169 mẫu ngữ pháp. Lọc theo cấp độ, tìm kiếm, rê chuột hoặc chạm vào thẻ để xem nhanh.
169 mẫu
Trả lời một câu hỏi là bắt đầu được tính.
Bắt đầu với một mẫu ngữ phápTiến độ và bộ thẻ ôn tập chỉ được lưu trong trình duyệt này. Hãy lưu thành tệp để giữ một bản, hoặc tải tệp lên để khôi phục.
tự đặt ra lệ là... / duy trì thói quen...
〜ことにしている diễn tả một thói quen hoặc quy tắc cá nhân do chính mình quyết định và hiện vẫn đang giữ. 〜ことにする là bản thân việc quyết định, còn している cho thấy quyết định đó đang được duy trì như một thói quen. Mẫu này dùng cho những việc mình tự điều khiển được như tập thể dục, ăn uống, tiền bạc, học tập. Đi với thể ない thì có nghĩa là 'tôi đặt ra lệ là không làm ...'.
theo quy định (hoặc theo lịch) thì...
〜ことになっている dùng để giải thích một quy định, tập quán hoặc lịch trình đã được quyết định và hiện đang có hiệu lực. Việc quyết định là do tập thể, tổ chức hay xã hội, không phải do ý chí riêng của người nói. Mẫu này hay dùng khi giải thích nội quy của trường học, công ty hoặc luật lệ của một nước cho người khác. Ngoài ra còn dùng cho kế hoạch đã được sắp xếp, kiểu 'theo lịch thì tôi sẽ ...'.
được thiết kế / được làm sao cho...
〜ようになっている dùng để giải thích cách hoạt động của máy móc, dụng cụ hay một hệ thống: nó được làm sao cho một việc gì đó tự động xảy ra hoặc không xảy ra. Mẫu này mô tả thiết kế, không phải ý chí hay nỗ lực của con người. Nó hay đi cùng 〜と hoặc 〜ば để nêu điều kiện: 'khi làm A thì B xảy ra'. Ta thường gặp mẫu này trong sách hướng dẫn và trong phần giải thích về sản phẩm, dịch vụ.
Mong sao... / Cầu cho... (lời ước, lời cầu nguyện)
〜ますように dùng để nói lên điều ước hoặc lời cầu nguyện. Ta dùng cho những việc mình không hoàn toàn điều khiển được như thi đỗ, thời tiết, sức khỏe, may mắn. Phần 祈っています (tôi đang cầu mong) sau ように được lược bỏ nên câu dừng ở đó. Ngay cả khi nói một mình hay nói với bạn bè, động từ trước ように vẫn giữ ở thể ます.
như là... / chẳng hạn như... (nêu ví dụ)
Cách dùng này của ような / ように đưa ra một ví dụ cụ thể để cho thấy mình đang nói đến loại sự vật nào. Trong AのようなB, A là một ví dụ có thật thuộc nhóm B: 東京のような大きい町 nghĩa là 'những thành phố lớn, chẳng hạn như Tokyo'. AのようにB nêu A làm mẫu cho một hành động hay trạng thái: 'theo cách như A'. Sau động từ, 〜ような + danh từ cho biết loại sự vật bằng cách mô tả một trường hợp tiêu biểu.
như (bạn đã biết / tôi đã nói / trong hình...)
ように ở đây có nghĩa là 'như' hoặc 'giống như'. Nó chỉ đến điều mà người nghe đã biết, đã nghe hoặc có thể nhìn thấy (lời ai đó nói, hình vẽ, bảng biểu, sách hướng dẫn), và mệnh đề chính nêu một điều khớp với nội dung đó. Mẫu này hay dùng làm lời mở đầu trước ý chính, như ご存じのように (như quý vị đã biết) và 前にも言ったように (như tôi đã nói trước đây). Nó cũng dùng để bảo ai đó làm giống theo một mẫu: この絵のように (giống như hình này).
cố gắng làm... / định làm... / sắp sửa...
〜(よ)うとする cho thấy ai đó đang nỗ lực hoặc bắt đầu động tác để làm một việc, nhưng hành động chưa hoàn thành. Mẫu này có hai nghĩa chính: 'cố gắng làm' (thường là không thành công) và 'sắp sửa làm' (thời điểm ngay trước hành động, hay đi với とき hoặc たら). Dạng phủ định 〜(よ)うとしない nghĩa là một người không hề tỏ ra có ý định làm việc gì đó. Dạng này thường dùng để nói về người khác, hay mang ý phàn nàn.
cũng có khi... / thỉnh thoảng...
Thể từ điển hoặc thể ない + ことがある diễn tả một việc thỉnh thoảng xảy ra; không thường xuyên nhưng cũng không phải là không bao giờ. Mẫu này dùng cho hành động đôi khi mới làm, ngoại lệ của một thói quen, và những việc lâu lâu có thể xảy ra. Hãy chú ý dạng của động từ: nếu dùng thể た (行ったことがある) thì nghĩa đổi thành kinh nghiệm trong quá khứ, 'đã từng làm'.
thể sai khiến chỉ cảm xúc: làm cho ai đó (lo lắng, cười, khóc...)
Với động từ chỉ cảm xúc, thể sai khiến không mang nghĩa 'ra lệnh' hay 'cho phép'. Nó có nghĩa là một người, một hành động hay một sự việc là nguyên nhân gây ra cảm xúc của ai đó: 'A làm cho B lo lắng / cười / khóc / tức giận / vui'. Không ai ép buộc ai cả; cảm xúc tự nhiên nảy sinh như một kết quả. Mẫu này hay đi với 〜てしまう để tỏ ý hối tiếc, và với 〜たい / 〜たくない để nói điều mình muốn làm cho người khác.
được (ai đó) cho phép làm... / (ai đó) cho tôi làm...
Mẫu này ghép thể sai khiến ('cho ai làm gì') với もらう / くれる ('nhận / cho một ân huệ'). Nó có nghĩa là ai đó cho phép tôi làm điều tôi muốn làm, và tôi thấy biết ơn vì điều đó. Với もらう, tôi là chủ ngữ: tôi nhận được sự cho phép. Với くれる, người cho phép là chủ ngữ. Còn bản thân hành động thì luôn do tôi (hoặc người phía tôi) thực hiện, không phải người cho phép.
xin phép được làm... (cách nói khiêm nhường)
〜(さ)せていただく là dạng khiêm nhường của 〜(さ)せてもらう. Người nói nhắc đến hành động của chính mình một cách khiêm tốn, như một việc được làm nhờ sự cho phép hoặc lòng tốt của người nghe. Mẫu này rất phổ biến trong công việc, ở cửa hàng và trong các bài phát biểu: để thông báo việc mình sắp làm (始めさせていただきます), để kể lại việc mình đã được cho phép làm, và để xin phép một cách lịch sự. Người thực hiện hành động luôn là người nói (hoặc phía người nói).
tự phát: tự nhiên mà nghĩ / cảm thấy / nhớ ra
Cách dùng tự phát của 〜(ら)れる cho thấy một suy nghĩ hay cảm xúc tự nhiên nảy sinh, tự nó đến mà người đó không cố ý. 昔のことが思い出される nghĩa là 'chuyện ngày xưa cứ tự nhiên hiện về trong tôi (không kìm được)'. 〜と思われる và 〜と考えられる rất phổ biến trong tin tức, báo cáo và bài luận: chúng nêu ý kiến một cách nhẹ nhàng, khách quan, như một kết luận mà ai cũng sẽ tự nhiên đi đến. Cách dùng này chủ yếu thuộc về văn viết hoặc lối nói trang trọng.
Người ta nói rằng / được cho là
Dùng 〜と言われている cho điều mà nhiều người nói chung đều nói hoặc tin. Đây là thể bị động của 言う, nên câu không nêu rõ ai là người nói. Mẫu này hay dùng cho kiến thức chung, chuyện xưa, hoặc tiếng tăm của một người hay một nơi. Người nói không khẳng định điều đó có thật hay không.
Làm ... (cho tôi) đi — lời yêu cầu suồng sã
〜てくれ là cách nói suồng sã và mạnh để nhờ ai đó làm gì cho mình. くれ là thể mệnh lệnh của くれる. Mẫu này chủ yếu do nam giới dùng với bạn thân, người nhà hoặc người dưới mình; với người khác thì nghe thô. Nó cũng xuất hiện khi thuật lại lời nói, như 〜てくれと言われた. Khi đó nó chỉ cho biết đã có một lời nhờ, nên ai cũng dùng được.
Thử làm ... xem nào (nói nhẹ nhàng với trẻ em, người dưới)
〜てごらん nhẹ nhàng bảo người nghe thử làm một việc gì đó. Đây là cách nói mềm hơn của 〜てみなさい. Cha mẹ nói với con, giáo viên nói với học sinh, người lớn tuổi nói với người nhỏ hơn. Không dùng với người trên, và không dùng cho hành động của chính mình.
Kính ngữ: お持ちですか / お待ちです
お〜です là dạng kính ngữ ngắn gọn để nói về hành động hoặc trạng thái của người mình tôn kính. Thường nhất nó mang nghĩa của 〜ています: お持ちですか nghĩa là 持っていますか. Với một số động từ, nó diễn tả việc đang hoặc sắp xảy ra, hoặc đã xong, như お出かけですか và もうお帰りです. Mẫu này rất phổ biến ở cửa hàng, khách sạn và văn phòng. Các động từ có gốc chỉ một âm như 見る và いる thường không dùng dạng này.
Cách nói trang trọng: でございます / ております / まいります
Những từ này làm cho lời nói trở nên rất lịch sự đối với người nghe. Dùng chúng cho hành động của bản thân, cho người phía mình như người nhà và đồng nghiệp, và cho sự vật, sự việc, như trong 電車がまいります. Chúng thường gặp ở cửa hàng, khi nói điện thoại, trong thông báo và bài phát biểu. Chúng không thể hiện sự tôn kính với người thực hiện hành động, nên không dùng cho hành động của người nghe hay của người mình tôn kính.
Dạng rút gọn trong văn nói của 〜てしまう
〜ちゃう và 〜じゃう là dạng rút gọn trong văn nói của 〜てしまう và 〜でしまう. Ý nghĩa vẫn như vậy: một hành động được làm xong hoàn toàn, hoặc một việc xảy ra ngoài ý muốn hay dự định của người nói. Chúng được dùng khi nói chuyện hằng ngày với bạn bè và người nhà. Dù đi với ます (〜ちゃいました) thì vẫn là cách nói thân mật, nên trong tình huống trang trọng và khi viết hãy dùng 〜てしまいました.
Dạng rút gọn trong văn nói của 〜ておく
〜とく và 〜どく là dạng rút gọn trong văn nói của 〜ておく và 〜でおく. Ý nghĩa vẫn như vậy: làm trước việc gì đó để chuẩn bị, hoặc để nguyên một trạng thái. Chúng được dùng trong trò chuyện hằng ngày. Các dạng rút gọn tương tự là 〜てる cho 〜ている (見てる) và 〜てく cho 〜ていく (持ってく). Khi nói trang trọng và khi viết, hãy dùng dạng đầy đủ.
Phải ... (văn nói thân mật)
Đây là các dạng rút gọn trong văn nói có nghĩa là 'phải'. 〜なくちゃ bắt nguồn từ 〜なくては, 〜なきゃ bắt nguồn từ 〜なければ, còn 〜ないと là 'nếu không ...' với phần cuối bị lược bỏ. Phần cuối いけない / ならない thường được bỏ đi, nên câu có thể kết thúc bằng 〜なくちゃ, 〜なきゃ hoặc 〜ないと. Người ta hay dùng chúng khi tự nói với mình hoặc nói với bạn thân về việc mình phải làm.
... ấy mà / ... là gì? (nêu chủ đề trong văn nói)
って này dùng để nêu chủ đề trong văn nói thân mật. Nó là dạng văn nói của 〜は hoặc 〜というのは. Người ta dùng nó để hỏi nghĩa của một từ, hỏi về một người hay một vật, hoặc nêu cảm nghĩ, nhận xét về chủ đề đó. Không dùng trong cách nói trang trọng hay văn viết.
... ấy nhỉ? / ... phải không nhỉ? (cố nhớ lại)
〜っけ đặt ở cuối câu khi bạn đang cố nhớ lại một điều mà trước đây mình đã biết hoặc đã nghe. Bạn có thể tự nói với mình, hoặc hỏi người nghe để xác nhận lại trí nhớ. Thể た thường được dùng cả cho việc ở hiện tại hoặc tương lai, vì bạn đang nhớ lại điều mình đã biết trong quá khứ. Đây là dạng văn nói; với でしたっけ / ましたっけ thì có thể dùng lịch sự trong hội thoại.
Tại vì ... mà (nêu lý do, bào chữa ở cuối câu, văn nói)
〜もの / 〜もん ở cuối câu dùng để nêu lý do trong trò chuyện thân mật. Nó thường nghe như lời bào chữa, lời than phiền, hoặc 'đương nhiên rồi, vì ...'. Nó hay đi cùng だって ở đầu câu. もん thân mật hơn, trẻ em và người trẻ dùng nhiều; もの nghe mềm hơn một chút và phụ nữ dùng nhiều hơn. Không dùng trong tình huống trang trọng.
Dù có ... đi nữa (dạng văn nói của 〜ても)
〜たって và 〜だって là dạng văn nói thân mật của 〜ても và 〜でも. Chúng có nghĩa là 'dù có ... đi nữa': kết quả vẫn không thay đổi. Chúng hay đi cùng いくら, どんなに hoặc từ để hỏi. Danh từ + だって còn có nghĩa 'ngay cả ...' hoặc '... cũng', giống 〜でも / 〜も. Khi nói trang trọng và khi viết, hãy dùng 〜ても / 〜でも.
Trong suốt lúc... / Trong lúc... (thì làm xong việc gì)
間 là một khoảng thời gian có điểm đầu và điểm cuối. A 間、B nghĩa là B kéo dài từ đầu đến cuối khoảng thời gian A, vì vậy B thường đi với ずっと hoặc dạng như 〜ていた. A 間に、B nghĩa là B xảy ra, hoặc được làm xong, tại một thời điểm nào đó trước khi A kết thúc. Chủ ngữ của A và B có thể là hai người khác nhau. Ở trình độ N3, mẫu này thường được viết bằng chữ Hán 間, và bạn phải nhìn vế sau để chọn 間 hay 間に.
Trong lúc còn... / Trước khi... (thay đổi)
A うちに、B nghĩa là 'làm B trong lúc A vẫn còn đúng, trước khi A thay đổi'. Người nói cảm thấy rằng sau khi thay đổi thì sẽ muộn, khó làm hoặc không còn tốt như trước, vì vậy B thường là lời khuyên, dự định hoặc lời nhờ. Với thể ない, mẫu này mang nghĩa 'trước khi... xảy ra': 忘れないうちに = trước khi quên. Đây là cách dùng khác với うちに diễn tả sự thay đổi dần dần, như trong 話しているうちに仲良くなった.
Trong lúc đang... thì (dần dần / không biết từ lúc nào)...
A うちに、B nghĩa là trong lúc A tiếp diễn thì B tự nhiên xảy ra, thường là từng chút một hoặc trước khi người nói nhận ra. B không phải là việc người nói quyết định làm. Thể ない tạo ra các cụm như しばらく会わないうちに (trong thời gian lâu không gặp) và 気がつかないうちに (trước khi kịp nhận ra). Đây là cách dùng khác với うちに mang nghĩa 'trước khi thay đổi', như trong 忘れないうちにメモする.
Đúng vào giữa lúc đang...
最中 là thời điểm một hành động đang diễn ra sôi nổi nhất. A 最中に、B cho biết B đã xảy ra đúng vào giữa lúc A đang diễn ra. B thường là việc bất ngờ làm gián đoạn hoặc gây phiền cho A, như điện thoại reo hay động đất. 〜最中だ ở cuối câu cho người nghe biết rằng ngay lúc này bạn đang bận làm việc gì đó.
Đúng lúc (đang / sắp / vừa)... thì...
Mẫu này phát triển từ 〜ところだ. ところ là một cảnh hay một giai đoạn của hành động (sắp làm, đang làm, vừa làm xong), và trợ từ nối cảnh đó với sự việc tiếp theo. Với に hoặc へ, có điều gì đó đến với cảnh đó: một người đến, hoặc có điện thoại gọi tới. Với を, cảnh đó là tân ngữ của động từ phía sau: ai đó nhìn thấy, bắt gặp hoặc giúp đỡ trong cảnh đó. Sự việc thứ hai thường làm thay đổi hoặc dừng việc người đó đang làm.
Vừa mới... thì ngay lập tức (điều bất ngờ xảy ra)
A たとたん、B nghĩa là B xảy ra gần như cùng lúc với khi A vừa kết thúc. B là một sự thay đổi hoặc sự việc đột ngột, và câu mang sự ngạc nhiên của người nói. Vì B là điều người nói nhận thấy chứ không phải điều người nói chọn làm, nên vế sau không phải là dự định, lời nhờ hay mệnh lệnh. Mẫu này dùng cho những việc đã thực sự xảy ra, nên câu thường kết thúc ở thì quá khứ.
Nếu chưa... thì không thể... / Phải... rồi mới...
A てからでないと、B nghĩa là B không thể thực hiện hoặc không được phép nếu chưa làm A trước. A là điều kiện cần, còn B là kết quả phủ định hoặc không mong muốn: 〜できない, 〜てはいけない, 無理だ, 困る. Ý thực sự của câu lại là khẳng định: 'làm A trước, rồi mới làm được B'. Mẫu này thường dùng cho quy định, việc xin phép, và khi giải thích vì sao bạn chưa thể trả lời hay quyết định.
Chỉ sau khi... mới (hiểu ra / trải nghiệm)
A てはじめて、B nghĩa là trước khi có A thì B chưa xảy ra, và A chính là trải nghiệm khiến B lần đầu tiên xảy ra. Mẫu này thường dùng khi nhìn lại và nói rằng mình đã không hiểu một điều gì đó cho đến khi tự mình trải qua. B là một sự nhận ra hoặc một tình huống mới, không phải hành động bạn định làm hay nhờ người khác làm.
Kể từ khi... (đến nay vẫn)
A て以来、B nghĩa là cùng một tình trạng B đã kéo dài suốt từ khi A xảy ra. A là một sự việc đã cách hiện tại một khoảng thời gian, không phải việc mới vài giờ trước. B không phải hành động chỉ làm một lần, và mẫu này không dùng cho tương lai. Mẫu này hơi trang trọng, hay gặp trong văn viết và khi nói chuyện lịch sự.
Mỗi lần... (là lại)
A たびに、B nghĩa là 'mỗi lần A xảy ra thì B cũng xảy ra'. A là việc lặp đi lặp lại nhiều lần, và lần nào B cũng theo sau. B thường là cảm xúc, kỷ niệm hoặc sự thay đổi đến một cách tự nhiên (思い出す, 緊張する, 〜なる), nhưng cũng có thể là việc người nói luôn làm vào dịp đó. Mẫu này không dùng cho một dịp duy nhất; khi đó hãy dùng とき.
Nhân tiện... / tiện thể...
A ついでに、B nghĩa là 'trong lúc làm A, tôi làm luôn cả B vì đây là dịp thuận tiện'. A là việc chính đã định làm, còn B là hành động thêm, dễ làm luôn vì đằng nào cũng đang làm A. B là việc con người chủ động làm, nên những việc tự xảy ra như trời đổ mưa không đứng sau ついでに. Mẫu này rất hay dùng trong lời nhờ vả như 〜ついでに、〜てくれない?
Khi... / vào dịp... (trang trọng)
〜際(に) có nghĩa giống 〜とき, 'khi / vào lúc', nhưng mang tính trang trọng. Mẫu này hay gặp trong thông báo, lời thông báo trên loa, hướng dẫn, email công việc và lời nói lịch sự, và thường theo sau là lời yêu cầu hoặc quy định (〜てください, 〜ないでください). Nó dùng cho một hành động hoặc dịp cụ thể như sử dụng, ra về hay đăng ký, và thường không dùng cho tuổi tác hay trạng thái như 子ども hoặc 若い. Khi nói chuyện thân mật với bạn bè, とき mới là cách nói tự nhiên.
Từ khoảng... đến khoảng...
Diễn tả một phạm vi đại khái về thời gian hoặc nơi chốn. Sự việc kéo dài, hoặc xảy ra rải rác, trong suốt phạm vi đó. Điểm bắt đầu và điểm kết thúc không phải là mốc chính xác, nên mẫu này hay gặp trong dự báo thời tiết và tin tức. Mẫu này cũng dùng cho một vùng trên cơ thể (肩から背中にかけて).
Cứ mỗi... / theo từng...
ごとに có ba cách dùng. Với danh từ thường, nó có nghĩa 'theo từng đơn vị một' (クラスごとに = theo từng lớp). Với con số, nó diễn tả việc gì đó lặp lại đều đặn theo khoảng cách đó (15分ごとに = cứ mỗi 15 phút). Với động từ, nó có nghĩa 'mỗi lần làm việc đó', và thường có điều gì đó thay đổi dần dần.
Cách... một lần / cứ cách...
おきに bắt nguồn từ 置く (để lại) và có nghĩa 'để cách ra chừng đó'. Với ngày, tuần, tháng, năm và những thứ đếm từng cái một (dòng, ghế), con số đó là phần bị bỏ qua: 1日おきに là 'cách một ngày', 1行おきに là 'cách một dòng'. Với phút, giờ và khoảng cách, nó thường cùng nghĩa với ごとに: 10分おきに là 'cứ 10 phút một lần'.
Sau... mới lại... / lần đầu tiên sau...
ぶり diễn tả việc gì đó lại xảy ra sau một khoảng thời gian dài chừng đó. Trong suốt thời gian ấy việc đó không xảy ra, và người nói thường cảm thấy khoảng thời gian đó là dài. 5年ぶりに国へ帰った nghĩa là 'Sau 5 năm tôi mới lại về nước'. Mẫu này nói về một sự việc lại xảy ra vào lúc này, không phải một lịch lặp đi lặp lại.
Cứ như là... / y như... (so sánh ví von)
Mẫu này so sánh một sự vật với một thứ mà thực tế nó không phải: 'cứ như là...', 'y như thể...'. まるで làm cho sự so sánh mạnh hơn và cho người nghe biết đây chỉ là so sánh, không phải sự thật. みたいだ mang tính thân mật, dùng trong hội thoại; ようだ còn được dùng trong văn viết. Lưu ý: まるで + phủ định (まるで分からない) là cách dùng khác, có nghĩa 'hoàn toàn không'.
Đúng chất... / ra dáng...
Danh từ + らしい diễn tả rằng một người hoặc vật có những nét mà người ta mong đợi ở danh từ đó. Người hoặc vật đó thật sự là danh từ ấy: 春らしい天気 được nói vào mùa xuân, còn 子どもらしい được nói về một đứa trẻ. Mẫu này thường mang nghĩa tích cực. Dạng phủ định 〜らしくない có nghĩa 'không giống với điều ta mong đợi ở...', như 田中さんらしくない (chẳng giống anh Tanaka chút nào).
Có vẻ giống... / hơi... / hay (làm gì)
っぽい tạo ra một từ miêu tả vẻ ngoài hoặc cảm giác của sự vật. Đi với danh từ, nó có nghĩa 'trông giống / có cảm giác như...': 白っぽい là 'hơi trắng', còn 子どもっぽい khi nói về người lớn có nghĩa 'trẻ con'. Mẫu này thường dùng khi người hoặc vật đó không thật sự là danh từ ấy, và thường mang nghĩa chê, nhưng không phải lúc nào cũng vậy: 大人っぽい có thể là lời khen cho người trẻ. Đi với thân động từ thể ます của một số ít động từ, nó miêu tả người hay làm việc đó một cách dễ dàng, như 忘れっぽい (hay quên). Đây là cách nói thân mật, rất hay dùng trong hội thoại.
Hay..., thường hay... (việc không tốt)
がち diễn tả một việc thường hay xảy ra, hoặc người ta dễ rơi vào việc làm gì đó. Mẫu này thường dùng cho những việc không tốt hoặc không mong muốn, như đến muộn, quên, ốm hoặc thiếu vận động. Nó có thể miêu tả xu hướng chung (冬は運動不足になりがちだ) hoặc thói quen gần đây của một người (最近、授業を休みがちだ). がち có nghĩa 'hay, thường', không phải 'luôn luôn' hay 'lần nào cũng'.
Hơi..., có chút...
気味 (ở đây đọc là ぎみ) diễn tả một người hoặc sự việc đang ở trong một trạng thái nào đó ở mức nhẹ. Mẫu này thường dùng cho trạng thái không tốt, nhất là về sức khỏe, cảm xúc và tiến độ: 風邪気味 (hơi bị cảm), 疲れ気味 (hơi mệt), 遅れ気味 (hơi chậm). Nó hay đi cùng 少し hoặc ちょっと. Vì có nghĩa 'một chút', nên không dùng cho trạng thái rất nặng hoặc nghiêm trọng. 気味 trong 気味が悪い đọc là きみ và có nghĩa khác ('rùng rợn, ghê').
Đầy..., toàn là..., dính đầy...
だらけ diễn tả có rất nhiều thứ gì đó ở khắp một nơi hoặc một vật, thường là nhiều hơn mong muốn. Mẫu này thường dùng cho những thứ bẩn hoặc không mong muốn như bùn, bụi, rác, lỗi sai, vết xước: 服が泥だらけになった nghĩa là 'quần áo dính đầy bùn'. Người nói thường cảm thấy như vậy là quá nhiều hoặc khó chịu. Với những thứ đẹp, dễ chịu, người ta thường dùng いっぱい thay thế.
Có (hình dáng, màu sắc, khuôn mặt, giọng nói...)
〜をしている miêu tả vẻ ngoài hoặc đặc điểm của người, con vật hay đồ vật: hình dáng, màu sắc, khuôn mặt, đôi mắt, giọng nói, v.v. Ở đây する không phải là một hành động; nó cho biết một đặc điểm mà người hoặc vật đó có. Mẫu này thường được dùng ở dạng をしている / をしていた (hoặc をした trước danh từ), và danh từ cần có từ bổ nghĩa: 丸い形をしている, không nói chỉ 形をしている. Trong tiếng Việt, thường dịch là 'có' hoặc 'trông': 青い目をしている là 'có đôi mắt xanh', còn 疲れた顔をしている là 'trông mặt mệt mỏi'.
Giả vờ..., làm như thể...
〜ふりをする có nghĩa 'giả vờ': cư xử như thể một điều là thật trong khi thực tế không phải, để người khác tin như vậy. 知らないふりをする nghĩa là người đó thật ra biết nhưng làm như không biết. Mẫu này dùng cho người, và đôi khi cho con vật, cố ý cư xử như thế. Dạng quá khứ ふりをした và dạng đang diễn ra ふりをしている rất hay được dùng.
có cảm giác là… / cảm thấy hình như…
Dùng 〜気がする khi bạn cảm thấy điều gì đó là như vậy nhưng không có lý do hay bằng chứng rõ ràng. Cách nói này nhẹ và kém chắc chắn hơn 〜と思う. Thêm ような (〜ような気がする) thì câu càng mơ hồ hơn. Đây là cảm giác của chính người nói.
hình như… / xem ra… (đoán từ tình hình)
どうやら và どうも là phó từ đi cùng với đuôi câu phỏng đoán như らしい, ようだ hoặc みたいだ. Chúng cho thấy người nói không chắc chắn nhưng đang đoán dựa trên những gì mình thấy, nghe hoặc cảm nhận. どうも thường thêm sắc thái "không nói rõ được vì sao, nhưng…". Phó từ đứng gần đầu câu nên người nghe biết ngay rằng sắp có một lời phỏng đoán.
trông như sắp… đến nơi
Đây là 〜そうだ chỉ vẻ bề ngoài ("trông có vẻ sắp…") có thêm phó từ 今にも. 今にも nghĩa là "bất cứ lúc nào, ngay bây giờ", nên cả mẫu câu diễn tả một việc trông như sắp xảy ra ngay trước mắt. Mẫu này dùng với động từ và miêu tả điều người nói nhìn thấy hoặc cảm nhận vào lúc đó.
có vẻ sẽ không… / không có dấu hiệu sẽ…
Đây là dạng phủ định của 〜そうだ chỉ vẻ bề ngoài khi đi sau động từ. Nó có nghĩa là, xét theo tình hình hiện tại, việc gì đó khó có khả năng xảy ra hoặc không có dấu hiệu nào là sẽ xảy ra. 〜そうにない và 〜そうもない có nghĩa gần như giống nhau. Với tính từ thì dùng dạng phủ định khác (おいしくなさそうだ).
suýt nữa thì… / gần như sắp…
〜そうになる có nghĩa là việc gì đó đã suýt xảy ra, nhưng cuối cùng lại không xảy ra. Thường đó là việc người nói không mong muốn hoặc không kiểm soát được, như bị ngã, khóc, quên hay bị muộn. Mẫu này ghép 〜そうだ chỉ vẻ bề ngoài ("trông như sắp") với なる ("trở nên"), nên nó miêu tả khoảnh khắc tình huống đã đi đến mức đó.
suýt nữa thì… / lẽ ra đã… (nhưng không)
Khi đi với もう少しで hoặc vế たら / ば, 〜ところだった có nghĩa là việc gì đó đã suýt xảy ra, nhưng cuối cùng không xảy ra. Thường đó là kết quả xấu mà người nói đã tránh được, nên câu hay mang cảm giác "Suýt nữa thì nguy!". Với kết quả tốt, câu thể hiện sự tiếc nuối: もう少しで勝つところだった (suýt nữa thì thắng). Lưu ý: nếu không có những dấu hiệu này, 〜ところだった cũng có thể chỉ là quá khứ của 〜ところだ (N4), nghĩa là "lúc đó vừa định…".
làm hết, làm trọn / không thể làm hết
〜きる có nghĩa là làm việc gì đó đến tận cùng, không còn sót lại gì: 使いきる (dùng hết sạch), 読みきる (đọc đến trang cuối). 〜きれない có nghĩa là không thể làm hết vì quá nhiều hoặc quá khó: 食べきれない (nhiều quá ăn không hết), 数えきれない (nhiều đến mức không đếm xuể). Với một số động từ, 〜きる thể hiện trạng thái ở mức rất cao: 疲れきる (mệt rã rời).
đang làm dở / làm dở dang / sắp…
〜かける có nghĩa là hành động đã bắt đầu nhưng chưa xong. Mẫu này hay dùng khi bạn dừng lại giữa chừng, hoặc khi việc gì đó bị bỏ dở: 読みかけの本 (cuốn sách đang đọc dở). Với động từ chỉ sự thay đổi, 〜かけている có nghĩa là sự thay đổi đã bắt đầu và sắp đến điểm cuối: 電池が切れかけている (pin sắp hết). 〜かけの là dạng giống danh từ, dùng trước danh từ.
vừa mới… (còn mới, còn tươi)
〜たて có nghĩa là việc gì đó vừa mới được làm xong, nên vẫn còn tươi hoặc còn mới. Mẫu này chủ yếu dùng cho đồ ăn (焼きたて, 作りたて, 取れたて), cho đồ vừa được giặt hoặc sơn (洗いたて, 塗りたて), và cho người vừa mới bắt đầu việc gì đó (生まれたて, 入社したて, 覚えたて). Nó miêu tả trạng thái mới mẻ của sự vật hay con người, và với đồ ăn thì thường mang nghĩa tích cực.
khó làm… (vì đau, vì ngại)
〜づらい có nghĩa là làm việc gì đó khó vì nó gây cho người nói cảm giác đau, khó chịu hoặc ngại ngùng. Mẫu này dùng cho khó khăn về thể chất (足が痛くて歩きづらい) và rất hay dùng cho khó khăn về tâm lý, như thấy ngại hoặc xấu hổ (先生に言いづらい, 友だちに頼みづらい). Trọng tâm là gánh nặng mà người làm hành động cảm thấy.
để nguyên… / cứ… mãi (sắc thái tiêu cực)
〜っぱなし có hai cách dùng chính. Thứ nhất, cái gì đó bị để nguyên ở trạng thái mà bình thường phải thay đổi hoặc kết thúc: 電気をつけっぱなし (để đèn bật suốt), 窓を開けっぱなし (để cửa sổ mở toang). Thứ hai, cùng một hành động hay trạng thái cứ kéo dài mãi: 立ちっぱなし (đứng suốt), 負けっぱなし (thua liên tục). Ở cả hai cách dùng, mẫu này thường cho thấy người nói cho rằng việc đó cẩu thả, mệt mỏi hoặc không tốt.
hậu tố み (danh từ hóa tính từ)
〜み biến tính từ thành danh từ chỉ một tính chất mà ta cảm nhận bằng cơ thể hoặc trái tim, như vị, cơn đau hay cảm xúc: 甘み (vị ngọt), 痛み (cơn đau), 悲しみ (nỗi buồn), 温かみ (sự ấm áp tình cảm). Một số từ có nghĩa riêng: 楽しみ (điều mong chờ), 強み (thế mạnh), 重み (tầm quan trọng, sức nặng). So với 〜さ thường chỉ mức độ hay số lượng, 〜み mang cảm giác cụ thể và gần gũi hơn.
Dành cho... (được làm ra cho đối tượng đó)
〜向け cho biết một sản phẩm, dịch vụ hay thông tin được làm ra cho ai. Người làm ra đã nghĩ đến đối tượng đó ngay từ đầu. Mẫu này rất hay gặp ở cửa hàng, quảng cáo và tin tức: 子ども向けの本 là cuốn sách được viết cho trẻ em.
Phù hợp với... / hướng về...
〜向き có hai cách dùng. Đi với người hoặc mục đích, nó có nghĩa là một thứ gì đó phù hợp với họ: 初心者向きの山 là ngọn núi hợp với người mới leo. Đi với từ chỉ phương hướng (東・西・南・北), nó cho biết một vật quay về hướng nào: 南向きの部屋 là căn phòng hướng nam.
Ngày càng... / cứ... mãi (thay đổi chỉ theo một chiều)
〜一方だ diễn tả một sự thay đổi cứ tiếp tục theo một chiều và chưa có dấu hiệu dừng lại. Mẫu này chủ yếu dùng cho những thay đổi mà người nói không mong muốn, như giá cả tăng hay sức khỏe xấu đi. Nó hơi trang trọng, hay gặp trong tin tức và văn viết.
Đến mức... / tới nỗi...
Mẫu này cho biết một trạng thái hay cảm xúc mạnh đến mức nào bằng cách đưa ra một ví dụ hoặc một sự so sánh: 死ぬほど疲れた nghĩa là 'mệt muốn chết'. Phần đứng trước ほど / くらい thường không phải là việc thật sự xảy ra mà là hình ảnh để diễn tả mức độ. Ở đây ほど và くらい gần như cùng nghĩa, nhưng くらい hơi thân mật hơn.
Không có gì... bằng / không ai... bằng
Mẫu này nói rằng A là số một: 'không có gì... bằng A'. Câu kết thúc bằng phủ định, nhưng ý nghĩa về A lại là khẳng định rất mạnh (hoặc rất tiêu cực, với từ như つらい). Nó thể hiện cảm nhận hay ý kiến riêng của người nói, nên hay dùng khi khen hoặc than phiền. くらい hơi thân mật hơn ほど.
Càng... càng...
Mẫu này diễn tả khi mức độ của một việc tăng lên thì một việc khác cũng thay đổi theo: 'càng A thì càng B'. Cùng một từ được nói hai lần, lần đầu ở thể ば và lần sau đứng trước ほど. Nửa sau của câu thường diễn tả sự thay đổi hoặc mức độ, như 上手になる, 難しい hay いい.
Bao nhiêu tùy thích / hết mức có thể
だけ ở đây không có nghĩa là 'chỉ'. Nó có nghĩa là 'đến mức giới hạn': làm hết mức có thể, bao nhiêu tùy thích, hoặc bao nhiêu cần thiết. Từ đứng trước だけ cho biết giới hạn đó, còn động từ phía sau cho biết mình làm gì đến giới hạn ấy: 食べられるだけ食べる nghĩa là 'ăn hết mức mình có thể ăn'.
So với...
〜に比べて nêu ra thứ được dùng làm chuẩn so sánh, rồi câu nói xem một thứ khác khác với nó như thế nào. Mẫu này hay dùng cho sự thay đổi theo thời gian (去年に比べて, 先月に比べて) và sự khác nhau giữa nơi chốn hay con người. に比べて và と比べて gần như cùng nghĩa. Mẫu này nghe trang trọng hơn より một chút.
Khác với...
〜と違って có nghĩa là 'khác với A': lấy A làm mốc so sánh và nói rằng B không giống A. Mẫu này dùng cho sự khác nhau giữa người, nơi chốn, thời điểm, và cả khi 'khác với điều mình nghĩ hoặc đã nghe' (思っていたのと違って, 天気予報と違って). Câu chính nói về B, không phải A.
Không hẳn là A, đúng hơn là B / B hơn là A
〜というより dùng khi mình nghĩ đến một từ để mô tả sự việc, rồi chọn một từ khác chính xác hơn: 'nói là A thì chưa đúng lắm, nói là B thì đúng hơn'. Mẫu này không so sánh hai thứ khác nhau mà so sánh hai cách mô tả cùng một thứ. Từ chính xác hơn luôn đứng sau というより.
So với... thì (hơn / kém mức mong đợi)
〜わりに nói rằng nếu xét đến A thì kết quả B cao hơn hoặc thấp hơn so với mình nghĩ. A thường là một mức độ hay số lượng (giá cả, tuổi tác, học nhiều hay ít), còn B là đánh giá của người nói. Có thể mang nghĩa tích cực (値段のわりにおいしい: so với giá thì ngon) hoặc tiêu cực (たくさん勉強したわりに点が悪い).
Với một... mà / so với việc là... thì (bất ngờ)
〜にしては lấy một sự thật (A) và nói rằng kết quả (B) khác với điều bình thường của A: 'với một đứa trẻ mà...', 'tháng chín mà...', 'lần đầu làm mà...'. Mẫu này thể hiện sự ngạc nhiên của người nói, và B có thể là lời khen hoặc lời chê. B là điều đi ngược với hình ảnh bình thường của A, không phải điều mình đã đoán trước.
Vậy mà..., thế mà... (trách móc)
'A くせに B' nghĩa là 'dù A, vậy mà người đó lại làm B', người nói tức giận, bực bội hoặc coi thường người đó. Giống のに nhưng sắc thái trách móc mạnh hơn nhiều. Thường hai vế nói về cùng một người, và người đó không phải là người nói. Mẫu này dùng trong hội thoại và có thể nghe thô lỗ, nên đừng dùng trực tiếp với thầy cô hay cấp trên.
Nhờ có..., nhờ...
'A おかげで B' nghĩa là 'nhờ A mà B': A là nguyên nhân dẫn đến kết quả tốt B, và người nói cảm thấy biết ơn. B thường là việc đã xảy ra hoặc trạng thái hiện tại. Đôi khi người ta dùng おかげで với kết quả xấu để mỉa mai: 君が寝坊したおかげで… ('nhờ ơn cậu cả đấy...'). Khi nói thẳng về kết quả xấu, hãy dùng せいで.
Tại vì... / có lẽ vì...
'A せいで B' nghĩa là 'tại A mà xảy ra kết quả xấu B', người nói đổ lỗi cho A. 'A せいか B' nghĩa là 'có lẽ vì A nên B': người nói nghĩ A có thể là nguyên nhân nhưng không chắc chắn. Kết quả sau せいで là kết quả xấu; sau せいか thường cũng là kết quả xấu nhưng cũng có thể trung tính. B là kết quả, không phải lời nhờ vả hay lời mời.
Do..., bởi...
'A によって B' nghĩa là 'B xảy ra do A'. Mẫu này nêu nguyên nhân một cách trang trọng, khách quan nên hay gặp trong tin tức, báo cáo và văn viết. B thường là một sự việc, hay là thiệt hại hoặc sự thay đổi, không phải mong muốn của người nói hay lời nhờ vả. によって này khác với によって chỉ phương tiện (bằng), chỉ sự khác nhau (tùy theo) và chỉ người thực hiện trong câu bị động (được viết bởi).
Vì (rõ ràng là)..., đã... thì...
'A のだから B' đưa A ra như một sự thật mà cả người nói và người nghe đều biết hoặc phải chấp nhận, rồi từ đó người nói đưa ra nhận định, lời khuyên, yêu cầu hoặc phê phán mạnh B. Cảm giác giống như 'vì A là sự thật (bạn cũng biết mà) nên đương nhiên B'. Mạnh hơn から và có thể nghe hơi áp đặt. Ở cuối câu, 〜んだから thể hiện người nói đang bực mình.
Vì... nên (thanh minh, giải thích lý do)
'A ものだから B' nêu lý do cá nhân A cho B, thường để giải thích hoặc thanh minh cho việc không tốt như đến muộn hay mắc lỗi. Mang cảm giác 'vì A nên đành chịu'. もので nhẹ nhàng hơn một chút và hay dùng khi xin lỗi lịch sự. Vế sau thường là sự việc hoặc kết quả, và thường không phải là mệnh lệnh hay lời mời (〜なさい, 〜ましょう).
Chính vì...
'A からこそ B' nhấn mạnh rằng A là lý do thật sự và quan trọng của B: 'chính vì A nên mới B'. Đôi khi A trông giống như lý do cho điều ngược lại (忙しいからこそ、休みが大切だ), và からこそ thể hiện quan điểm mạnh mẽ của người nói. Thường dùng cho lý do tích cực hoặc có ý nghĩa, không dùng cho lý do xấu đơn giản như ngủ quên.
Sở dĩ... là vì...
Mẫu câu này nêu sự việc hoặc kết quả trước, rồi đưa lý do ở cuối câu: 'sở dĩ A là vì B'. Đặt lý do ở cuối giúp nó trở thành thông tin mới, quan trọng. Dùng trong cả văn nói và văn viết khi muốn giải thích lý do rõ ràng, trả lời câu hỏi 'tại sao', hoặc sửa một hiểu lầm.
Bởi vì..., lý do là...
Trước tiên bạn nói kết luận hoặc ý kiến, sau đó なぜなら dẫn vào lý do, và lý do kết thúc bằng からだ / からです. Giống như 'Điều này là như vậy. Lý do là ...'. Chủ yếu dùng trong văn viết, bài phát biểu và thuyết trình; trong hội thoại hằng ngày nghe khá cứng, người ta thường nói どうしてかというと hoặc chỉ dùng から.
Giả sử..., nếu (quả thật) là...
'A としたら B' nghĩa là 'nếu giả sử A là thật (hoặc sẽ xảy ra) thì B'. A là điều tưởng tượng, hoặc thông tin nghe được nhưng chưa chắc chắn, còn B thường là suy đoán, nhận định, câu hỏi hoặc mong muốn. Ba dạng gần như cùng nghĩa; としたら phổ biến nhất trong hội thoại, còn とすれば / とすると nghe logic hơn một chút. Thường không dùng cho việc chắc chắn sẽ xảy ra.
Giả sử... đi nữa, dù cho...
'A としても B' nghĩa là 'dù giả sử A đi nữa thì (vẫn) B'. Người nói tưởng tượng A, hoặc tạm chấp nhận A, và nói rằng B không vì thế mà thay đổi. B thường là quyết định, ý kiến hoặc suy đoán của người nói. としても này khác với 〜として ('với tư cách là'), dù trông giống nhau.
Dù là... thì cũng..., cho dù...
'A にしても B' nghĩa là 'dù A (là như vậy) thì B': người nói chấp nhận hoặc giả định A, nhưng cho rằng B vẫn đúng. B thường là ý kiến, lời phê phán hoặc lời khuyên của người nói, ví dụ 'như thế là quá đáng' hay 'dù vậy vẫn nên làm'. A thường là điều có khả năng là thật, không chỉ là giả định. Một số giáo trình cũng dạy にしても ở trình độ N2.
Cho dù... đi nữa
たとえ là phó từ làm cho 〜ても mạnh hơn. 'たとえ A ても、B' nghĩa là 'cho dù A có xảy ra đi nữa thì B cũng không thay đổi'. A thường là một tình huống giả định, hay là tình huống cực đoan hoặc không mong muốn, còn B thường là một quyết tâm mạnh hoặc một điều không thay đổi. Thông thường không dùng cho việc đã thực sự xảy ra.
Chỉ cần... là...
'A さえ B ば、C' nghĩa là chỉ cần điều kiện này được đáp ứng thì C sẽ xảy ra, không cần gì khác. Mẫu này nêu điều kiện tối thiểu: 'chỉ cần', 'miễn là'. Khi đi với đuôi quá khứ hoặc のに, nó diễn tả sự tiếc nuối vì thiếu đúng một điều nhỏ đó (地図さえあれば、道に迷わなかったのに). さえ này khác với さえ mang nghĩa 'ngay cả' (子どもでさえ知っている).
Giá mà... thì đã...
Mẫu này tưởng tượng một tình huống khác với thực tế và nói điều sẽ xảy ra (hoặc lẽ ra đã xảy ra) trong tình huống đó. のに ở cuối câu thêm sắc thái tiếc nuối, thất vọng hoặc than phiền nhẹ. Người nghe hiểu rằng thực tế là ngược lại: 早く出れば、間に合ったのに nghĩa là 'tôi đã không đi sớm nên không kịp'. Mẫu này dùng cho sự tiếc nuối của bản thân và cả lời than phiền về người khác (言ってくれれば手伝ったのに).
Lẽ ra nên... / Giá mà đã...
〜ばよかった diễn tả sự hối tiếc về quá khứ: 'Lẽ ra tôi nên làm (nhưng đã không làm)'. Dạng phủ định 〜なければよかった nghĩa là 'Lẽ ra tôi không nên làm (nhưng đã làm)'. Khi nói 〜ばよかったのに về người khác, câu nghe như 'Lẽ ra bạn nên...', mang sự cảm thông hoặc trách nhẹ. Vì nói về việc đã qua nên mẫu này không dùng để khuyên về tương lai.
Sao không thử... / ... thì sao?
〜たらどうか dùng để đề nghị ai đó một hành động: '... thì sao?'. Người thực hiện hành động là người nghe hoặc người khác, không phải người nói. Ở N3, bạn sẽ gặp dạng thường どうか trong văn viết và khi thuật lại lời đề nghị (〜たらどうかと言われた), cùng các dạng ngắn thân mật 〜たらどう? và 〜たら? trong hội thoại. Nếu nói bằng giọng gay gắt, 〜たらどう? / 〜たらどうなの có thể nghe như lời trách: 'Sao không... đi chứ!'.
Khi (làm)... thì (phát hiện ra)...
'A たら/と、B (quá khứ)' nói rằng khi ai đó làm A thì phát hiện ra B, hoặc B xảy ra ngay sau A. A đã thực sự xảy ra, nên đây không phải nghĩa 'nếu'. B là điều nằm ngoài ý muốn của người nói: một trạng thái nhận ra, một điều bất ngờ, hoặc một thay đổi do A dẫn tới. たら hay dùng trong hội thoại; と hay dùng trong truyện và văn viết.
Sau khi (thử) làm... thì (hóa ra)...
'A たところ、B' nghĩa là 'khi tôi làm A thì kết quả là B / tôi biết được B'. A thường là việc làm có chủ đích để tìm hiểu hoặc để thử (hỏi, kiểm tra, dùng thử), còn B là kết quả hoặc thông tin mới. Mẫu này trang trọng hơn 〜たら phát hiện, nên hay dùng trong báo cáo, email và tin tức. Nó khác với 〜たところだ ở cuối câu, vốn có nghĩa là 'vừa mới làm xong'.
Có... cũng vô ích / ... cũng là đành chịu
Mẫu này có hai cách dùng. (1) Sau một hành động: làm việc đó là vô ích vì không thay đổi được gì (今さら後悔してもしかたがない: bây giờ có hối hận cũng vô ích). (2) Sau một kết quả xấu: xét hoàn cảnh thì điều đó là tự nhiên, dễ hiểu, nên đành phải chấp nhận (三回も遅れたのだから、怒られてもしかたがない: bị mắng cũng là đương nhiên). Cả hai cách dùng đều mang cảm giác bỏ cuộc hoặc chấp nhận điều mình không muốn.
Nói là... nhưng thật ra...
'A といっても、B' nghĩa là 'Đúng là A, nhưng B': người nói thừa nhận A, rồi điều chỉnh lại điều mà người nghe có thể hình dung từ A. B thường cho thấy mức độ thực tế nhỏ hơn hoặc khác với điều A gợi ra (料理ができるといっても、簡単なものだけです). Mẫu này hay dùng để khiêm tốn hoặc để nói chính xác hơn.
Mặt khác / Trong khi đó
'A 一方(で)、B' đặt hai điều cạnh nhau. Nó có thể chỉ hai mặt khác nhau của cùng một sự việc (便利な一方で、家賃が高い), sự đối lập giữa hai người hay hai vật (兄は〜一方、弟は〜), hoặc hai hoạt động mà một người làm trong cùng một thời gian (働く一方で、大学で勉強している). Mẫu này hơi trang trọng, hay dùng trong văn viết và tin tức.
Mặt khác / Nhưng mặt trái là
'A 反面、B' chỉ hai mặt đối lập của cùng một người hay một sự vật: A thường là điểm tốt và B là điểm xấu, hoặc ngược lại. Hai mặt phải thực sự đối lập nhau, nên hai điểm tốt (hoặc hai điểm xấu) thì không hợp. Mẫu này hơi trang trọng, hay dùng trong văn viết, nhưng cũng được dùng khi nói.
Trái lại / Trong khi
'A のに対して、B' đặt hai người hay hai sự vật khác nhau cạnh nhau và cho thấy chúng trái ngược hoặc khác biệt rõ ràng: 'A thì X, trái lại B thì Y'. Mẫu này nêu sự khác biệt như một sự thật, không kèm ngạc nhiên hay than phiền, nên hay dùng trong phần giải thích, báo cáo và so sánh số liệu. Cách dùng này khác với 〜に対して mang nghĩa 'đối với' (先生に対して).
Trái với (dự đoán, kỳ vọng)
〜に反して diễn tả việc thực tế xảy ra ngược lại với điều mọi người dự đoán, dự báo hoặc mong muốn. Phần trước に反して nêu điều được kỳ vọng, phần sau nêu kết quả thực tế. Cách nói này hơi trang trọng, hay gặp trong tin tức và văn viết. Trong hội thoại thân mật, người ta thường dùng 〜と違って.
Ngay cả..., thậm chí...
〜さえ nêu ra một ví dụ cực đoan: điều rất dễ, rất cơ bản hoặc không ngờ tới. Ý nghĩa là 'ngay cả X cũng vậy, nên những cái khác thì đương nhiên'. Ví dụ, ひらがなさえ書けない nghĩa là ngay cả hiragana cũng không viết được, nên chữ Hán thì càng không. Mẫu này hay dùng với câu phủ định hoặc câu 'có thể / không thể', và cũng có thể diễn tả sự ngạc nhiên trong câu khẳng định.
Chính là..., nhất định lần này...
〜こそ nhấn mạnh mạnh mẽ vào một thứ và có nghĩa 'chính cái này, không phải cái khác'. Mẫu này dùng để nói điều gì đó là quan trọng nhất hoặc là thật sự đúng (これこそ本物だ), để thể hiện quyết tâm sau một lần thất bại (今度こそ合格したい), và trong câu đáp lễ こちらこそ ('chính tôi mới phải nói vậy'). Nó thường nhấn mạnh điều mà người nói cho là quan trọng hoặc đúng đắn.
Chẳng hạn như / những thứ như (ví dụ, khiêm tốn, xem nhẹ)
Ở N5 bạn đã học など để liệt kê ví dụ (AやBなど). Ở N3, danh từ + など / なんか còn được dùng chỉ với một danh từ, theo ba cách. (1) Đưa ra một ví dụ một cách nhẹ nhàng: このシャツなんかどう? (2) Khiêm tốn về bản thân: 私なんか、まだまだです. (3) Làm cho sự việc nghe như không quan trọng hoặc thể hiện sự ghét bỏ: 宿題なんか簡単だ, 虫なんか大きらい. Nghĩa được hiểu qua ngữ cảnh, và なんか thân mật, mang nhiều cảm xúc hơn.
Cái thứ như… / Không ngờ là… (ngạc nhiên, xem thường)
〜なんて nêu ra một sự vật hoặc một sự việc và thể hiện cảm xúc mạnh của người nói về nó. Sau cả một câu, nó thường diễn tả sự ngạc nhiên hoặc không thể tin nổi: 'không ngờ là…!'. Sau danh từ, nó thường làm cho sự vật nghe như không quan trọng hoặc thể hiện sự ghét bỏ, giống なんか. Cách nói này thân mật và giàu cảm xúc nên hay dùng trong hội thoại.
Chỉ toàn…, suốt ngày…
〜てばかりいる diễn tả việc ai đó lặp đi lặp lại một hành động hoặc làm việc đó suốt, mà không làm những việc khác cần làm. Mẫu này thường mang sắc thái phê phán, lo lắng hoặc than phiền của người nói. Không nhất thiết phải đúng 100%; nó có nghĩa là 'nhiều đến mức như chẳng làm gì khác'. 〜てばかりいないで là cách nói hay dùng để bảo ai đó đừng chỉ làm mãi một việc.
Không chỉ... mà còn...
〜ばかりでなく nghĩa là 'không chỉ A mà còn B'. Mẫu này nêu một sự việc rồi thêm một sự việc khác cùng loại. Nghĩa gần như giống だけでなく nhưng nghe hơi trang trọng hơn, nên hay gặp trong văn viết và tin tức. 〜ばかりか mạnh hơn: phần được thêm vào thường bất ngờ hoặc mức độ cao hơn, như 'không chỉ A mà thậm chí cả B'. ばかりか thường được học ở N2.
Không chỉ... mà còn...
〜だけでなく nghĩa là 'không chỉ A mà còn B'. だけ ('chỉ') + でなく ('không phải') cho biết A không phải là duy nhất, và vế sau thêm B, thường đi với も. Đây là cách nói 'không chỉ… mà còn…' thông dụng nhất, dùng được trong hội thoại, văn viết, lời yêu cầu và lời khuyên.
A thì đương nhiên rồi, B cũng...
〜はもちろん nghĩa là 'A thì đương nhiên, và B cũng vậy'. A là trường hợp hiển nhiên mà ai cũng nghĩ đến, còn vế sau thêm B, là điều ít hiển nhiên hơn. Trong câu phủ định, A là việc lớn rõ ràng không thể làm, còn B là việc nhỏ hơn mà cũng không làm được: 旅行はもちろん、散歩にも行けない. Mẫu này dùng được cả trong hội thoại lẫn văn viết.
Liên quan đến, về (trang trọng)
〜に関して chỉ chủ đề của việc nói, viết, hỏi hoặc nghiên cứu: 'liên quan đến X' hay 'về X'. Nghĩa gần như giống について, nhưng に関して trang trọng hơn. Mẫu này hay gặp trong tin tức, công việc, thông báo của trường và văn bản chính thức. Trong hội thoại hằng ngày với bạn bè, について tự nhiên hơn.
Đối với, với (đối tượng của hành động, thái độ)
〜に対して chỉ người hoặc sự vật mà hành động, thái độ hay cảm xúc hướng tới: 'đối với', 'với' hoặc 'chống lại'. Mẫu này dùng cho cách đối xử với người khác (tử tế, lịch sự, nghiêm khắc), cách phản hồi (trả lời, phản đối) và cảm xúc (tức giận, biết ơn). Nó hơi trang trọng hơn trợ từ に đơn thuần. (に対して với nghĩa đối lập 'trong khi đó' là một mẫu khác.)
Đối với (xét từ góc độ của)
〜にとって nghĩa là 'đối với X' theo nghĩa 'xét từ góc nhìn của X'. Mẫu này cho biết sự việc được đánh giá là quan trọng, khó, có ích… từ lập trường của ai. Phần phía sau nêu sự đánh giá đó, thường bằng tính từ, danh từ + だ, hoặc động từ mang tính đánh giá như 役に立つ, 〜になる. Sau nó không dùng một hành động đơn thuần hay một mong muốn.
Với tư cách là / như là
〜として cho biết vai trò, vị trí hoặc tư cách mà một người hay một vật hành động hoặc được nhìn nhận: 'với tư cách là sinh viên', 'dùng làm phòng họp'. Danh từ đứng trước nói hành động diễn ra với tư cách gì. 〜としては thường mở đầu một ý kiến từ vị trí của ai đó, còn 〜としての nối với danh từ theo sau.
Bằng (cách) / thông qua
〜によって cho biết phương pháp hoặc phương tiện dùng để làm một việc: 'bằng cách thảo luận', 'thông qua khảo sát'. Mẫu này nghe trang trọng hơn で và hay gặp trong tin tức, báo cáo và thông báo chính thức. Mẫu này thường đi với các động từ như 決める, 解決する, 集める, 連絡する, khi một phương pháp dẫn đến kết quả.
Tùy theo / tùy trường hợp mà có khi
〜によって nói rằng một điều khác nhau tùy theo từng N: 'mỗi nước mỗi khác', 'tùy theo ngày'. Phần còn lại của câu thường có từ như 違う hoặc 変わる. 〜によっては chọn ra một số N và nói điều có thể xảy ra trong trường hợp đó: 'tùy trường hợp mà có khi', 'có người thì...'.
Tại / trong (trang trọng)
〜において có nghĩa giống で (nơi chốn hoặc hoàn cảnh) nhưng mang tính trang trọng. Mẫu này dùng trong văn viết, tin tức, bài phát biểu và thông báo chính thức, chẳng hạn khi nói sự kiện được tổ chức ở đâu hoặc điều gì đúng trong lĩnh vực nào. Trong hội thoại hằng ngày, người ta thường dùng で.
Thay cho / thay mặt
〜にかわって nghĩa là một người hay một vật thay thế cho danh từ đứng trước. Mẫu này dùng khi một người làm công việc của người khác trong một thời gian (trưởng phòng vắng nên tôi nói thay), và khi một thứ mới thay thế thứ cũ (email thay cho thư tay). Mẫu này hơi trang trọng, hay gặp trong bài phát biểu, thông báo và tin tức.
Thay vì / thay cho / đổi lại
〜かわりに có hai cách dùng chính. Thứ nhất là 'thay vì / thay cho': làm hoặc dùng B chứ không phải A (cà phê → trà, đi chơi → đọc sách ở nhà). Thứ hai là 'đổi lại / bù lại': một việc được cân bằng bằng một việc khác, như 'tôi dạy bạn tiếng Anh, đổi lại bạn dạy tôi tiếng Nhật'. Khi đi với tính từ, mẫu này thường nói một thứ có một điểm tốt và một điểm xấu: 'xa ga nhưng bù lại thì rẻ'.
Tiêu biểu là / trước hết là... và cả
〜をはじめ nêu một ví dụ chính hoặc tiêu biểu trước, rồi nói về cả nhóm bao gồm nó: 'giám đốc và toàn thể nhân viên', 'chùa chiền và nhiều công trình cổ khác'. Danh từ đứng trước thường là thành viên quan trọng hoặc nổi tiếng nhất trong nhóm. Mẫu này hơi trang trọng, hay gặp trong bài phát biểu, tin tức và văn viết.
Lấy... làm trung tâm / chủ yếu là
〜を中心に nói rằng danh từ là trung tâm hoặc phần chính của một việc. Mẫu này dùng cho nơi chốn (cửa hàng tập trung quanh nhà ga), cho người (một nhóm do Linh đứng đầu), và với nghĩa 'chủ yếu' (được ưa chuộng chủ yếu trong giới trẻ; mưa chủ yếu ở vùng Kanto). Những thứ khác cũng có, nhưng danh từ đó là phần cốt lõi.
Thông qua / suốt (cả)
〜を通して có hai cách dùng. Thứ nhất là 'thông qua': điều gì đó đến với mình qua một người, một phương tiện hoặc một trải nghiệm (tôi quen vợ qua một người bạn; tôi học được điều đó qua công việc làm thêm). Thứ hai là 'suốt': một trạng thái kéo dài trong cả một khoảng thời gian (ấm áp quanh năm). を通じて có cùng nghĩa và nghe trang trọng hơn một chút.
Nhân dịp / nhờ... mà bắt đầu
〜をきっかけに nêu một sự việc đã tạo cơ hội hoặc thúc đẩy ai đó bắt đầu một điều mới hay thay đổi. Nửa sau của câu thường nói điều gì đã bắt đầu hoặc thay đổi: bắt đầu học, bỏ thuốc lá, bắt đầu thích một thứ gì đó. Sự việc đứng trước thường là một thời điểm (một lần ốm, một lần chuyển nhà, một cuộc gặp), còn phần sau là một bước phát triển mới.
Gửi gắm (tình cảm) / với cả tấm lòng
〜をこめて nghĩa là gửi gắm một tình cảm hoặc mong ước vào việc mình làm hay thứ mình tạo ra: nấu ăn bằng cả tình yêu, viết thư chứa đầy lòng biết ơn, hát với mong ước hòa bình. Danh từ đứng trước hầu như luôn là từ chỉ tình cảm. 心をこめて là cụm từ rất thông dụng, nghĩa là 'với cả tấm lòng / một cách chu đáo và chân thành'.
Càng... thì càng... / cùng với việc...
〜につれて cho thấy khi một điều thay đổi dần dần thì một điều khác cũng thay đổi dần dần theo: 'thời gian trôi qua thì thị trấn cũng thay đổi'. Cả hai vế đều là thay đổi dần dần, nên vế sau thường kết thúc bằng 〜なる, 〜てくる, 〜ていく hoặc 〜ようになる. Mẫu này mô tả sự thay đổi diễn ra tự nhiên, nên thường không kết thúc bằng lời nhờ vả hay dự định của người nói.
Càng... thì càng... / Theo, làm theo (quy tắc, hướng dẫn)
にしたがって có hai cách dùng. Thứ nhất, A にしたがって B nghĩa là 'khi A thay đổi thì B cũng thay đổi dần dần'; cả A và B đều là sự thay đổi từ từ. Thứ hai, danh từ + にしたがって nghĩa là 'làm theo' quy tắc, chỉ dẫn hoặc hướng dẫn. Sắc thái hơi trang trọng nên hay gặp trong lời giải thích, tin tức và văn viết.
Cùng với / Đồng thời với / Cùng với sự thay đổi của...
とともに có ba cách dùng chính. Đi với người, nó có nghĩa 'cùng với', là cách nói trang trọng hơn của と一緒に. Đi với sự kiện, nó có nghĩa 'đồng thời với' (卒業とともに = ngay khi tốt nghiệp). Đi với sự thay đổi, nó có nghĩa 'A thay đổi thì B cũng thay đổi theo', giống につれて. Sắc thái trang trọng nên hay gặp trong bài phát biểu, tin tức và văn viết.
Để (làm gì đó) thì... (cần, mất, nên)
A には B có nghĩa 'để làm A thì cần B / B là tốt nhất / mất B'. A là mục đích, còn B cho biết điều cần thiết, cách để đạt được, hoặc việc đó khó hay dễ. B thường là một nhận định hoặc câu hỏi, chứ không phải là việc kể lại một hành động ai đó đã làm. Mẫu này hay dùng khi hỏi hoặc cho lời khuyên, chỉ đường.
Trợ từ + の để bổ nghĩa cho danh từ (への, での, からの, との)
Các trợ từ như へ, で, から thường nối danh từ với động từ (友だちへ送る, 日本で生活する). Muốn nối nó với một danh từ khác thì thêm の sau trợ từ: 友だちへの手紙 = bức thư gửi cho bạn. Trợ từ vẫn giữ nghĩa của nó (hướng, nơi chốn, điểm xuất phát, đối tác, điểm kết thúc), nên cụm từ rõ nghĩa hơn so với chỉ dùng danh từ + の + danh từ.
Thảo nào / Như vậy có nghĩa là / Hèn gì
わけだ diễn tả một kết luận tự nhiên rút ra từ một sự thật. Ở cách dùng thứ nhất, người nói biết được lý do và giờ đã hiểu tình huống mà mình đã biết trước đó: 'thảo nào, hèn gì'. Ở cách dùng thứ hai, người nói suy ra ý nghĩa của một sự thật: 'như vậy có nghĩa là...'. Trong cả hai trường hợp, đằng sau câu nói luôn có một lý do hoặc sự thật rõ ràng.
Không hẳn là / Không phải là / Không có nghĩa là
わけではない phủ nhận một kết luận mà người nghe có thể rút ra từ tình huống. Nó không phủ nhận hoàn toàn, mà nói rằng 'không hẳn như vậy' hoặc 'không phải lúc nào cũng thế'. Mẫu này hay đi với いつも, みんな, 全部, 別に, và thường dùng khi giải thích cảm xúc hay lý do của mình: 嫌いなわけではない = không phải là tôi ghét.
Không đời nào / Không thể nào có chuyện...
わけがない phủ nhận mạnh một khả năng: dựa trên những gì người nói biết, việc đó không thể xảy ra hoặc không thể là sự thật. Đây là nhận định chắc chắn của chính người nói, thường có lý do được nêu phía trước. Mẫu này hay dùng trong hội thoại, và そんなわけない là cụm cố định có nghĩa 'Làm gì có chuyện đó!'.
Không thể (vì bổn phận, phép lịch sự hay hoàn cảnh)
わけにはいかない có nghĩa là bạn có khả năng làm việc đó, nhưng không thể làm vì bổn phận, phép lịch sự, cảm xúc của người khác hoặc hoàn cảnh. Mẫu này không nói về năng lực: người nói đánh giá rằng làm việc đó là sai hoặc không phù hợp. Thường đứng sau một lý do với から hoặc ので.
Không thể không làm / Buộc phải làm (vì bổn phận, hoàn cảnh)
〜ないわけにはいかない có nghĩa là 'không thể không làm', tức là 'phải làm'. Lý do thường là bổn phận, mối quan hệ hoặc hoàn cảnh, chứ không phải mong muốn của người nói. Mẫu này thường ngụ ý người nói không thật sự muốn làm, nhưng cảm thấy tránh né thì sai hoặc bất lịch sự.
Nên / Không nên (điều đúng đắn phải làm)
べきだ thể hiện ý kiến mạnh của người nói về việc gì là đúng đắn, nên làm, dựa trên lẽ thường, đạo đức hoặc vai trò của một người. Nó mạnh hơn 〜たほうがいい và khi nói thẳng với ai đó thì có thể nghe như đang lên lớp. べきだった nhìn lại với sự hối tiếc: 'lẽ ra tôi nên làm (nhưng đã không làm)'.
Chắc chắn là / Nhất định là
に違いない cho thấy người nói gần như hoàn toàn chắc chắn về điều gì đó, thường là nhờ điều mình nhìn thấy hoặc biết được. Đây là nhận định, kết luận về một sự việc, không phải kế hoạch. Mẫu này hơi trang trọng, hay gặp trong văn viết và truyện; trong hội thoại hằng ngày người ta thường dùng きっと〜と思う hoặc 〜はずだ.
Chắc chắn là / Đương nhiên là
に決まっている cho thấy người nói hoàn toàn chắc chắn, như thể không thể có câu trả lời nào khác. Đây là niềm tin mạnh, đôi khi chủ quan, của chính người nói, và chủ yếu dùng trong hội thoại. Mẫu này hay dùng để trả lời 'đương nhiên rồi' cho một câu hỏi, hoặc để cảnh báo ai đó về một kết quả hiển nhiên.
Có nguy cơ / e rằng (điều xấu) sẽ xảy ra
〜おそれがある cho biết một điều xấu hoặc không mong muốn có thể xảy ra. Đây là cách nói trang trọng, nên thường gặp trong dự báo thời tiết, tin tức và thông báo chính thức. Mẫu này dùng cho kết quả xấu như bão, thiệt hại, bệnh tật hay chậm trễ, không dùng cho tin vui.
Chưa chắc đã / không hẳn lúc nào cũng
〜とは限らない nghĩa là 'chưa chắc đã'. Mẫu này cho biết điều mà mọi người thường tin không đúng trong mọi trường hợp, vẫn có ngoại lệ. Đây là phủ định một phần: 高い物がいい物だとは限らない không có nghĩa là đồ đắt thì xấu, mà chỉ là đồ đắt không phải lúc nào cũng tốt. Phó từ 必ずしも (không hẳn) thường được đặt phía trước để làm rõ ý này.
Tôi nghĩ là ... / chẳng phải là ... sao?
〜のではないか thể hiện phỏng đoán của người nói: 'tôi nghĩ có lẽ là như vậy'. Tuy có ない nhưng đây không phải câu phủ định. 難しいのではないか nghĩa là 'tôi nghĩ là khó'. Đây cũng là cách nêu ý kiến nhẹ nhàng, vì người nói không khẳng định quá mạnh. Trong hội thoại, mẫu này thành 〜んじゃないか hoặc 〜んじゃない?.
Không phải là không ... / cũng có thể ...
Mẫu này dùng hai lần phủ định để tạo ra một câu 'có' yếu. 行けないことはない nghĩa là 'không phải là không đi được', tức là 'đi được, nhưng...'. Người nói thừa nhận điều gì đó có thể hoặc đúng, nhưng không mấy tích cực, và thường thêm lý do hay điều kiện sau が hoặc けど. こともない nghe mềm hơn ことはない một chút.
... thì cũng ... đấy, nhưng ...
〜ことは〜が thừa nhận điều gì đó là đúng, nhưng cho biết như vậy vẫn chưa đủ hoặc chưa phải toàn bộ. 読むことは読んだが nghĩa là 'đọc thì tôi cũng đã đọc rồi, nhưng (không hiểu lắm)'. Phần sau が hoặc けど nêu vấn đề hoặc giới hạn. Mẫu này hữu ích khi bạn chỉ đồng ý một phần, hoặc khi kết quả không tốt như mong đợi.
Nên ... / tốt nhất là ... (lời khuyên)
〜ことだ đưa ra lời khuyên mạnh: 'điều quan trọng nhất là làm ...'. Người nói cho biết người nghe nên (hoặc không nên) làm gì để có kết quả tốt. Vì nghe như lời khuyên của người có kinh nghiệm hơn, mẫu này thường được thầy cô, cha mẹ, người đi trước hay chuyên gia dùng, và thường không dùng với người ở vị trí cao hơn mình.
Không cần phải ...
〜ことはない nói với ai đó rằng một hành động là không cần thiết. Mẫu này hay dùng để an ủi hoặc trấn an người nghe: 心配することはない nghĩa là 'không cần phải lo'. Dạng quá khứ 〜ことはなかった nhìn lại và nói 'lẽ ra không cần làm vậy'. Sau thể từ điển, ことはない cũng có thể mang nghĩa 'không bao giờ xảy ra' (この店が休むことはない), nên hãy dựa vào ngữ cảnh.
Biết bao! / Không biết bao nhiêu mà kể!
〜ことか diễn tả cảm xúc rất mạnh: '... biết bao!' hoặc 'không biết bao nhiêu lần!'. Trông giống câu hỏi nhưng không phải câu hỏi, và không cần câu trả lời. Người nói muốn nhấn mạnh mức độ rất cao, như どんなに心配したことか (Tôi đã lo lắng biết bao!). Mẫu này hơi mang tính văn viết, thường gặp trong văn bản và lời nói giàu cảm xúc.
Phải ... / hãy ... (chỉ thị, quy định)
Kết thúc câu bằng 〜こと là để đưa ra chỉ thị hoặc quy định: 'phải làm ...' hoặc 'không được ...'. Mẫu này dùng trong nội quy, thông báo, hướng dẫn làm bài thi và giấy phát tay ở trường. Thầy cô và cha mẹ cũng dùng khi nêu quy định cho học sinh hoặc con cái. Vì đây là mệnh lệnh ngắn và thẳng, mẫu này thường không dùng khi nói lịch sự với khách hàng hay cấp trên.
Nghe nói là / được biết là (truyền đạt thông tin)
〜ということだ và 〜とのことだ truyền đạt thông tin mà người nói đã nghe hoặc đọc được: 'nghe nói là ...' hay 'được biết là ...'. Hai mẫu này nghe trang trọng hơn 〜そうだ và thường dùng trong tin tức và công việc. とのことだ hay được dùng để chuyển lời nhắn của người khác, ví dụ khi nghe điện thoại ở công ty: 田中さんから、少し遅れるとのことです.
Tức là / có nghĩa là (kết luận)
〜ということだ ở đây giải thích ý nghĩa của điều gì đó hoặc nêu kết luận rút ra từ một sự việc: 'tức là ...' hay 'nói cách khác ...'. Người nói nhìn vào một tình huống hoặc lời người khác nói rồi diễn đạt lại ý nghĩa của nó. Ở dạng câu hỏi 〜ということですか, người nói kiểm tra xem mình đã hiểu đúng chưa. Mẫu này khác với 〜ということだ (nghe nói), vốn dùng để truyền đạt thông tin từ người khác.
... có nghĩa là / cái gọi là ... là
〜というのは đưa một từ, tên gọi hay ý tưởng lên làm chủ đề để giải thích hoặc định nghĩa nó: 'X có nghĩa là ...'. Câu thường kết thúc bằng 〜のことだ, 〜という意味だ hoặc một ý kiến về điều đó. Mẫu này cũng dùng để hỏi về một từ mình không biết: 〜というのは何ですか. Khi đứng đầu câu, というのは dẫn ra lý do cho điều vừa nói, và câu thường kết thúc bằng 〜からだ.
(tin / ý kiến / việc) rằng...
Trong 'A という B', A là cả một câu nói lên nội dung của B: 合格したという知らせ là 'tin (ai đó) đã thi đỗ'. B là danh từ mang thông tin như tin tức, câu chuyện, tin đồn, ý kiến, suy nghĩ hay lời liên lạc. ということ cũng dùng như vậy và biến một câu thành danh từ, nên có thể gắn が, を hoặc は phía sau: 'việc rằng...'. Đây là bước phát triển từ cách dùng ở N4, khi phần trước という chỉ là một cái tên (さくらというレストラン).
nói đến... / nhắc đến...
'X といえば Y' đưa ra chủ đề X rồi nói điều đầu tiên nghĩ đến về nó, thường là điều tiêu biểu hoặc nổi tiếng: 夏といえば花火 (nhắc đến mùa hè thì là pháo hoa). Mẫu này cũng dùng khi một từ người khác vừa nói khiến mình nhớ ra chuyện để nói tiếp. というと thường dùng để xác nhận ý người kia (A: 田中さんが… B: 田中さんというと、背の高い田中さんですか). といったら mang tính thân mật và cảm xúc hơn một chút trong hội thoại.
vốn dĩ là như vậy / (lẽ thường) nên...
〜ものだ nói rằng điều gì đó vốn dĩ là như vậy hoặc đúng nói chung, không chỉ riêng lần này: 人は間違えるものだ (con người thì ai cũng mắc lỗi, bản chất là vậy). Mẫu này cũng dùng để nói lẽ thường về cách con người nên cư xử: 約束は守るものだ (đã hứa thì phải giữ lời). Nó thường kèm cảm xúc người nói đã nhận ra hoặc chấp nhận sự thật đó, như trong 楽しい時間は早く過ぎるものですね.
hồi đó thường hay... (hồi tưởng)
〜たものだ hồi tưởng lại việc người nói từng hay làm hoặc thường xảy ra trong quá khứ, kèm cảm xúc nhớ về những ngày đó: 子どものころは、よくこの川で泳いだものだ (hồi nhỏ tôi hay bơi ở con sông này). Với nghĩa hồi tưởng này, mẫu câu dùng cho thói quen kéo dài một thời gian, không dùng cho việc chỉ xảy ra một lần. Nó thường ngụ ý rằng bây giờ mọi thứ đã khác.
không nên... (theo lẽ thường)
〜ものではない đưa ra lời khuyên chung dựa trên lẽ thường hoặc phép lịch sự: 'không nên làm như thế'. Mẫu này hay được cha mẹ, thầy cô hoặc người lớn tuổi dùng khi nhắc nhở, la mắng ai đó: 人の悪口を言うものではない (không nên nói xấu người khác). Nó không nói về quy định được viết ra hay kế hoạch của một người, mà nói về điều con người nói chung không nên làm. Khi đi với động từ thể khả năng (なれる, できる), mẫu này nói rằng việc gì đó không dễ làm được.
làm gì có chuyện...! / đời nào...!
〜ものか là cách nói 'không' mạnh mẽ, đầy cảm xúc. Có hai cách dùng chính. (1) Quyết tâm không làm việc gì: あんな店、二度と行くものか (tôi sẽ không bao giờ đến cửa hàng đó nữa!). (2) Phủ nhận mạnh mẽ điều người khác nói hoặc nghĩ: 「簡単でしょう?」「簡単なものか」 (Dễ á? Chẳng dễ chút nào!). Đây là văn nói, đọc với giọng xuống, và có thể nghe thô, nên không dùng trong tình huống trang trọng.
cứ tưởng là mình đã... / coi như là...
Ở đây つもり không phải là kế hoạch. 〜たつもりだ nói điều người nói tin là mình đã làm, thường là khi sự thật hoặc cách nhìn của người khác lại khác: 鍵をかけたつもりだった (tôi cứ tưởng đã khóa rồi, nhưng...). Với tính từ và danh từ, nó cho thấy cách một người tự nhìn nhận bản thân, có thể không đúng với thực tế: 父はまだ若いつもりだ. 〜つもりで + hành động nghĩa là làm việc gì đó trong khi tưởng tượng rằng điều gì đó là thật: 旅行に行ったつもりで、そのお金を貯金した (tôi coi như mình đã đi du lịch rồi và để dành số tiền đó).
... không chịu nổi / ... vô cùng
〜てたまらない nói rằng một cảm xúc hay cảm giác cơ thể mạnh đến mức người nói gần như không chịu nổi: 暑くてたまらない (nóng không chịu nổi), 会いたくてたまらない (muốn gặp vô cùng). Mẫu này dùng với những từ chỉ cảm xúc và cảm giác như うれしい, 心配, 寂しい, 痛い, 眠い, 〜たい, 気になる. Nó thường diễn tả cảm xúc của chính người nói; khi nói về người khác thì thường thêm ようだ, らしい hoặc そうだ.
... không chịu được / ... hết sức
〜てしかたがない nói rằng một cảm xúc hay cảm giác cơ thể mạnh đến mức người nói không kiểm soát được: 心配でしかたがない (lo lắng không chịu được). Mẫu này cũng hay dùng với những việc tự nhiên xảy ra như 気になる, 涙が出る. しょうがない là dạng văn nói, thân mật hơn. Đừng nhầm với 〜てもしかたがない, có も và mang nghĩa 'có làm... cũng vô ích'.
đã cất công... / đã có dịp hiếm hoi...
せっかく cho thấy điều gì đó có giá trị: công sức ai đó bỏ ra hoặc một dịp tốt hiếm có. Với のに, giá trị đó bị lãng phí nên người nói thấy tiếc hoặc thất vọng: せっかく作ったのに、誰も食べなかった (đã cất công nấu mà chẳng ai ăn). Với のだから / から, người nói muốn tận dụng dịp đó, nên theo sau là mong muốn, lời đề nghị hoặc quyết định: せっかく来たんだから、写真をとろう (đã cất công đến đây rồi thì chụp ảnh đi). せっかくですが là cách từ chối lời mời một cách lịch sự, đồng thời bày tỏ lòng cảm ơn.
cất công / mất công
わざわざ nói rằng ai đó đã làm việc tốn thêm thời gian hay công sức và vốn không thật cần thiết, thay vì làm theo cách dễ hoặc tiện đường. Khi hành động đó là vì mình, nó thể hiện lòng biết ơn: わざわざ来てくれてありがとう (cảm ơn bạn đã cất công đến). Nó cũng dùng để nói rằng không cần mất công như vậy, hoặc thắc mắc vì sao ai đó lại chọn cách vất vả hơn: わざわざ遠くの店まで行ったの?
lỡ... / bất giác... (dù không định)
つい〜てしまう nói rằng ai đó đã làm việc mình không định làm, do thói quen, bị cám dỗ hoặc lơ đễnh trong chốc lát, và thường thấy hối hận: ダイエット中なのに、つい甘い物を食べてしまう (đang ăn kiêng mà cứ lỡ ăn đồ ngọt). Thể hiện tại (〜てしまう) dùng cho việc cứ lặp đi lặp lại, còn thể quá khứ (〜てしまった) dùng cho một lần. つい dùng cho hành động của con người, không dùng cho việc xảy ra nhờ may mắn. (Đi với từ chỉ thời gian, つい có nghĩa khác là 'vừa mới': ついさっき = vừa lúc nãy.)
Dù thế nào cũng (không)... / Nhất định phải...
Khi đi với thể phủ định, どうしても diễn tả việc gì đó không được hoặc không thể làm được, dù người nói đã thử nhiều cách. Khi đi với mong muốn hoặc sự cần thiết, nó diễn tả người nói rất muốn hoặc rất cần điều đó và sẽ không bỏ cuộc. Khi đi với 〜てしまう, nó có nghĩa là người nói không kìm được mà làm việc gì đó. Vì mang cảm xúc mạnh nên nó thường được dùng khi giải thích một khó khăn hoặc khi nhờ vả nghiêm túc.
Hiếm khi..., hầu như không...
めったに〜ない diễn tả việc gì đó rất hiếm khi xảy ra: không phải là không bao giờ, nhưng gần như không. Nó nói về tần suất (bao lâu một lần), nên được dùng với động từ, không dùng để chỉ mức độ của tính từ. Nó mạnh hơn あまり〜ない và yếu hơn ぜんぜん〜ない. Cụm cố định めったにない có nghĩa là 'hiếm có, khó tìm'.
Tuyệt đối không..., hoàn toàn không phải...
決して〜ない là cách phủ định mạnh. Khi đi với động từ, nó thường diễn tả quyết tâm chắc chắn của người nói ('tôi tuyệt đối sẽ không...') hoặc lời cảnh báo mạnh ('tuyệt đối đừng...'). Khi đi với tính từ hoặc danh từ, nó phủ nhận mạnh một ý kiến: 'hoàn toàn không phải là...'. Cách nói này nghe nghiêm túc và hơi trang trọng, nên thường gặp trong văn viết, bài phát biểu và lời cảnh báo.
Không... một chút nào / hoàn toàn không...
少しも〜ない và ちっとも〜ない có nghĩa là 'hoàn toàn không, không một chút nào'. Chúng làm cho phủ định trở nên trọn vẹn. ちっとも mang tính thân mật, dùng trong hội thoại, thường kèm cảm giác than phiền hoặc ngạc nhiên. 少しも dùng được cả trong văn nói lẫn văn viết, còn 全く〜ない nghe trang trọng nhất. Lưu ý 全く cũng có thể dùng trong câu khẳng định (全く同じだ, 'giống hệt nhau'), nhưng 少しも và ちっとも thì đi với thể phủ định.
Chắc chắn không thể... / Không ngờ là...
まさか cho thấy người nói nghĩ rằng một việc gần như không thể xảy ra. Khi đi với 〜ないだろう hoặc 〜はずがない, nó có nghĩa là 'chắc chắn không thể như thế': người nói tin chắc điều đó không đúng. Khi đi với 〜とは思わなかった, một việc mà người nói không hề ngờ tới đã thực sự xảy ra, và người nói ngạc nhiên. Trong câu hỏi dạng まさか〜の?, nó có nghĩa là 'Đừng nói là... đấy nhé!'
Thế nhưng, vậy mà (trái với dự đoán)
ところが dẫn ra một kết quả trái ngược với điều mà câu A khiến ta dự đoán. Nó thường mang sắc thái ngạc nhiên, và kết quả có thể xấu hoặc tốt. Cách nói này hay dùng khi kể chuyện hoặc giải thích việc đã xảy ra. Vì B là một sự thật mà người nói không ngờ tới, nên ところが không dùng trước ý kiến hay lời nhờ vả của chính mình; với những trường hợp đó hãy dùng でも hoặc しかし.
Nhân tiện, à này (chuyển chủ đề)
ところで được dùng để chuyển chủ đề: 'nhân tiện, à này'. Nó cho thấy người nói đã xong chủ đề trước và bây giờ muốn nói sang chuyện khác. Nó thường được dùng sau những câu chuyện xã giao để chuyển sang việc chính, hoặc để hỏi về điều vừa chợt nghĩ ra. Nó không diễn tả sự đối lập hay kết quả.
Thế rồi, liền đó / Vậy thì (suy ra)
Ở cách dùng thứ nhất, すると cho biết ngay sau khi ai đó làm A thì B xảy ra hoặc được phát hiện. B là điều người nói không kiểm soát: một sự thay đổi, một phản ứng hoặc một sự thật mới. Cách dùng này hay gặp trong truyện và văn giải thích. Ở cách dùng thứ hai, すると dựa vào điều người kia vừa nói để rút ra kết luận, giống như 'vậy thì' hoặc 'nếu thế thì'.
Hơn nữa, thêm vào đó, lại còn
そのうえ và しかも thêm một ý nữa vào điều vừa nói. Hai ý đi cùng một hướng: tốt + tốt, hoặc xấu + xấu. そのうえ nghe hơi trang trọng và hay dùng trong văn viết. しかも nhấn mạnh ý được thêm vào hơn, và thường được dùng khi ý đó gây ngạc nhiên hoặc đặc biệt quan trọng.
Tức là, nói cách khác / Tóm lại
つまり được dùng để nói lại một điều theo cách khác, rõ ràng hơn, hoặc để nêu kết luận rút ra từ điều vừa nói. 要するに được dùng để tóm tắt ý chính, thường sau một lời giải thích dài hoặc phức tạp. Cả hai đều hay dùng khi xác nhận ý của người kia: つまり、〜ということですか. 要するに có thể nghe hơi sốt ruột, như thể người nói muốn bỏ qua các chi tiết.
Do đó, vì vậy (trang trọng)
したがって và そのため đều có nghĩa là 'do đó': B là hệ quả của A. そのため chỉ ngược về A như một nguyên nhân ('vì điều đó'), nên hay dùng cho các sự việc như chậm trễ, hủy bỏ và thay đổi. したがって nghe logic và trang trọng hơn, thường dùng khi B là kết luận có thể suy ra từ A, như trong quy định, phép tính và lời giải thích. Trong hội thoại hằng ngày, người ta dùng だから hoặc それで.
Hệ từ kiểu văn viết (thể である)
である có cùng nghĩa với だ và です, nhưng được dùng trong văn viết trang trọng: bài luận, báo cáo, bài báo và sách giáo khoa. Nó nghe khách quan và nghiêm túc. Một văn bản viết theo thể である dùng thể thường ở mọi chỗ và không trộn lẫn です / ます. Trong hội thoại hầu như không dùng, trừ khi phát biểu.
Thể liên dụng dùng để nối mệnh đề (văn viết)
Đây là dạng văn viết tương ứng với thể て. Thay vì 〜て、 hoặc 〜くて、, tiếng Nhật văn viết thường dùng thể ます bỏ ます hoặc 〜く để nối hai mệnh đề. Ý nghĩa giống như khi dùng thể て: các hành động theo thứ tự, hai sự việc song song, hoặc đôi khi là nguyên nhân nhẹ. Cách nói này hay gặp trong báo chí, báo cáo, bài luận và bài phát biểu trang trọng, và thường đi cùng thể である. Vị ngữ cuối cùng của câu cho biết thì và mức độ lịch sự.