Skip to content本文へスキップ
JLPT N3Mẫu 95/169 của N3

〜反面

はんめん

Mặt khác / Nhưng mặt trái là

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung là chính xác, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

'A 反面、B' chỉ hai mặt đối lập của cùng một người hay một sự vật: A thường là điểm tốt và B là điểm xấu, hoặc ngược lại. Hai mặt phải thực sự đối lập nhau, nên hai điểm tốt (hoặc hai điểm xấu) thì không hợp. Mẫu này hơi trang trọng, hay dùng trong văn viết, nhưng cũng được dùng khi nói.

車は便利な反面、お金がかかる。

くるまはべんりなはんめん、おかねがかかる。

Ô tô thì tiện, nhưng mặt trái là tốn tiền.

Cấu trúc

Động từ thể thường + 反面: 便利になった反面, 何でも買える反面. Tính từ đuôi い + 反面: 軽い反面, 優しい反面. Tính từ đuôi な + な / である + 反面: 自由な反面, 便利である反面. Danh từ + である + 反面: 便利な道具である反面. Hai vế thường nói về cùng một người hay một sự vật.

Ví dụ

8
  • 看護師の仕事は大変な反面、人の役に立てる喜びがあります。

    かんごしのしごとはたいへんなはんめん、ひとのやくにたてるよろこびがあります。

    Công việc điều dưỡng vất vả, nhưng mặt khác lại có niềm vui được giúp ích cho người khác.

  • 一人暮らしは自由な反面、寂しく感じることもある。

    ひとりぐらしはじゆうなはんめん、さびしくかんじることもある。

    Sống một mình thì tự do, nhưng mặt trái là đôi khi cảm thấy cô đơn.

  • このパソコンは軽い反面、電池が長く持たない。

    このパソコンはかるいはんめん、でんちがながくもたない。

    Chiếc máy tính này nhẹ, nhưng mặt trái là pin không dùng được lâu.

  • 駅の近くに大きなスーパーができて便利になった反面、町の小さな店は減ってしまった。

    えきのちかくにおおきなスーパーができてべんりになったはんめん、まちのちいさなみせはへってしまった。

    Gần ga mở một siêu thị lớn nên tiện hơn, nhưng mặt trái là các cửa hàng nhỏ trong thị trấn đã ít đi.

  • インターネットは便利な道具である反面、使い方を間違えると危険です。

    インターネットはべんりなどうぐであるはんめん、つかいかたをまちがえるときけんです。

    Internet là một công cụ tiện lợi, nhưng mặt trái là nếu dùng sai cách thì rất nguy hiểm.

  • 田舎の生活は静かな反面、不便ではありませんか。

    いなかのせいかつはしずかなはんめん、ふべんではありませんか。

    Cuộc sống ở quê thì yên tĩnh, nhưng chẳng phải là bất tiện sao?

  • 兄は厳しい反面、困ったときはいつも助けてくれる。

    あにはきびしいはんめん、こまったときはいつもたすけてくれる。

    Anh trai tôi nghiêm khắc, nhưng mặt khác lúc tôi gặp khó khăn anh luôn giúp đỡ.

Lỗi thường gặp

3
  • Dùng 反面 cho hai người hoặc hai vật khác nhau. 反面 chỉ hai mặt của cùng một đối tượng; muốn so sánh hai người thì dùng のに対して hoặc 一方: ✗ 兄は背が高い反面、弟は低い → ✓ 兄は背が高いのに対して、弟は低い.
  • Nối hai ý không đối lập nhau. 反面 cần một mặt tốt và một mặt xấu (hoặc ngược lại): ✗ この店は安い反面、おいしい → ✓ この店は安くて、おいしい. (Nhưng: この店は安い反面、いつも混んでいる thì đúng.)
  • Nối sai với tính từ đuôi な và danh từ: ✗ 便利だ反面 → ✓ 便利な反面 (hoặc 便利である反面); ✗ 道具の反面 → ✓ 道具である反面.

Khác gì với ngữ pháp tương tự

2
〜一方(で) (mặt khác / trong khi đó)
Với hai mặt của cùng một sự việc thì dùng được cả hai: 都会は便利な反面、物価が高い / 都会は便利な一方で、物価が高い (Thành phố tiện lợi, nhưng giá cả cao). 一方(で) dùng rộng hơn: nó còn đối chiếu hai người hay hai vật khác nhau (父は朝早く起きる一方、母は夜遅くまで起きている), và chỉ hai hoạt động làm trong cùng thời gian (仕事をする一方で、趣味も楽しんでいる). Với những trường hợp này, 反面 thường không được dùng.
〜に対して (trái lại / trong khi)
のに対して đặt hai sự vật khác nhau cạnh nhau để so sánh, thường có hai chủ ngữ khác nhau: 日本の夏は暑いのに対して、この国の夏は涼しい (Mùa hè ở Nhật thì nóng, trong khi mùa hè ở nước này thì mát). 反面 nhìn vào một sự vật và chỉ ra hai mặt đối lập của nó: この国の夏は涼しい反面、とても短い (Mùa hè ở nước này mát mẻ, nhưng mặt trái là rất ngắn).

Cách ra đề trong JLPT

Trong câu hỏi chọn hình thức ngữ pháp N3, 反面 thường bị trộn với うえに, ばかりか và 一方で. Hãy kiểm tra xem hai vế có đối lập nhau (tốt và xấu) và cùng nói về một đối tượng không: nếu có thì chọn 反面. うえに và ばかりか thêm một ý cùng chiều. Trong bài đọc, 反面 thường mở ra quan điểm của người viết về mặt xấu của một điều tưởng như tốt.

Kiểm tra nhanh (3 câu)

Đã trả lời 0/3
  1. Chọn từ điền vào chỗ trống: この靴はデザインがおしゃれな__、歩きにくい。

    このくつはデザインがおしゃれな__、あるきにくい。

  2. Câu nào đúng?

  3. 「彼は優しい反面、はっきり言えないところがある」 có nghĩa là gì?

    かれはやさしいはんめん、はっきりいえないところがある

Tiến độ của bạn

Trả lời một câu hỏi là bắt đầu được tính.

Bắt đầu với một mẫu ngữ pháp
Lưu hoặc tải tiến độ (chỉ trên trình duyệt này)

Tiến độ và bộ thẻ ôn tập chỉ được lưu trong trình duyệt này. Hãy lưu thành tệp để giữ một bản, hoặc tải tệp lên để khôi phục.

N3 · 95 / 169