Skip to content本文へスキップ
JLPT N3Mẫu 103/169 của N3

〜ばかりでなく/〜ばかりか

ばかりでなく/ばかりか

Không chỉ... mà còn...

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung là chính xác, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

〜ばかりでなく nghĩa là 'không chỉ A mà còn B'. Mẫu này nêu một sự việc rồi thêm một sự việc khác cùng loại. Nghĩa gần như giống だけでなく nhưng nghe hơi trang trọng hơn, nên hay gặp trong văn viết và tin tức. 〜ばかりか mạnh hơn: phần được thêm vào thường bất ngờ hoặc mức độ cao hơn, như 'không chỉ A mà thậm chí cả B'. ばかりか thường được học ở N2.

この店は安いばかりでなく、料理もおいしい。

このみせはやすいばかりでなく、りょうりもおいしい。

Quán này không chỉ rẻ mà đồ ăn còn ngon.

Cấu trúc

Danh từ + ばかりでなく (英語ばかりでなく). Động từ thể thường + ばかりでなく (遅れたばかりでなく, しなかったばかりでなく). Tính từ đuôi い + ばかりでなく (安いばかりでなく). Tính từ đuôi な + な + ばかりでなく (静かなばかりでなく). ばかりか có cách nối giống vậy. Vế sau thường có も, まで hoặc さえ (〜ばかりでなく、…も).

Ví dụ

8
  • 彼は英語ばかりでなく、中国語も話せます。

    かれはえいごばかりでなく、ちゅうごくごもはなせます。

    Anh ấy không chỉ nói được tiếng Anh mà còn nói được cả tiếng Trung.

  • この町は静かなばかりでなく、交通も便利です。

    このまちはしずかなばかりでなく、こうつうもべんりです。

    Thị trấn này không chỉ yên tĩnh mà giao thông còn thuận tiện.

  • 弟は宿題をしなかったばかりでなく、学校にも遅れた。

    おとうとはしゅくだいをしなかったばかりでなく、がっこうにもおくれた。

    Em trai tôi không những không làm bài tập mà còn đi học muộn.

  • この仕事には、日本語ばかりでなく英語も必要ですか。

    このしごとには、にほんごばかりでなくえいごもひつようですか。

    Công việc này không chỉ cần tiếng Nhật mà còn cần cả tiếng Anh à?

  • 子どもばかりでなく、大人もこのアニメを楽しんでいる。

    こどもばかりでなく、おとなもこのアニメをたのしんでいる。

    Không chỉ trẻ em mà cả người lớn cũng thích bộ phim hoạt hình này.

  • 彼は約束の時間に遅れたばかりか、一言も謝らなかった。

    かれはやくそくのじかんにおくれたばかりか、ひとこともあやまらなかった。

    Anh ta không chỉ đến trễ giờ hẹn mà thậm chí còn không xin lỗi lấy một lời.

  • 風邪をひいて、熱が出たばかりか、声まで出なくなりました。

    かぜをひいて、ねつがでたばかりか、こえまででなくなりました。

    Tôi bị cảm, không chỉ bị sốt mà thậm chí còn mất cả giọng.

Lỗi thường gặp

3
  • Dùng thể thường có だ, hoặc thêm な sau danh từ. Danh từ nối trực tiếp với ばかりでなく, còn tính từ đuôi な dùng な chứ không dùng だ: ✕ 英語なばかりでなく → ○ 英語ばかりでなく; ✕ 静かだばかりでなく → ○ 静かなばかりでなく.
  • Bỏ mất も (hoặc まで / さえ) ở vế sau. 'Không chỉ A mà còn B' cần có từ như も gắn với B: ✕ 子どもばかりでなく、大人が来た → ○ 子どもばかりでなく、大人も来た.
  • Dùng ばかりか trước lời yêu cầu, lời mời hoặc dự định của người nói. ばかりか thường mô tả sự việc, nhiều khi là sự việc bất ngờ. Với lời yêu cầu, hãy dùng だけでなく: ✕ 野菜ばかりか、肉も食べてください → ○ 野菜だけでなく、肉も食べてください.

Khác gì với ngữ pháp tương tự

2
〜だけでなく (không chỉ... mà còn)
Nghĩa và cách nối gần như giống nhau. だけでなく là cách nói thông dụng hằng ngày, dùng trong hội thoại, lời yêu cầu và lời khuyên: 魚だけでなく、野菜も食べなさい (Không chỉ ăn cá mà phải ăn cả rau nữa). ばかりでなく nghe hơi trang trọng hơn, hay gặp trong văn viết và tin tức: この病気はお年寄りばかりでなく、若い人にも増えている (Bệnh này không chỉ tăng ở người cao tuổi mà cả ở người trẻ).
Danh từ + ばかり (toàn là)
Cả hai đều dùng ばかり nhưng nghĩa gần như ngược nhau. Danh từ + ばかり là giới hạn: 肉ばかり食べる (chỉ toàn ăn thịt). Danh từ + ばかりでなく là thêm vào: 肉ばかりでなく魚も食べる (không chỉ ăn thịt mà còn ăn cá). Chính でなく ('không chỉ') biến sự giới hạn thành sự bổ sung.

Cách ra đề trong JLPT

Trong phần chọn ngữ pháp, hãy tìm も, まで hoặc さえ ở nửa sau câu: chúng là dấu hiệu của ばかりでなく / だけでなく phía trước. Cũng cần kiểm tra cách nối: tính từ đuôi な cần な (便利なばかりでなく), còn danh từ nối trực tiếp. Trong bài đọc, ばかりでなく và ばかりか thêm ý thứ hai, và ý thứ hai thường là điều người viết muốn nhấn mạnh. ばかりか xuất hiện nhiều hơn ở N2, nhưng nhận ra được nó cũng có ích ở N3.

Kiểm tra nhanh (3 câu)

Đã trả lời 0/3
  1. Chọn cách nói phù hợp nhất cho chỗ trống: 田中さんは歌が上手な__、ピアノもひける。

    たなかさんはうたがじょうずな__、ピアノもひける。

  2. Câu nào đúng ngữ pháp?

  3. Câu nào dùng ばかりか đúng?

Tiến độ của bạn

Trả lời một câu hỏi là bắt đầu được tính.

Bắt đầu với một mẫu ngữ pháp
Lưu hoặc tải tiến độ (chỉ trên trình duyệt này)

Tiến độ và bộ thẻ ôn tập chỉ được lưu trong trình duyệt này. Hãy lưu thành tệp để giữ một bản, hoặc tải tệp lên để khôi phục.

N3 · 103 / 169