Skip to content本文へスキップ

Easy JLPT NewsJLPT N4 Grammar

JLPT N4

〜ばかり(限定)

ばかり

Chỉ toàn / toàn là

← Tất cả ngữ pháp N4English

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

Danh từ + ばかり diễn tả rằng có rất nhiều thứ giống nhau, hoặc ai đó cứ lặp đi lặp lại cùng một việc. Mẫu này thường mang cảm giác của người nói rằng như vậy là quá nhiều, nên hay gặp trong lời phàn nàn hoặc lo lắng. Nó không nhất thiết là đúng 100%: 肉ばかり食べる nghĩa là 'hầu như lúc nào cũng ăn thịt', chứ không hẳn là người đó không bao giờ ăn thứ khác.

§1Cấu trúc

Danh từ + ばかり. Trợ từ が và を thường được lược bỏ (肉ばかり食べる; cũng có thể nói 肉ばかりを). Các trợ từ khác được giữ lại, thường đứng trước ばかり: danh từ + と / に / で + ばかり. Ở cuối câu: danh từ + ばかりだ / ばかりです. (Động từ thể て + ばかりいる là một mẫu riêng ở trình độ N3.)

§2Ví dụ

  • 弟は肉ばかり食べて、野菜を食べません。

    おとうとはにくばかりたべて、やさいをたべません。

    Em trai tôi chỉ toàn ăn thịt mà không ăn rau.

  • 最近、雨ばかり降っていますね。

    さいきん、あめばかりふっていますね。

    Dạo này trời toàn mưa nhỉ.

  • 息子は毎日ゲームばかりしている。

    むすこはまいにちゲームばかりしている。

    Con trai tôi ngày nào cũng chỉ toàn chơi game.

  • この店のお客さんは若い人ばかりです。

    このみせのおきゃくさんはわかいひとばかりです。

    Khách của quán này toàn là người trẻ.

  • どうして甘い物ばかり買うんですか。

    どうしてあまいものばかりかうんですか。

    Tại sao bạn chỉ toàn mua đồ ngọt vậy?

  • 子どものころは、漫画ばかり読んでいました。

    こどものころは、まんがばかりよんでいました。

    Hồi còn nhỏ, tôi chỉ toàn đọc truyện tranh.

  • 田中さんは妹とばかり話して、わたしとは話さない。

    たなかさんはいもうととばかりはなして、わたしとははなさない。

    Anh Tanaka chỉ toàn nói chuyện với em gái tôi mà không nói chuyện với tôi.

  • 今日は失敗ばかりで、疲れました。

    きょうはしっぱいばかりで、つかれました。

    Hôm nay toàn là thất bại nên tôi mệt rồi.

§3Lỗi thường gặp

  • Đặt ばかり sai vị trí hoặc giữ を ở trước nó. ばかり đứng ngay sau danh từ mà nó giới hạn: ばかり肉を食べます và 肉をばかり食べます đều sai. Hãy nói 肉ばかり食べます.
  • Dùng ばかり cho nghĩa 'chỉ' đơn thuần với số lượng. Để nói 'tôi chỉ có 100 yên', câu 100円ばかりあります không dùng được, vì ばかり sau con số không mang nghĩa 'chỉ'. Hãy dùng だけ hoặc しか〜ない: 100円だけあります / 100円しかありません.
  • Nhầm danh từ + ばかり với động từ thể た + ばかり. お茶ばかり飲みました nghĩa là 'tôi chỉ toàn uống trà'. お茶を飲んだばかりです nghĩa là 'tôi vừa mới uống trà'. Hãy nhìn xem ngay trước ばかり là gì.

§4Khác gì với ngữ pháp tương tự

だけ (chỉ, giới hạn trung tính)
だけ vạch ra giới hạn rõ ràng: chỉ thứ đó, ngoài ra không có gì khác. 朝はパンだけ食べました nghĩa là bánh mì là thứ duy nhất tôi đã ăn, và đó chỉ là một sự thật. ばかり nói về việc 'quá nhiều thứ giống nhau' và thường thể hiện cảm giác không hài lòng của người nói: 兄は朝も夜もパンばかり食べています (Anh tôi lúc nào cũng ăn bánh mì, và tôi thấy thế là quá nhiều). だけ còn có thể đi sau con số (一つだけ), còn ばかり với nghĩa này thì không.
たばかり (vừa mới làm)
Cùng một từ ばかり nhưng mang nghĩa khác khi đứng sau động từ thể た. 娘は本ばかり買います (danh từ + ばかり) nghĩa là 'Con gái tôi chỉ toàn mua sách'. 娘はこの本を買ったばかりです (thể た + ばかり) nghĩa là 'Con gái tôi vừa mới mua cuốn sách này'. Câu đầu nói về số lượng hoặc tần suất, câu sau nói về thời gian.

§5Cách ra đề trong JLPT

Trong câu hỏi ngữ pháp N4, ばかり thường xuất hiện như một trong bốn trợ từ để chọn, bên cạnh だけ, しか và も. Hãy xem cuối câu: しか cần động từ phủ định, còn ばかり hợp khi câu diễn tả hành động lặp lại hoặc lời phàn nàn (毎日, いつも, 〜ている). Trong bài sắp xếp câu, đặt ばかり ngay sau danh từ và trước động từ. Trong bài đọc, ばかり thường báo hiệu sự không hài lòng của người viết.

§6Kiểm tra nhanh (3 câu)

  • 1. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: 弟は勉強しないで、毎日テレビ__見ています。

    おとうとはべんきょうしないで、まいにちテレビ__みています。

  • 2. Câu nào diễn đạt đúng ý 'Bố tôi chỉ toàn uống cà phê'?

  • 3. Câu sau có nghĩa là gì? この公園は子どもばかりです。

    このこうえんはこどもばかりです。