Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
たばかり diễn tả rằng, theo cảm nhận của người nói, mới chỉ một thời gian rất ngắn trôi qua kể từ khi việc gì đó xảy ra. Thời gian thực tế có thể là vài phút, nhưng cũng có thể là vài tuần hay vài tháng nếu người nói cảm thấy như vậy là ngắn. Phía sau thường có まだ (vẫn chưa quen) hoặc もう (đã hỏng, đã quên), để cho thấy kết quả là đương nhiên hoặc đáng ngạc nhiên so với khoảng thời gian ngắn đó.
§1Cấu trúc
Động từ thể た + ばかりだ / ばかりです. Trước danh từ: động từ thể た + ばかりの + danh từ. Trước ので / のに thì thành たばかりなので / たばかりなのに, và để nối tiếp câu có thể dùng たばかりで.
§2Ví dụ
さっき昼ご飯を食べたばかりです。
さっきひるごはんをたべたばかりです。
Tôi vừa mới ăn trưa lúc nãy.
この靴は先週買ったばかりです。
このくつはせんしゅうかったばかりです。
Đôi giày này tôi mới mua tuần trước thôi.
日本に来たばかりのころは、漢字が全然読めませんでした。
にほんにきたばかりのころは、かんじがぜんぜんよめませんでした。
Hồi mới sang Nhật, tôi hoàn toàn không đọc được chữ Hán.
今の会社に入ったばかりなので、まだ仕事に慣れていません。
いまのかいしゃにはいったばかりなので、まだしごとになれていません。
Tôi vừa mới vào công ty hiện tại nên vẫn chưa quen việc.
生まれたばかりの子犬は、とても小さい。
うまれたばかりのこいぬは、とてもちいさい。
Chó con vừa mới sinh thì rất nhỏ.
この時計、先月直したばかりなのに、もう壊れたんですか。
このとけい、せんげつなおしたばかりなのに、もうこわれたんですか。
Cái đồng hồ này mới sửa tháng trước thôi mà đã hỏng rồi sao?
起きたばかりで、まだ眠い。
おきたばかりで、まだねむい。
Tôi vừa mới ngủ dậy nên vẫn còn buồn ngủ.
§3Lỗi thường gặp
- Đặt ばかり sau thể từ điển hoặc thể て. Với nghĩa 'vừa mới làm', động từ phải ở thể た: 今、着くばかりです là sai, 今、着いたばかりです mới đúng. Thể て + ばかり (遊んでばかりいる) là một mẫu khác, nghĩa là 'chỉ toàn làm...'.
- Quên の hoặc な sau ばかり. たばかり hoạt động giống danh từ, nên trước danh từ cần の, trước ので / のに cần な: 買ったばかり傘 phải là 買ったばかりの傘, và 来たばかりだので phải là 来たばかりなので.
- Nhầm với ばかり mang nghĩa 'chỉ toàn'. Vị trí của hai mẫu khác nhau. コーヒーばかり飲みました (danh từ + ばかり) nghĩa là 'tôi chỉ toàn uống cà phê'. コーヒーを飲んだばかりです (thể た + ばかり) nghĩa là 'tôi vừa mới uống cà phê'.
§4Khác gì với ngữ pháp tương tự
- たところだ (đúng thời điểm ngay sau khi làm)
- たところ chỉ thời điểm thực tế ngay sau một hành động, nên hợp với 今 / たった今: たった今、会議が終わったところです. たばかり nói về cảm nhận của người nói rằng thời gian còn ngắn, nên dùng được cả với mốc thời gian không quá gần: 半年前に結婚したばかりです là tự nhiên, còn たところ ở đây thường nghe lạ. Với việc mới xảy ra vài phút trước thì dùng được cả hai.
- ばかり (chỉ toàn)
- Danh từ + ばかり nghĩa là một thứ cứ lặp đi lặp lại hoặc quá nhiều, thường mang ý phàn nàn: 息子は漫画ばかり読んでいます (Con trai tôi chỉ toàn đọc truyện tranh). Động từ thể た + ばかり không có nghĩa đó. Nó chỉ cho biết hành động vừa kết thúc cách đây không lâu: 息子はその漫画を読んだばかりです (Con trai tôi vừa mới đọc cuốn truyện tranh đó).
§5Cách ra đề trong JLPT
Câu hỏi ngữ pháp N4 hay kiểm tra dạng động từ trước ばかり (chỉ thể た mới cho nghĩa 'vừa mới'). Hai kiểu câu rất hay gặp trong cả phần ngữ pháp và đọc hiểu: 〜たばかりなので、まだ〜 (kết quả đương nhiên) và 〜たばかりなのに、もう〜 (ngạc nhiên hoặc phàn nàn). Trong bài sắp xếp câu, chú ý cụm たばかり + の + danh từ. Nếu các lựa chọn có cả ところ và ばかり, hãy xem từ chỉ thời gian: mốc như 先月 hay 去年 thì chọn ばかり.
§6Kiểm tra nhanh (3 câu)
1. Chọn dạng đúng điền vào chỗ trống: さっきご飯を__ばかりなので、おなかがいっぱいです。
さっきごはんを__ばかりなので、おなかがいっぱいです。
2. Trong câu nào ばかり mang nghĩa 'vừa mới làm' (không phải 'chỉ toàn')?
3. Câu nào diễn đạt đúng ý 'Tôi đã quên mất chữ Hán vừa mới học'?