Skip to content本文へスキップ
JLPT N3Mẫu 91/169 của N3

〜たところ(結果)

たところ

Sau khi (thử) làm... thì (hóa ra)...

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung là chính xác, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

'A たところ、B' nghĩa là 'khi tôi làm A thì kết quả là B / tôi biết được B'. A thường là việc làm có chủ đích để tìm hiểu hoặc để thử (hỏi, kiểm tra, dùng thử), còn B là kết quả hoặc thông tin mới. Mẫu này trang trọng hơn 〜たら phát hiện, nên hay dùng trong báo cáo, email và tin tức. Nó khác với 〜たところだ ở cuối câu, vốn có nghĩa là 'vừa mới làm xong'.

店に問い合わせたところ、その商品はもう売り切れだと言われた。

みせにといあわせたところ、そのしょうひんはもううりきれだといわれた。

Khi tôi hỏi cửa hàng thì được biết mặt hàng đó đã bán hết rồi.

Cấu trúc

Động từ thể た + ところ, + kết quả ở thì quá khứ: 問い合わせたところ、〜と言われた / 調べてみたところ、〜が分かった. Rất hay dùng với 〜てみた (試してみたところ). Vế kết quả có thể kết thúc bằng động từ, tính từ đuôi い, tính từ đuôi な hoặc danh từ: 〜た / 〜ていた, 〜かった, 〜だった, 〜でした (留守でした).

Ví dụ

8
  • 先輩に相談したところ、いいアドバイスがもらえました。

    せんぱいにそうだんしたところ、いいアドバイスがもらえました。

    Khi tôi hỏi ý kiến đàn anh thì đã nhận được lời khuyên hay.

  • 新しい薬を試したところ、よく眠れるようになりました。

    あたらしいくすりをためしたところ、よくねむれるようになりました。

    Sau khi dùng thử loại thuốc mới, tôi đã ngủ ngon được.

  • 駅の周りを調べてみたところ、安いホテルは一つもなかった。

    えきのまわりをしらべてみたところ、やすいホテルはひとつもなかった。

    Tôi thử tìm quanh nhà ga thì không có lấy một khách sạn rẻ nào.

  • 田中さんに電話したところ、留守でした。

    たなかさんにでんわしたところ、るすでした。

    Tôi gọi điện cho anh Tanaka thì anh ấy không có nhà.

  • アンケートを取ったところ、学生の半分以上が朝ご飯を食べていないことが分かった。

    アンケートをとったところ、がくせいのはんぶんいじょうがあさごはんをたべていないことがわかった。

    Khi làm khảo sát, chúng tôi biết được rằng hơn một nửa số sinh viên không ăn sáng.

  • 実際に使ってみたところ、いかがでしたか。

    じっさいにつかってみたところ、いかがでしたか。

    Khi thực sự dùng thử thì anh chị thấy thế nào ạ?

  • 久しぶりに体重を量ったところ、3キロも増えていた。

    ひさしぶりにたいじゅうをはかったところ、さんキロもふえていた。

    Lâu rồi mới cân lại thì tôi đã tăng tới 3 ký.

Lỗi thường gặp

2
  • Nhầm với 〜たところだ ('vừa mới làm'). Ở cuối câu, 〜たところだ nghĩa là 'vừa mới': 今、駅に着いたところです. Ở giữa câu, 〜たところ、B dẫn ra một kết quả: 駅に着いたところ、電車が止まっていた (Khi tôi đến ga thì tàu đã ngừng chạy).
  • Đặt lời nhờ, kế hoạch hoặc lời rủ ở phía sau. Vế sau phải là một kết quả đã xảy ra: ✗ 調べたところ、教えてください → ✓ 調べたら、教えてください; ✗ 家に帰ったところ、宿題をします → ✓ 家に帰ってから、宿題をします.

Khác gì với ngữ pháp tương tự

2
〜ところだ (sắp / đang / vừa mới)
〜ところだ đứng cuối câu và chỉ một thời điểm: 今から出かけるところだ (Tôi sắp đi ra ngoài), 今ご飯を食べたところだ (Tôi vừa mới ăn xong). 〜たところ có dấu phẩy thì nối hai vế và cho biết điều đã xảy ra như một kết quả: 先生に聞いてみたところ、テストは来週になったそうだ (Tôi hỏi thầy thì nghe nói bài kiểm tra đã dời sang tuần sau). Vì vậy hãy xem ところ đứng cuối câu hay có một vế khác theo sau.
〜たら/〜と (khi làm... thì phát hiện)
Ý nghĩa gần nhau: 店に電話したら、休みだった và 店に電話したところ、休みだった đều nghĩa là 'Tôi gọi cho cửa hàng thì họ nghỉ'. 〜たところ trang trọng hơn, hợp với báo cáo và văn viết lịch sự. Nó cũng chủ yếu dùng khi A là việc làm có chủ đích (hỏi, kiểm tra, thử). たら còn có thể là điều kiện cho tương lai (電話したら、教えてね), nhưng たところ thì không.

Cách ra đề trong JLPT

Trong phần ngữ pháp và đọc hiểu N3, 〜たところ xuất hiện trong văn bản trang trọng như báo cáo, email (〜に問い合わせたところ、〜). Câu hỏi có thể yêu cầu phân biệt nó với 〜たところだ ('vừa mới làm') hoặc 〜たばかり. Điểm then chốt: trong 〜たところ、B, phần B là kết quả trong quá khứ, không phải lời nhờ hay kế hoạch. Trong bài đọc, thông tin sau たところ thường chính là đáp án.

Kiểm tra nhanh (3 câu)

Đã trả lời 0/3
  1. Chọn từ điền vào chỗ trống: 駅員さんに確認した__、次の電車は30分後に来ると言われた。

    えきいんさんにかくにんした__、つぎのでんしゃはさんじゅっぷんごにくるといわれた。

  2. Trong câu nào 〜たところ có nghĩa là 'khi làm... thì hóa ra'?

  3. Câu nào đúng?

Tiến độ của bạn

Trả lời một câu hỏi là bắt đầu được tính.

Bắt đầu với một mẫu ngữ pháp
Lưu hoặc tải tiến độ (chỉ trên trình duyệt này)

Tiến độ và bộ thẻ ôn tập chỉ được lưu trong trình duyệt này. Hãy lưu thành tệp để giữ một bản, hoặc tải tệp lên để khôi phục.

N3 · 91 / 169