JLPT N4

〜てみる

Thử làm gì đó / làm rồi xem sao

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

Cấu trúc

Thể て của động từ + みる

Gắn vào thể て của động từ để diễn tả việc thực hiện một hành động một lần để xem điều gì xảy ra hoặc để biết kết quả, mang tính tò mò hoặc thử nghiệm nhẹ nhàng. Không hàm ý nỗ lực nghiêm túc; chỉ đơn giản là 'thử làm xem sao'.

Ví dụ

  • 新しい店で日本語を話してみます。

    あたらしいみせでにほんごをはなしてみます。

    Tôi sẽ thử nói tiếng Nhật ở cửa hàng mới.

  • このケーキ、食べてみる?

    このケーキ、たべてみる?

    Cậu thử ăn cái bánh này xem?

  • 先週、一人で料理を作ってみました。

    せんしゅう、ひとりでりょうりをつくってみました。

    Tuần trước, tôi đã thử tự nấu ăn một mình.

  • 昨日、あの新しいゲームをやってみた。

    きのう、あのあたらしいゲームをやってみた。

    Hôm qua tôi đã thử chơi trò chơi mới đó.

  • 食べてみなかったので、味が分かりません。

    たべてみなかったので、あじがわかりません。

    Vì tôi chưa thử ăn nên tôi không biết vị thế nào.

  • 高いから、あの店には行ってみません。

    たかいから、あのみせにはいってみません。

    Vì đắt nên tôi sẽ không thử đến quán đó.

  • 新しいカフェに行ってみませんか。

    あたらしいカフェにいってみませんか。

    Bạn có muốn thử đến quán cà phê mới không?

  • もう一度考えてみない?

    もういちどかんがえてみない?

    Cậu thử suy nghĩ lại một lần nữa xem?

Lỗi thường gặp

  • Viết trợ động từ bằng chữ Hán 見る thay vì hiragana みる — khi みる đi sau thể て với nghĩa trợ động từ 'thử làm', nó thường được viết bằng hiragana; dùng 見る sẽ gợi ý nghĩa đen 'nhìn bằng mắt' thay vì nghĩa 'thử'.
  • Dùng てみる để diễn tả một nỗ lực nghiêm túc, vất vả (như cố hết sức giải quyết một vấn đề khó) — てみる mang sắc thái nhẹ nhàng, tò mò kiểu 'thử xem điều gì xảy ra', không phải nỗ lực quyết tâm; với nỗ lực nghiêm túc nên dùng 頑張って〜 hoặc 努力して〜.
  • Gắn みる trực tiếp vào thể từ điển thay vì thể て (viết sai 食べるみる thay vì đúng phải là 食べてみる).

Khác gì với ngữ pháp tương tự

  • 〜(よ)うとする (cố gắng làm / định làm)

    (よ)うとする diễn tả việc cố gắng hoặc sắp thực hiện một hành động, thường trong hoàn cảnh khó khăn, và nỗ lực đó có thể thất bại: ドアを開けようとしたが、開かなかった (Tôi đã cố mở cửa nhưng nó không mở). てみる diễn tả việc thực sự thực hiện hành động một lần để xem kết quả, và hành động đã hoàn thành: ドアを開けてみたら、開いた (Tôi thử mở cửa xem sao, và nó đã mở) — trọng tâm là biết được kết quả, không phải sự vật lộn khi cố gắng.

Cách ra đề trong JLPT

Phần ngữ pháp và đọc hiểu N4 thường kiểm tra てみる trong các lời mời lịch sự (〜てみませんか, 'bạn có muốn thử...?') và trong các đoạn văn ngắn về việc trải nghiệm điều mới; phần nghe hay dùng gợi ý thân mật như 〜してみたら? ('sao không thử...?'), nên cần nhận ra nhanh sắc thái thử nghiệm, thăm dò của mẫu câu này.

Kiểm tra nhanh (3 câu)

  • 1. Chọn từ điền vào chỗ trống cho đúng: このスープ、一度__ください。

    このスープ、いちど__ください。

  • 2. Câu nào diễn đạt đúng nhất ý 'Tôi đã thử gọi cho anh ấy nhưng anh ấy không nghe máy'?

  • 3. Câu nào dưới đây dùng てみる đúng để mời lịch sự ('Bạn có muốn thử đến nhà hàng mới không?')?

Ngữ pháp liên quan