JLPT N4

〜つもりです

Dự định...

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

Cấu trúc

Thể thường (từ điển/ない) của động từ + つもりです

Diễn tả ý định hoặc kế hoạch của người nói về việc sẽ làm (hoặc không làm) điều gì đó.

Ví dụ

  • 来年、日本へ留学するつもりです。

    らいねん、にほんへりゅうがくするつもりです。

    Sang năm tôi dự định đi du học ở Nhật.

  • 今日はお酒を飲まないつもりです。

    きょうはおさけをのまないつもりです。

    Hôm nay tôi định không uống rượu.

  • 卒業したら、何をするつもりですか。

    そつぎょうしたら、なにをするつもりですか。

    Sau khi tốt nghiệp, bạn định làm gì?

  • 一人で行くつもりでしたが、友達も一緒に来ました。

    ひとりでいくつもりでしたが、ともだちもいっしょにきました。

    Tôi đã định đi một mình, nhưng bạn tôi cũng đi cùng.

  • 来週、彼に本当のことを話すつもりだ。

    らいしゅう、かれにほんとうのことをはなすつもりだ。

    Tuần sau tôi định nói sự thật cho anh ấy biết.

  • もう二度と遅刻しないつもりだよ。

    もうにどとちこくしないつもりだよ。

    Tôi định sẽ không bao giờ đi trễ nữa đâu.

Lỗi thường gặp

  • Gắn つもり vào thể ます thay vì thể thường (từ điển/ない) (sai: 行きますつもりです; đúng: 行くつもりです).
  • Dùng つもりです để mô tả lịch trình khách quan, đã được sắp xếp cố định của người khác thay vì ý định/quyết tâm cá nhân của họ — với sự kiện đã được sắp xếp như ngày cưới, 予定です thường nghe tự nhiên hơn つもりです, vốn nhấn mạnh ý chí cá nhân.
  • Cho rằng つもりです đảm bảo hành động chắc chắn sẽ xảy ra — つもり chỉ nêu ý định hiện tại của người nói, nên việc sau đó nói 行くつもりでしたが、行けませんでした (Tôi đã định đi nhưng không đi được) là hoàn toàn tự nhiên, không hề mâu thuẫn.

Khác gì với ngữ pháp tương tự

  • 予定(よてい)

    つもり diễn tả ý chí, ý định hoặc quyết tâm của chính người nói — một quyết định cá nhân vẫn có thể thay đổi: 来月、日本へ行くつもりです (Tháng sau tôi định đi Nhật — quyết định của cá nhân tôi). 予定 mô tả một lịch trình khách quan, thường đã được sắp xếp, bất kể đó là ý chí của ai: 来月、出張の予定があります (Tháng sau tôi có chuyến công tác đã được sắp xếp).

  • 〜(よ)うと思う

    〜(よ)うと思う nghe giống một ý nghĩ vừa nảy ra, còn tạm thời của người nói: 今度旅行に行こうと思います (Tôi đang nghĩ là sẽ đi du lịch vào lúc nào đó). つもりです nghe giống một quyết định đã chắc chắn, được đưa ra từ trước: 来月旅行に行くつもりです (Tháng sau tôi định đi du lịch — đã quyết định rồi).

Cách ra đề trong JLPT

Phần ngữ pháp N4 kiểm tra cách chia đúng (thể thường + つもり, kể cả thể phủ định ない) và thường đặt cạnh 予定 trong bài đọc hiểu, yêu cầu xác định kế hoạch đó là ý định cá nhân của người nói hay lịch trình đã được sắp xếp khách quan.

Kiểm tra nhanh (3 câu)

  • 1. Chọn cách nói đúng cho 'Tôi định đi bệnh viện vào ngày mai.'

  • 2. Chọn từ điền vào chỗ trống: 今年はもうお酒を__つもりです。(Năm nay tôi định không uống rượu nữa.)

  • 3. Anh Tanaka nói「来月結婚する予定です」(Tôi có kế hoạch kết hôn vào tháng sau). Câu này gần nghĩa nhất với ý nào?

Ngữ pháp liên quan