JLPT N4
〜でしょう
Chắc là... / Có lẽ là...
Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
Cấu trúc
Thể thường của động từ / tính từ đuôi い + でしょう、tính từ đuôi な・danh từ + でしょう
Diễn tả sự suy đoán, phỏng đoán của người nói, thường đi cùng たぶん (có lẽ). Mang sắc thái nhẹ nhàng, không khẳng định chắc chắn.
Ví dụ
明日はたぶん晴れるでしょう。
あしたはたぶんはれるでしょう。
Có lẽ ngày mai trời sẽ nắng.
彼はもう家に着いたでしょう。
かれはもういえについたでしょう。
Chắc là anh ấy đã về đến nhà rồi.
明日の会議は何時に始まるでしょうか。
あしたのかいぎはなんじにはじまるでしょうか。
Không biết ngày mai cuộc họp sẽ bắt đầu lúc mấy giờ nhỉ.
この問題は簡単ではないでしょう。
このもんだいはかんたんではないでしょう。
Vấn đề này chắc không đơn giản đâu.
明日は雨が降らないだろう。
あしたはあめがふらないだろう。
Chắc ngày mai trời sẽ không mưa đâu.
このケーキ、おいしいでしょう?
このケーキ、おいしいでしょう?
Bánh này ngon phải không?
Lỗi thường gặp
- Nhầm lẫn giữa でしょう (lời phỏng đoán nhẹ nhàng) và です (khẳng định chắc chắn một sự thật) — thay です bằng でしょう khi thực sự chắc chắn nghe sẽ ngập ngừng lạ, còn dùng です khi thực ra không chắc lại nghe quá tự tin; でしょう làm câu nói mềm đi thành 'có lẽ.'
- Coi でしょうか hoàn toàn giống câu hỏi thường kết thúc bằng か — でしょうか là cách hỏi/băn khoăn nhẹ nhàng, gián tiếp hơn (何時でしょうか, 'không biết là mấy giờ nhỉ'), còn か thường (何時ですか) là câu hỏi trực tiếp, trung tính.
- Chèn nhầm な trước でしょう sau tính từ đuôi な hoặc danh từ theo kiểu suy luận từ のに/なら — でしょう gắn trực tiếp mà không cần な (sai: 静かなでしょう; đúng: 静かでしょう).
Khác gì với ngữ pháp tương tự
はず(だ)
はず diễn tả kỳ vọng logic khá chắc chắn dựa trên sự kiện hoặc suy luận đã biết: 彼はもう出発したはずです (Anh ấy hẳn đã xuất phát rồi — tôi biết lịch trình của anh ấy nên khá chắc). でしょう diễn tả một phỏng đoán chung chung, nhẹ nhàng hơn, ít chắc chắn hơn: 彼はもう出発したでしょう (Chắc anh ấy đã xuất phát rồi — chỉ là cảm nhận của tôi, không chắc lắm).
かもしれない
かもしれない diễn tả khả năng yếu hơn ('có thể xảy ra'), mức độ tin cậy thấp hơn でしょう: 明日は雨が降るかもしれません (Ngày mai có thể sẽ mưa — chỉ là một khả năng tôi đang cân nhắc). でしょう ngụ ý người nói nghĩ rằng kết quả khá có khả năng xảy ra: 明日は雨が降るでしょう (Chắc ngày mai sẽ mưa — một phỏng đoán tự tin hơn).
Cách ra đề trong JLPT
N4 kiểm tra khả năng nhận biết でしょう/だろう diễn tả các mức độ chắc chắn, thường đi cùng たぶん; phần đọc và nghe cũng kiểm tra cách dùng でしょう?với ngữ điệu lên cao để tìm sự đồng tình, cũng như phân biệt mức độ tin cậy với はず và かもしれない.
Kiểm tra nhanh (3 câu)
1. Chọn từ điền đúng vào chỗ trống: 天気予報によると、明日は__でしょう。(Theo dự báo thời tiết, ngày mai chắc sẽ nắng.)
2. Câu nào có nghĩa đúng là 'Vấn đề này chắc không đơn giản'?
3. Một người bạn hỏi「このケーキ、おいしいでしょう?」với ngữ điệu lên cao. でしょう ở đây gần nghĩa nào nhất?