〜たら/〜と(発見・きっかけ)
たら/と
Khi (làm)... thì (phát hiện ra)...
Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung là chính xác, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
'A たら/と、B (quá khứ)' nói rằng khi ai đó làm A thì phát hiện ra B, hoặc B xảy ra ngay sau A. A đã thực sự xảy ra, nên đây không phải nghĩa 'nếu'. B là điều nằm ngoài ý muốn của người nói: một trạng thái nhận ra, một điều bất ngờ, hoặc một thay đổi do A dẫn tới. たら hay dùng trong hội thoại; と hay dùng trong truyện và văn viết.
朝カーテンを開けたら、外が真っ白だった。
あさカーテンをあけたら、そとがまっしろだった。
Sáng mở rèm ra thì bên ngoài trắng xóa.
Cấu trúc
Động từ thể た + ら (開けたら, 行ったら) hoặc động từ thể từ điển + と (開けると, 帰ると), sau đó là vế sau ở thì quá khứ. Vế trước là một hành động; vế sau cho biết điều mình phát hiện ra hoặc điều đã xảy ra, có thể kết thúc bằng động từ, tính từ đuôi い, tính từ đuôi な hoặc danh từ: 〜ていた / 〜た (雪が降っていた), 〜かった (辛かった), 〜だった (真っ白だった, 休みだった). Động từ trước と vẫn giữ thể từ điển dù câu chuyện ở quá khứ.
Ví dụ
8
駅に着いたら、電車はもう出ていた。
えきについたら、でんしゃはもうでていた。
Khi tôi đến ga thì tàu đã chạy mất rồi.
家に帰ると、母から荷物が届いていました。
いえにかえると、ははからにもつがとどいていました。
Khi tôi về đến nhà thì bưu kiện của mẹ đã được gửi tới.
箱を開けると、中は空でした。
はこをあけると、なかはからでした。
Mở hộp ra thì bên trong trống rỗng.
先生に相談したら、気持ちが楽になりました。
せんせいにそうだんしたら、きもちがらくになりました。
Sau khi nói chuyện với thầy, tôi thấy nhẹ lòng hơn.
よく見ないで買ったら、サイズが合わなかった。
よくみないでかったら、サイズがあわなかった。
Tôi mua mà không xem kỹ, thế là cỡ không vừa.
昨日あの店に行ったら、休みだったんですか。
きのうあのみせにいったら、やすみだったんですか。
Vậy hôm qua bạn đến cửa hàng đó thì nó đóng cửa à?
食べてみたら、思ったより辛かった。
たべてみたら、おもったよりからかった。
Ăn thử thì thấy cay hơn tôi nghĩ.
Lỗi thường gặp
3
- Dịch たら này thành 'nếu'. Khi vế sau là một sự thật trong quá khứ thì A đã thực sự xảy ra: 窓を開けたら、雪が降っていた nghĩa là 'Khi tôi mở cửa sổ thì tuyết đang rơi', không phải 'Nếu tôi mở cửa sổ thì tuyết đang rơi'.
- Dùng ば để diễn tả sự phát hiện. ば không dùng để mô tả một sự việc có thật trong quá khứ như thế này: ✗ 窓を開ければ、雪が降っていた → ✓ 窓を開けたら(開けると)、雪が降っていた.
- Dùng たら + quá khứ cho hai hành động có chủ ý liên tiếp của chính mình. Vế sau phải là điều mình phát hiện ra hoặc điều đã xảy ra, nên câu như vậy thường nghe không tự nhiên; hãy dùng て hoặc てから: ✗ 家に帰ったら、すぐにシャワーを浴びました → ✓ 家に帰って、すぐにシャワーを浴びました.
Khác gì với ngữ pháp tương tự
2
- 〜たら (nếu / khi, điều kiện N4)
- たら ở N4 là điều kiện cho tương lai: 駅に着いたら、電話してください (Khi đến ga thì hãy gọi cho tôi). Sau nó có thể là lời nhờ, kế hoạch hay mong muốn. Ở cách dùng phát hiện, cả hai vế đều nói về quá khứ, và vế sau là điều mình phát hiện ra: 駅に着いたら、友だちが待っていた (Khi tôi đến ga thì bạn đang đợi). Hãy nhìn cuối câu: nếu là sự thật trong quá khứ thì đó là nghĩa phát hiện.
- 〜と (hễ... là, điều kiện N4)
- と ở N4 chỉ kết quả luôn luôn xảy ra: このボタンを押すと、お湯が出ます (Hễ bấm nút này là nước nóng chảy ra). と phát hiện kể lại một sự việc trong quá khứ: ボタンを押すと、変な音がした (Khi tôi bấm nút thì có tiếng động lạ). Đuôi câu cho biết đó là cách dùng nào: không quá khứ là quy tắc chung, quá khứ là một sự việc.
Cách ra đề trong JLPT
Trong câu hỏi chọn hình thức ngữ pháp N3, đuôi quá khứ (〜ていた, 〜だった) sau chỗ trống là chìa khóa: hãy chọn 〜たら hoặc 〜と, không phải 〜ば hay 〜なら. Trong bài đọc, mẫu này thường mở ra một điều bất ngờ hay bước ngoặt trong câu chuyện, và câu hỏi có thể hỏi người viết đã phát hiện ra điều gì. Hãy so sánh thêm với 〜たところ, có nghĩa gần giống nhưng trang trọng hơn.
Kiểm tra nhanh (3 câu)
Chọn từ điền vào chỗ trống: 冷蔵庫を__、牛乳がなくなっていた。
れいぞうこを__、ぎゅうにゅうがなくなっていた。
「ドアを開けたら、知らない人が立っていた」 có nghĩa là gì?
ドアをあけたら、しらないひとがたっていた
Trong câu nào たら diễn tả sự phát hiện?
Tiến độ của bạn
Trả lời một câu hỏi là bắt đầu được tính.
Bắt đầu với một mẫu ngữ phápLưu hoặc tải tiến độ (chỉ trên trình duyệt này)
Tiến độ và bộ thẻ ôn tập chỉ được lưu trong trình duyệt này. Hãy lưu thành tệp để giữ một bản, hoặc tải tệp lên để khôi phục.