Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
'A たら、B' có nghĩa là B xảy ra sau khi A đã thành hiện thực. Mẫu này có hai cách dùng chính: (1) 'nếu', cho điều kiện có thể xảy ra hoặc không (雨が降ったら、出かけません), và (2) 'khi / sau khi', cho việc chắc chắn sẽ xảy ra (駅に着いたら、電話してください). Dạng này có chứa た nhưng không phải là thì quá khứ: nó cũng dùng cho tương lai. Sau たら có thể thoải mái dùng lời yêu cầu, lời rủ, ý chí của người nói hoặc mong muốn. Khi câu kết thúc ở quá khứ, たら cho biết điều gì đã xảy ra sau khi ai đó làm A (薬を飲んだら、元気になりました).
§1Cấu trúc
Thể quá khứ dạng thường + ら. Động từ thể た + ら (降ったら, 着いたら). Tính từ đuôi い: 〜かったら (安かったら; いい → よかったら). Tính từ đuôi な / danh từ: 〜だったら (暇だったら, 雨だったら). Phủ định: 〜なかったら (分からなかったら, 安くなかったら, 雨じゃなかったら). Có thể thêm もし ('nếu') ở đầu câu khi điều kiện chưa chắc chắn.
§2Ví dụ
雨が降ったら、出かけません。
あめがふったら、でかけません。
Nếu trời mưa thì tôi sẽ không ra ngoài.
駅に着いたら、電話してください。
えきについたら、でんわしてください。
Khi đến ga thì hãy gọi điện cho tôi.
もし安かったら、買います。
もしやすかったら、かいます。
Nếu rẻ thì tôi sẽ mua.
明日暇だったら、いっしょに映画を見ませんか。
あしたひまだったら、いっしょにえいがをみませんか。
Nếu ngày mai bạn rảnh thì cùng đi xem phim nhé?
いい天気だったら、散歩に行こう。
いいてんきだったら、さんぽにいこう。
Nếu trời đẹp thì mình đi dạo đi.
分からなかったら、いつでも聞いてね。
わからなかったら、いつでもきいてね。
Nếu không hiểu thì cứ hỏi mình bất cứ lúc nào nhé.
宿題が終わったら、何をしますか。
しゅくだいがおわったら、なにをしますか。
Làm xong bài tập thì bạn sẽ làm gì?
薬を飲んだら、元気になりました。
くすりをのんだら、げんきになりました。
Sau khi uống thuốc, tôi đã khỏe lại.
§3Lỗi thường gặp
- Chia sai dạng của tính từ và danh từ. Sai: 安いたら / 安いだったら / 暇たら / 雨たら. Đúng: 安かったら / 暇だったら / 雨だったら. Hãy bắt đầu từ thể quá khứ dạng thường (安かった, 暇だった, 雨だった) rồi thêm ら.
- Tránh dùng たら cho tương lai vì trông giống thì quá khứ. たら chỉ cho biết A thành hiện thực trước B. 明日雨が降ったら、家にいます là câu đúng nói về ngày mai.
- Thêm もし khi sự việc chắc chắn sẽ xảy ra. もし có nghĩa 'nếu (chưa chắc)', nên không hợp với những thứ như giờ giấc hay mùa. Không tự nhiên: もし12時になったら、昼ごはんを食べましょう. Tự nhiên: 12時になったら、昼ごはんを食べましょう.
§4Khác gì với ngữ pháp tương tự
- 〜と (hễ... thì... — kết quả tất yếu)
- 〜と dùng khi kết quả luôn tự động xảy ra theo: このボタンを押すと、水が出ます (Bấm nút này thì nước chảy ra). Sau と không thể dùng lời yêu cầu, lời rủ hay mong muốn. 〜たら không bị giới hạn như vậy và cũng dùng cho một dịp cụ thể: 水が出なかったら、私を呼んでください (Nếu nước không chảy ra thì hãy gọi tôi).
- 〜なら (nếu là như thế / nếu định...)
- Với 〜たら, A thành hiện thực trước rồi B mới xảy ra sau: 北海道へ行ったら、スキーをしたいです (Khi đến Hokkaido, tôi muốn trượt tuyết). Với 〜なら, người nói tiếp nhận một dự định hoặc một chủ đề rồi đưa ra lời khuyên hay ý kiến về nó, và B có thể xảy ra trước A: 北海道へ行くなら、冬がいいですよ (Nếu bạn định đi Hokkaido thì mùa đông là hợp đấy).
§5Cách ra đề trong JLPT
〜たら là mẫu điều kiện an toàn nhất, và đề N4 hay khai thác điểm này. Khi câu kết thúc bằng lời yêu cầu, lời rủ hoặc mong muốn (〜てください, 〜ませんか, 〜たいです) và vế trước phải xảy ra trước, thì đáp án là たら còn と là sai. Câu hỏi về dạng thường hỏi tính từ đuôi い (よかったら, 安かったら), tính từ đuôi な và danh từ (暇だったら), và dạng phủ định (なかったら). Trong câu hỏi sắp xếp câu, もし đứng đầu vế còn たら đứng cuối vế (もし 雨が 降ったら). Trong bài đọc và bài nghe, hãy dựa vào ngữ cảnh để xác định たら có nghĩa 'nếu' hay 'khi'.
§6Kiểm tra nhanh (3 câu)
1. Câu sau có nghĩa là gì? 「空港に着いたら、連絡します。」
くうこうについたら、れんらくします。
2. 会議が__、私の部屋に来てください。(Chọn dạng điền vào chỗ trống)
かいぎが__、わたしのへやにきてください。
3. Câu nào đúng?