Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
〜たらいいですか theo nghĩa đen là 'Nếu tôi làm gì thì sẽ tốt?'. Mẫu này dùng khi bạn không biết phải làm gì và muốn xin lời khuyên hoặc chỉ dẫn từ người nghe. Nó thường đi sau 〜んですが, phần trình bày vấn đề trước. Câu trả lời 〜たらいいですよ đưa ra lời khuyên đơn giản, thân thiện.
§1Cấu trúc
Từ để hỏi (どう, 何, どこ, いつ, だれ, どの〜 …) + động từ thể た + ら + いいですか (どうしたらいいですか, どこで買ったらいいですか). Lịch sự hơn: 〜たらいいでしょうか. Thân mật: 〜たらいい? Câu trả lời thường gặp: 〜たらいいですよ, 〜てください hoặc 〜たほうがいいですよ.
§2Ví dụ
切符をなくしてしまったんですが、どうしたらいいですか。
きっぷをなくしてしまったんですが、どうしたらいいですか。
Tôi lỡ làm mất vé rồi, tôi nên làm thế nào ạ?
美術館へ行きたいんですが、どこでバスを降りたらいいですか。
びじゅつかんへいきたいんですが、どこでバスをおりたらいいですか。
Tôi muốn đến bảo tàng mỹ thuật, tôi nên xuống xe buýt ở đâu ạ?
友だちの結婚式に何を着て行ったらいいですか。
ともだちのけっこんしきになにをきていったらいいですか。
Tôi nên mặc gì để đi dự đám cưới của bạn ạ?
この書類はいつまでに出したらいいですか。
このしょるいはいつまでにだしたらいいですか。
Tôi nên nộp giấy tờ này trước khi nào ạ?
わからないとき、だれに聞いたらいいですか。
わからないとき、だれにきいたらいいですか。
Khi không hiểu, tôi nên hỏi ai ạ?
日本語が上手になりたいんだけど、どうしたらいい?
にほんごがじょうずになりたいんだけど、どうしたらいい?
Tớ muốn giỏi tiếng Nhật, tớ nên làm thế nào nhỉ?
「漢字が覚えられないんです。どうしたらいいですか。」「毎日少しずつ書いたらいいですよ。」
「かんじがおぼえられないんです。どうしたらいいですか。」「まいにちすこしずつかいたらいいですよ。」
'Em không nhớ được chữ Hán. Em nên làm thế nào ạ?' 'Em nên viết mỗi ngày một ít.'
どうしたらいいかわからなくて、先生に相談しました。
どうしたらいいかわからなくて、せんせいにそうだんしました。
Vì không biết nên làm thế nào, tôi đã hỏi ý kiến thầy/cô.
§3Lỗi thường gặp
- Gắn たら vào thể từ điển hoặc gốc ます: ✗ 何を買うたらいいですか, ✗ どこへ行きたらいいですか. 〜たら được tạo từ thể た: ○ 何を買ったらいいですか, ○ どこへ行ったらいいですか.
- Nhầm với 〜たらどうですか. 〜たらいいですか là xin lời khuyên; 〜たらどうですか là đưa ra lời khuyên. ✗ どうしたらどうですか là không thể. Hãy hỏi bằng どうしたらいいですか và trả lời bằng 〜たらどうですか hoặc 〜たらいいですよ.
- Dịch từng chữ 'Tôi nên làm gì?' thành 何をしますか hoặc 何をしなければなりませんか. Câu đầu chỉ hỏi về dự định hay thói quen ('Bạn sẽ làm gì?'), còn câu sau hỏi về nghĩa vụ. Để xin lời khuyên, hãy dùng どうしたらいいですか.
§4Khác gì với ngữ pháp tương tự
- 〜たらどうですか (sao bạn không thử...?)
- Hai mẫu này đi thành cặp. Người gặp vấn đề hỏi: かぜをひいたんですが、どうしたらいいですか (Tôi bị cảm rồi, tôi nên làm thế nào?). Người kia gợi ý: 薬を飲んで、早く寝たらどうですか (Sao bạn không uống thuốc rồi đi ngủ sớm?). 〜たらいいですか có từ để hỏi và dùng để hỏi; 〜たらどうですか không có từ để hỏi và dùng để đề xuất.
- 〜ばいいですか (tôi nên...? với thể ば)
- どうすればいいですか và どうしたらいいですか gần như cùng nghĩa, và cả hai đều đúng. 〜たらいいですか mang tính hội thoại hơn một chút, còn 〜ばいいですか trang trọng hơn một chút. Chỉ có dạng động từ là khác: したら (thể た + ら) và すれば (thể ば).
§5Cách ra đề trong JLPT
Trong câu hỏi chọn dạng ngữ pháp N4, chỗ trống thường là động từ (chọn したら, không phải するたら hay して) hoặc phần kết (sau từ để hỏi thì chọn いいですか, không phải どうですか). Trong câu hỏi sắp xếp câu, thứ tự là 'từ để hỏi → động từ たら → いいですか', ví dụ どこで/降りたら/いいですか. Trong phần nghe, どうしたらいいですか báo hiệu người nói tiếp theo sẽ đưa ra chỉ dẫn, và chỉ dẫn đó thường chính là đáp án.
§6Kiểm tra nhanh (3 câu)
1. Chọn dạng đúng điền vào chỗ trống: 電車にかさを忘れたんですが、どう__いいですか。
でんしゃにかさをわすれたんですが、どう__いいですか。
2. B đưa ra lời khuyên cho A. Hãy chọn câu A nói. A: 「日本語の辞書を買いたいんですが、__。」 B: 「駅前の本屋で買ったらいいですよ。」
A:「にほんごのじしょをかいたいんですが、__。」 B:「えきまえのほんやでかったらいいですよ。」
3. 「どこで切符を買ったらいいですか。」 Người nói đang làm gì?
「どこできっぷをかったらいいですか。」