Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
〜といい và 〜たらいい nghĩa đen là 'nếu ... xảy ra thì tốt'. Mẫu này dùng để nói điều mình mong sẽ xảy ra, thường là những việc mình không tự quyết định được như thời tiết, kết quả, hay sức khỏe của người khác. 〜といいですね là cùng chia sẻ mong muốn với người nghe, 〜といいなあ là tự nói với mình, còn 〜といいんですが mang sắc thái hơi lo lắng. Với hành động của chính mình thì dùng thể khả năng: 行けるといいなあ (mong là mình đi được).
§1Cấu trúc
〜といい: động từ thể từ điển / thể ない + といい (晴れるといい, 降らないといい). Tính từ đuôi い thể thường + といい (広いといい). Tính từ đuôi な / danh từ + だ + といい (静かだといい, 休みだといい). 〜たらいい: động từ thể た + ら + いい (見つかったらいい), tính từ đuôi い 〜かったらいい, tính từ đuôi な / danh từ + だったらいい. 〜ばいい (晴れればいい) cũng dùng được theo cách tương tự. Khi nói về điều mình mong muốn, cuối câu thường có ね, な(あ), んですが hoặc けど: 〜といいですね / 〜といいなあ / 〜といいんですが.
§2Ví dụ
あしたは晴れるといいですね。
あしたははれるといいですね。
Mong là ngày mai trời nắng nhỉ.
お母さんが早く元気になるといいですね。
おかあさんがはやくげんきになるといいですね。
Mong là mẹ bạn sẽ sớm khỏe lại nhé.
週末、雨が降らないといいんですが。
しゅうまつ、あめがふらないといいんですが。
Mong là cuối tuần trời không mưa (nhưng tôi hơi lo).
ホテルの部屋が広いといいなあ。
ホテルのへやがひろいといいなあ。
Ước gì phòng khách sạn rộng.
新しいアパートが静かだといいんですが。
あたらしいアパートがしずかだといいんですが。
Mong là căn hộ mới yên tĩnh.
旅行の日はいい天気だといいね。
りょこうのひはいいてんきだといいね。
Mong là hôm đi du lịch trời đẹp nhỉ.
いい仕事が見つかったらいいですね。
いいしごとがみつかったらいいですね。
Mong là bạn tìm được công việc tốt nhé.
来年、日本へ行けるといいなあ。
らいねん、にほんへいけるといいなあ。
Ước gì năm sau mình đi Nhật được.
§3Lỗi thường gặp
- Quên だ sau danh từ hoặc tính từ đuôi な khi đứng trước といい. ✕ あしたは休みといいですね ✕ 部屋がきれいといいですね → ○ あしたは休みだといいですね ○ 部屋がきれいだといいですね. Với たらいい thì dùng だったら: 休みだったらいいですね.
- Dùng といい với hành động mình định làm để nói 'tôi muốn làm'. ✕ わたしは来年日本へ行くといいです. Khi nói việc mình muốn làm thì dùng 〜たい: 日本へ行きたいです. Nếu muốn nói 'mong là mình có thể...' thì dùng thể khả năng: 日本へ行けるといいなあ.
- Kết thúc câu mong ước chỉ bằng 〜といいです. Khi nói điều mình mong, cuối câu thường có ね, なあ, んですが hoặc けど. △ あした晴れるといいです → ○ あした晴れるといいですね / 晴れるといいなあ.
§4Khác gì với ngữ pháp tương tự
- 〜たらいいですか (xin lời khuyên)
- Hình thức giống nhau nhưng cách dùng khác nhau. Từ để hỏi + 〜たらいいですか dùng để hỏi người nghe mình nên làm gì: どこで切符を買ったらいいですか (Tôi nên mua vé ở đâu?). Câu trả lời 〜といいですよ / 〜たらいいですよ là lời khuyên về hành động của người nghe: 駅員に聞くといいですよ (Bạn nên hỏi nhân viên nhà ga). Còn 〜といい(ですね / なあ) ở trang này nói về việc người nói không tự quyết định được, nên là mong ước chứ không phải lời khuyên: 切符がまだあるといいですね (Mong là vẫn còn vé).
- 〜てほしい (muốn ai đó làm...)
- 〜てほしい là mong muốn hướng tới một người: mình muốn người đó làm gì, và có thể nghe như một lời yêu cầu. 弟にもっと勉強してほしいです = Tôi muốn em trai học nhiều hơn. 〜といい là mong ước nhẹ nhàng hơn về kết quả của sự việc, không yêu cầu ai làm gì. 弟が大学に入れるといいですね = Mong là em trai tôi vào được đại học.
§5Cách ra đề trong JLPT
Trong câu hỏi chọn dạng ngữ pháp, chỗ trống thường là phần cuối câu: sau vế nói về thời tiết, kết quả hay sức khỏe thì chọn 〜といいですね / 〜といいなあ / 〜といいんですが, không chọn 〜たいです (hành động của chính mình) hay 〜てほしいです (cần có người + に). Cũng cần kiểm tra cách nối: danh từ và tính từ đuôi な phải có だ (休みだといい). Trong câu hỏi sắp xếp câu, hãy giữ liền chuỗi [mệnh đề]+ と + いい + んですが. Trong bài đọc và bài nghe, 〜といいんですが cho thấy người nói mong một điều gì đó nhưng không chắc nó sẽ xảy ra.
§6Kiểm tra nhanh (3 câu)
1. あしたのハイキング、雨が__といいですね。(Chọn dạng phù hợp nhất điền vào chỗ trống)
あしたのハイキング、あめが__といいですね。
2. Câu nào diễn đạt đúng ý 'Mong là bài kiểm tra dễ'?
3. Câu nào diễn tả mong ước của người nói, không phải lời khuyên dành cho người nghe?