Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
〜てよかった diễn tả rằng mình vui mừng hoặc nhẹ nhõm về một việc đã thực sự xảy ra hoặc mình đã thực sự làm: 日本に来てよかった = 'Thật tốt vì tôi đã đến Nhật.' よかった là dạng quá khứ của いい, còn thể て đứng trước nêu lý do của cảm giác tốt đẹp đó. Với 〜なくてよかった, người nói mừng vì một việc đã không xảy ra.
§1Cấu trúc
Động từ thể て + よかった (来てよかった). Phủ định: động từ 〜なくて + よかった (降らなくてよかった). Tính từ đuôi い 〜くて + よかった (天気がよくてよかった). Tính từ đuôi な / danh từ + で + よかった (簡単でよかった, 軽いかぜでよかった). Dạng lịch sự: 〜てよかったです. Thêm ね để chia sẻ sự nhẹ nhõm với người nghe: 〜てよかったですね.
§2Ví dụ
日本に来てよかったです。
にほんにきてよかったです。
Thật tốt vì tôi đã đến Nhật.
傘を持ってきてよかった。
かさをもってきてよかった。
May mà mình đã mang ô theo.
雨が降らなくてよかったですね。
あめがふらなくてよかったですね。
May mà trời không mưa nhỉ.
試験が簡単でよかった。
しけんがかんたんでよかった。
May mà bài thi dễ.
旅行の間、天気がよくてよかったですね。
りょこうのあいだ、てんきがよくてよかったですね。
Thật may là trong chuyến du lịch thời tiết đẹp nhỉ.
軽いかぜでよかったです。
かるいかぜでよかったです。
May mà chỉ là cảm nhẹ.
このアパートに引っ越してよかったと思いますか。
このアパートにひっこしてよかったとおもいますか。
Bạn có nghĩ chuyển đến căn hộ này là đúng không?
財布が見つかってよかったですね。
さいふがみつかってよかったですね。
Tìm thấy ví rồi, thật may quá nhỉ.
§3Lỗi thường gặp
- Tạo dạng lịch sự bằng でした: ✗ 日本に来てよかったでした. よかった đã là dạng quá khứ của tính từ đuôi い là いい, nên dạng lịch sự là よかった + です: ○ 日本に来てよかったです. Dùng hiện tại いいです cũng sai với nghĩa này: 来ていいです nghĩa là 'Bạn có thể đến' (cho phép).
- Đặt thể た hoặc thể từ điển trước よかった: ✗ 先生に聞いたよかった, ✗ 先生に聞くよかった. Trong mẫu câu này, phần đứng trước よかった là thể て: ○ 先生に聞いてよかった. Tính từ và danh từ cũng phải ở thể て: ✗ 安いよかった → ○ 安くてよかった; ✗ 休みよかった → ○ 休みでよかった.
- Dùng 〜てよかった cho việc đã không xảy ra. Nếu bạn đã không mua vé và bây giờ thấy tiếc thì ✗ チケットを買ってよかった truyền đạt sai ý: câu này nói rằng bạn đã mua và thấy mừng. Để nói tiếc về việc mình đã không làm, tiếng Nhật dùng 〜ばよかった: チケットを買えばよかった.
§4Khác gì với ngữ pháp tương tự
- 〜ばよかった (giá mà đã ...)
- 〜てよかった nói về việc đã thực sự xảy ra, và người nói thấy mừng: レストランを予約しておいてよかった (May mà tôi đã đặt bàn trước; thực tế là đã đặt). 〜ばよかった (N3) nói về việc đã không xảy ra, và người nói thấy hối tiếc: レストランを予約しておけばよかった (Giá mà tôi đã đặt bàn trước; thực tế là đã không đặt).
- 〜て + từ chỉ cảm xúc (〜てうれしい v.v.)
- 〜てよかった là một trường hợp của thể て chỉ nguyên nhân: phần て là lý do, còn よかった là cảm nhận. 〜てうれしい chỉ nói về niềm vui của chính người nói: 友だちに会えてうれしいです (Tôi vui vì đã gặp được bạn). 〜てよかった là nhận định rằng kết quả tốt đẹp, nên cũng có thể nói về tin vui của người khác, thường kèm ね: 友だちに会えてよかったですね (Bạn gặp được bạn mình rồi, thật tốt quá nhỉ).
§5Cách ra đề trong JLPT
Trong câu hỏi ngữ pháp N4, chỗ trống thường là dạng đứng trước よかった: hãy chọn thể て (相談して), không chọn thể た hay thể từ điển. Các đoạn văn ngắn cũng kiểm tra sự khác nhau giữa 〜てよかった (đã xảy ra; thấy mừng) và 〜ばよかった (đã không xảy ra; hối tiếc), vì vậy hãy xem trong ngữ cảnh hành động đó có thực sự được làm hay không. Trong phần nghe, 〜てよかったですね là câu đáp thường gặp khi nghe tin vui của ai đó.
§6Kiểm tra nhanh (3 câu)
1. Chọn dạng thích hợp điền vào chỗ trống: 先生に__よかったです。いいアドバイスをもらいました。
せんせいに__よかったです。いいアドバイスをもらいました。
2. Chọn phần kết phù hợp với câu chuyện: きのうは早く家を出ました。道がとても混んでいましたが、会議に間に合いました。早く家を__。
きのうははやくいえをでました。みちがとてもこんでいましたが、かいぎにまにあいました。はやくいえを__。
3. Câu sau cho biết điều gì? 「パスポートをなくさなくてよかった。」
パスポートをなくさなくてよかった。