JLPT N4

〜のに

Mặc dù... (nhưng...)

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

Cấu trúc

Thể thường của động từ / tính từ đuôi い + のに、tính từ đuôi な・danh từ + なのに

Nối hai vế câu khi kết quả ở vế sau trái ngược với điều được suy ra từ vế trước, thường mang sắc thái ngạc nhiên, thất vọng hoặc than phiền.

Ví dụ

  • 毎日勉強したのに、テストに落ちました。

    まいにちべんきょうしたのに、テストにおちました。

    Mặc dù ngày nào tôi cũng học, nhưng tôi vẫn trượt bài kiểm tra.

  • もう9月なのに、まだ暑いです。

    もうくがつなのに、まだあついです。

    Mặc dù đã sang tháng 9, trời vẫn còn nóng.

  • 彼は日本語を勉強していないのに、とても上手に話せる。

    かれはにほんごをべんきょうしていないのに、とてもじょうずにはなせる。

    Mặc dù anh ấy không học tiếng Nhật, nhưng lại nói rất giỏi.

  • 今日は晴れると聞いていたのに、雨が降ってきた。

    きょうははれるときいていたのに、あめがふってきた。

    Mặc dù tôi nghe nói hôm nay trời sẽ nắng, nhưng trời lại đổ mưa.

  • 疲れているのに、どうして寝ないの?

    つかれているのに、どうしてねないの?

    Mặc dù đang mệt mà sao bạn không ngủ vậy?

  • あの店は安いのに、あまり人気がありません。

    あのみせはやすいのに、あまりにんきがありません。

    Mặc dù quán đó rẻ, nhưng lại không được ưa chuộng lắm.

  • この部屋は静かなのに、なぜか眠れない。

    このへやはしずかなのに、なぜかねむれない。

    Mặc dù phòng này yên tĩnh, nhưng không hiểu sao tôi lại không ngủ được.

Lỗi thường gặp

  • Nhầm lẫn のに với から/ので rồi dùng để nêu lý do trung tính thay vì kết quả bất ngờ, trái với mong đợi — のに chỉ nên dùng khi vế sau đi ngược lại với điều mà vế trước khiến ta kỳ vọng.
  • Quên thêm な trước のに sau tính từ đuôi な và danh từ (viết sai 静かのに thay vì đúng phải là 静かなのに).
  • Dùng のに rồi tiếp theo bằng lời đề nghị, mời hoặc mệnh lệnh ở vế sau, nghe không tự nhiên — のに dùng để nêu sự thật trái ngược hoặc than phiền, không phải để dẫn đến một hành động; tránh câu 疲れているのに、休みましょう mà nên dùng 疲れているから、休みましょう.

Khác gì với ngữ pháp tương tự

  • から / ので(理由)

    から/ので đưa ra lý do trung tính và có thể đi kèm lời đề nghị/yêu cầu, ví dụ: 雨が降っているから、傘を持っていきましょう (Vì trời mưa nên mang ô theo nhé). のに diễn tả kết quả trái với mong đợi, thường mang sắc thái ngạc nhiên hoặc than phiền, và không thể tự nhiên dẫn đến lời đề nghị theo cách đó: 雨が降っているのに、傘を持っていきません (Mặc dù trời mưa nhưng tôi không mang ô) nghe giống một lời than phiền hơn là đề nghị.

  • ても(たとえ〜ても)

    ても dùng cho giả định hoặc nhượng bộ tổng quát về việc chưa xảy ra ('dù có... đi nữa'), ví dụ: 雨が降っても、行きます (Dù trời có mưa tôi vẫn đi). のに chỉ dùng cho tình huống đã thực sự xảy ra hoặc là sự thật, diễn tả sự ngạc nhiên vì thực tế không như mong đợi, ví dụ: 雨が降っているのに、行きました (Mặc dù trời đang mưa nhưng tôi vẫn đi).

Cách ra đề trong JLPT

Phần ngữ pháp N4 thường kiểm tra のに bằng cách yêu cầu chọn giữa のに, から và ので trong câu điền khuyết mô tả kết quả bất ngờ hoặc đáng thất vọng; phần đọc hiểu cũng kiểm tra khả năng nhận ra sắc thái than phiền/ngạc nhiên của のに.

Kiểm tra nhanh (3 câu)

  • 1. 毎日練習した__、試合に負けてしまった。(Chọn từ điền vào chỗ trống)

  • 2. Câu nào diễn đạt đúng ý 'Mặc dù phòng yên tĩnh nhưng tôi không ngủ được'?

  • 3. Câu nào nghe không tự nhiên với người bản xứ?

Ngữ pháp liên quan