Skip to content本文へスキップ

Easy JLPT NewsJLPT N4 Grammar

JLPT N4

〜なくて

なくて

vì không ... nên ...

← Tất cả ngữ pháp N4English

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

〜なくて là dạng phủ định của thể て chỉ nguyên nhân. Nghĩa là 'việc gì đó không xảy ra (hoặc không phải như vậy), và vì thế ...'. Vế sau thường là cảm xúc hoặc kết quả mình không điều khiển được, như 困りました, 残念です, 安心しました. Mẫu này khác với 〜ないで, vốn có nghĩa 'mà không làm'.

§1Cấu trúc

Động từ thể ない: đổi 〜ない thành 〜なくて (わからない → わからなくて, 会えない → 会えなくて, ある → ない → なくて). Tính từ đuôi い: 〜くない → 〜くなくて (難しくない → 難しくなくて). Tính từ đuôi な / danh từ + じゃなくて hoặc ではなくて (静かじゃなくて, けがじゃなくて). Vế sau thường là cảm xúc, trạng thái hoặc việc mình không làm được. Danh từ + じゃなくて còn dùng để đính chính: 'không phải A mà là B'.

§2Ví dụ

  • 日本語がわからなくて、困りました。

    にほんごがわからなくて、こまりました。

    Vì không hiểu tiếng Nhật nên tôi đã gặp khó khăn.

  • 友だちに会えなくて、残念です。

    ともだちにあえなくて、ざんねんです。

    Thật tiếc vì tôi không gặp được bạn.

  • 試験が難しくなくて、安心しました。

    しけんがむずかしくなくて、あんしんしました。

    Bài thi không khó nên tôi đã thấy yên tâm.

  • 連絡しなくて、ごめん。

    れんらくしなくて、ごめん。

    Xin lỗi vì mình đã không liên lạc.

  • 大きいけがじゃなくて、よかったです。

    おおきいけがじゃなくて、よかったです。

    May mà không phải là vết thương nặng.

  • 時間がなくて、朝ごはんを食べられませんでした。

    じかんがなくて、あさごはんをたべられませんでした。

    Vì không có thời gian nên tôi đã không ăn sáng được.

  • 部屋が静かじゃなくて、勉強できない。

    へやがしずかじゃなくて、べんきょうできない。

    Phòng không yên tĩnh nên tôi không học được.

  • 家族に会えなくて、さびしくないですか。

    かぞくにあえなくて、さびしくないですか。

    Không gặp được gia đình, bạn có thấy buồn không?

§3Lỗi thường gặp

  • Dùng 〜なくて với nghĩa 'mà không làm': ✗ 朝ごはんを食べなくて、学校へ行きました. Khi làm hành động sau trong trạng thái chưa làm hành động trước thì dùng 〜ないで: ○ 朝ごはんを食べないで、学校へ行きました. Hãy dùng 〜なくて cho lý do dẫn đến cảm xúc hoặc trạng thái: 朝ごはんを食べなくて、おなかがすきました.
  • Đặt lời nhờ hoặc lời rủ sau 〜なくて: ✗ 意味がわからなくて、教えてください. Giống như thể て khẳng định chỉ nguyên nhân, sau 〜なくて là cảm xúc hoặc trạng thái. Với lời nhờ, hãy dùng ので hoặc から: ○ 意味がわからないので、教えてください.
  • Chia sai dạng: ✗ 行かないくて, ✗ 静かなくて, ✗ 休みなくて. Chữ い của ない đổi thành くて (行かない → 行かなくて). Tính từ đuôi な và danh từ cần có じゃ hoặc では: ○ 静かじゃなくて, ○ 休みじゃなくて.

§4Khác gì với ngữ pháp tương tự

〜ないで (mà không làm)
〜ないで cho biết cách thực hiện hành động chính: 'làm B mà không làm A'. 辞書を使わないで、作文を書きました (Tôi đã viết bài văn mà không dùng từ điển). Nó chỉ đi với động từ. 〜なくて chủ yếu nêu lý do, và vế sau là cảm xúc hoặc trạng thái: 辞書がなくて、困りました (Không có từ điển nên tôi đã gặp khó khăn). 〜なくて còn dùng được với tính từ và danh từ (高くなくて, 学生じゃなくて).
〜ないので (vì không ... nên)
〜なくて nêu lý do một cách nhẹ nhàng, và kết quả tự xảy ra: お金がなくて、買えませんでした (Không có tiền nên tôi đã không mua được). 〜ないので nêu lý do rõ ràng và có thể đi với lời nhờ hoặc quyết định của bản thân: お金がないので、今日は買いません (Vì không có tiền nên hôm nay tôi không mua); お金がないので、少し貸してください (Vì không có tiền nên hãy cho tôi mượn một ít).

§5Cách ra đề trong JLPT

Câu hỏi N4 điển hình sẽ đưa 〜なくて và 〜ないで làm lựa chọn. Hãy đọc nửa sau của câu: cảm xúc hoặc trạng thái (困りました, 残念です, 心配です) → 〜なくて; hành động chủ động làm 'mà không' có việc gì đó (出かけました, 寝ました) → 〜ないで. Cũng có câu hỏi về cách chia: 行かなくて (không phải 行かないくて) và 学生じゃなくて (không phải 学生なくて). Trong hội thoại, danh từ + じゃなくて thường dùng để đính chính thông tin: 3時じゃなくて、4時です.

§6Kiểm tra nhanh (3 câu)

  • 1. Chọn dạng thích hợp điền vào chỗ trống: けさは傘を__出かけました。 (Sáng nay tôi ra ngoài mà không mang ô.)

    けさはかさを__でかけました。

  • 2. Câu nào diễn đạt đúng ý 'Xe buýt không đến nên tôi đã gặp rắc rối'?

  • 3. Chọn dạng thích hợp điền vào chỗ trống: テストはきょう__、あしたですよ。 (Bài kiểm tra không phải hôm nay mà là ngày mai đấy.)

    テストはきょう__、あしたですよ。