Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
かどうか đưa một câu hỏi có/không vào bên trong một câu lớn hơn. Nghĩa là 'có ... hay không': 来るかどうか、わかりません = 'Tôi không biết anh ấy có đến hay không.' Chỉ dùng khi câu hỏi bên trong không có từ để hỏi (何, いつ, だれ ...). Câu hỏi bên trong ở thể thường, kể cả khi cả câu là câu lịch sự.
§1Cấu trúc
Thể thường + かどうか: động từ (行くかどうか, 行かないかどうか, 行ったかどうか), tính từ đuôi い (おいしいかどうか). Tính từ đuôi な và danh từ: bỏ だ rồi thêm thẳng かどうか (暇かどうか, 本当かどうか); ở quá khứ là 〜だったかどうか. Sau かどうか là các động từ như わかる, 知っている, 聞く, 調べる, 確かめる, 決める, 教える. Trợ từ を sau かどうか thường được lược bỏ (来るかどうか(を)聞く).
§2Ví dụ
田中さんがパーティーに来るかどうか、わかりません。
たなかさんがパーティーにくるかどうか、わかりません。
Tôi không biết anh Tanaka có đến bữa tiệc hay không.
この店がおいしいかどうか、友だちに聞いてみます。
このみせがおいしいかどうか、ともだちにきいてみます。
Tôi sẽ thử hỏi bạn xem quán này có ngon hay không.
あした暇かどうか、リンさんに聞いてください。
あしたひまかどうか、リンさんにきいてください。
Hãy hỏi Linh xem ngày mai bạn ấy có rảnh hay không.
その話が本当かどうか、知っていますか。
そのはなしがほんとうかどうか、しっていますか。
Bạn có biết chuyện đó có thật hay không?
荷物が届いたかどうか、まだ確かめていません。
にもつがとどいたかどうか、まだたしかめていません。
Tôi vẫn chưa kiểm tra xem bưu kiện đã đến hay chưa.
夏休みに国へ帰るかどうか、まだ決めていない。
なつやすみにくにへかえるかどうか、まだきめていない。
Tôi vẫn chưa quyết định kỳ nghỉ hè có về nước hay không.
かぎをかけたかどうか、覚えていない。
かぎをかけたかどうか、おぼえていない。
Tôi không nhớ mình đã khóa cửa hay chưa.
間違いがないかどうか、もう一度見てください。
まちがいがないかどうか、もういちどみてください。
Hãy xem lại một lần nữa xem có lỗi nào hay không.
§3Lỗi thường gặp
- Dùng かどうか cùng với từ để hỏi: ✗ 試験がいつ始まるかどうか、知りません. Khi câu hỏi bên trong có 何, いつ, どこ, だれ, どうして v.v. thì chỉ dùng か: ○ 試験がいつ始まるか、知りません. かどうか chỉ dành cho câu hỏi có/không.
- Giữ nguyên だ, hoặc dùng thể lịch sự trước かどうか: ✗ あした暇だかどうか, ✗ 来ますかどうか. Dạng chuẩn là thể thường, và だ được lược bỏ sau tính từ đuôi な hoặc danh từ: ○ あした暇かどうか, ○ 来るかどうか. Mức độ lịch sự chỉ thể hiện ở cuối cả câu (わかりません, 教えてください).
- Dịch 'có ... không / liệu ... hay không' bằng mẫu câu điều kiện. 'Tôi không biết anh ấy có đến không' không phải là ✗ 彼が来たら、わかりません (câu này nghĩa là 'Nếu anh ấy đến thì tôi không biết'). Khi muốn nói 'có ... hay không' thì dùng かどうか: ○ 彼が来るかどうか、わかりません.
§4Khác gì với ngữ pháp tương tự
- Từ để hỏi + 〜か (câu hỏi lồng trong câu)
- Cả hai đều đưa một câu hỏi vào trong câu. Khi câu hỏi có từ để hỏi thì chỉ dùng か: 会議がどこであるか、教えてください (Hãy cho tôi biết cuộc họp diễn ra ở đâu). Khi là câu hỏi có/không thì dùng かどうか: 会議があるかどうか、教えてください (Hãy cho tôi biết có cuộc họp hay không). Tóm lại: có từ để hỏi → か; không có từ để hỏi → かどうか.
§5Cách ra đề trong JLPT
Trong câu hỏi ngữ pháp N4, かどうか thường xuất hiện cạnh các lựa chọn か, と, のに. Trước hết hãy xem mệnh đề có từ để hỏi hay không: nếu có thì đáp án là か; nếu không thì là かどうか. Trong câu hỏi sắp xếp câu (★), hãy ghép cụm 'thể thường + かどうか' trước, rồi đặt sau nó một động từ như わかりません, 聞いてみます, 決めていません. Trong bài đọc, 〜かどうか cho biết người viết vẫn chưa chắc chắn về điều gì đó.
§6Kiểm tra nhanh (3 câu)
1. Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: コンサートが何時に終わる__、知っていますか。
コンサートがなんじにおわる__、しっていますか。
2. Câu nào diễn đạt đúng ý 'Tôi không biết ngày mai bảo tàng có mở cửa hay không'?
3. A nói: 「リンさんが肉を食べるかどうか、聞いておきます。」 A định hỏi điều gì?
リンさんがにくをたべるかどうか、きいておきます。