Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
Thể thường là dạng ngắn tương ứng với thể lịch sự (〜ます / 〜です). Nó có hai chức năng. Thứ nhất, nó kết thúc câu trong lối nói thân mật với bạn bè và gia đình. Thứ hai, nó được dùng ở giữa câu, trước các mẫu như 〜と思います, 〜と言いました và 〜から, và trước danh từ (trước danh từ, 静かだ thành 静かな và 雨だ thành 雨の). Ở chức năng thứ hai, câu vẫn là câu lịch sự, vì mức độ lịch sự do phần cuối câu quyết định.
§1Cấu trúc
Mỗi loại có bốn dạng: không quá khứ / phủ định không quá khứ / quá khứ / phủ định quá khứ. Động từ: 行く / 行かない / 行った / 行かなかった (thể từ điển, thể ない, thể た, thể ない đổi ない thành なかった). Chú ý ある → ない, なかった. Tính từ đuôi い: 高い / 高くない / 高かった / 高くなかった (không có だ). いい → よくない, よかった, よくなかった. Tính từ đuôi な: 静かだ / 静かじゃない / 静かだった / 静かじゃなかった. Danh từ: 雨だ / 雨じゃない / 雨だった / 雨じゃなかった. じゃ cũng có thể là では.
§2Ví dụ
明日は雨が降ると思います。
あしたはあめがふるとおもいます。
Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa.
このカメラは高くないと思います。
このカメラはたかくないとおもいます。
Tôi nghĩ cái máy ảnh này không đắt.
田中さんは、昨日は暇だったと言いました。
たなかさんは、きのうはひまだったといいました。
Anh Tanaka nói rằng hôm qua anh ấy rảnh.
あの人は学生じゃないと思います。
あのひとはがくせいじゃないとおもいます。
Tôi nghĩ người kia không phải là sinh viên.
この映画はおもしろいと思いますか。
このえいがはおもしろいとおもいますか。
Bạn có nghĩ bộ phim này hay không?
時間がなかったから、朝ごはんを食べませんでした。
じかんがなかったから、あさごはんをたべませんでした。
Vì không có thời gian nên tôi đã không ăn sáng.
今日は休みだから、どこへも行かない。
きょうはやすみだから、どこへもいかない。
Hôm nay là ngày nghỉ nên mình không đi đâu cả. (lối nói thân mật)
昨日のテストは難しくなかった。
きのうのテストはむずかしくなかった。
Bài kiểm tra hôm qua không khó. (lối nói thân mật)
§3Lỗi thường gặp
- Thêm だ vào tính từ đuôi い, hoặc dùng じゃない làm dạng phủ định của nó. ✗ このカメラは高いだ。 ✗ 高いだと思います。 ✗ 高いじゃない (với nghĩa 'không đắt'). Tính từ đuôi い tự nó đã là thể thường, không cần だ, và dạng phủ định là 〜くない: ○ 高い, ○ 高いと思います, ○ 高くない。
- Bỏ だ sau tính từ đuôi な hoặc danh từ khi đứng trước と思います / と言いました. ✗ あの町は静かと思います。 ✗ 明日は休みと言いました。 Thể thường của 静かです là 静かだ, của 休みです là 休みだ: ○ 静かだと思います, ○ 休みだと言いました。
- Chia các dạng bất quy tắc theo quy tắc thông thường. ✗ あります → あらない (○ ない). ✗ いいです → いくない, いかった (○ よくない, よかった). ✗ 行きませんでした → 行かないだった (○ 行かなかった).
§4Khác gì với ngữ pháp tương tự
- Thể lịch sự (〜ます / 〜です)
- Ý nghĩa và thời thì giống nhau. Chỉ khác nhau về mức độ lịch sự: 行きます = 行く, 行きません = 行かない, 行きました = 行った, 行きませんでした = 行かなかった. Ở giữa câu, trước と思います, hãy dùng thể thường ngay cả khi đang nói lịch sự: ○ 雨が降ると思います. ✗ 雨が降りますと思います là sai. Trước と思います không dùng thể lịch sự.
- Lối nói thân mật (普通体)
- 普通形 (thể thường) là tên một dạng của từ. 普通体 (lối nói thân mật) là cách nói mà câu kết thúc bằng thể thường. 明日は雨だと思います có thể thường (雨だ) ở bên trong, nhưng kết thúc bằng 〜ます nên vẫn là lối nói lịch sự. 明日は雨だと思う kết thúc bằng thể thường nên là lối nói thân mật. Dùng thể thường ở giữa câu không làm cho bạn bị coi là nói suồng sã.
§5Cách ra đề trong JLPT
Trong câu hỏi ngữ pháp N5, chỗ trống trước と思います, と言いました hoặc から thường có cả lựa chọn lịch sự lẫn thể thường, như 来ます / 来る / 来て / 来た. Trước と hãy chọn thể thường, rồi dựa vào ý nghĩa của câu để chọn giữa 来る và 来た. Với tính từ đuôi な và danh từ, hãy kiểm tra xem có だ không: 元気だと思います. Trong câu hỏi sắp xếp câu, だ đứng ngay trước と. Trong phần nghe, bạn bè và người trong gia đình nói bằng thể thường, nên bạn phải hiểu ngay 行かなかった hay 暇だった.
§6Kiểm tra nhanh (3 câu)
1. Thể thường của 静かでした là gì?
しずかでした
2. Chọn từ điền vào chỗ trống: この店のラーメンは__と思います。
このみせのラーメンは__とおもいます。
3. Cặp nào (thể lịch sự → thể thường) là đúng?