Skip to content本文へスキップ

Easy JLPT NewsJLPT N5 Grammar

JLPT N5

辞書形(作り方)

じしょけい

Thể từ điển (cách chia)

← Tất cả ngữ pháp N5English

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

Thể từ điển là dạng của động từ được ghi trong từ điển. Đây là thể thường (thân mật) của 〜ます, nên nó diễn tả hiện tại, tương lai hoặc thói quen. Thể này đứng ở cuối câu trong lối nói thân mật. Ngoài ra, nó còn đứng trước nhiều mẫu ngữ pháp như 〜ことができます, 〜ことです và 〜まえに.

§1Cấu trúc

Nhóm I: đổi âm hàng い đứng trước ます sang âm hàng う: 書きます → 書く, 泳ぎます → 泳ぐ, 話します → 話す, 待ちます → 待つ, 遊びます → 遊ぶ, 飲みます → 飲む, 帰ります → 帰る, 買います → 買う. Nhóm II: đổi ます thành る: 食べます → 食べる, 見ます → 見る. Nhóm III: します → する, 来ます (きます) → 来る (くる).

§2Ví dụ

  • わたしは毎朝コーヒーを飲む。

    わたしはまいあさコーヒーをのむ。

    Sáng nào tôi cũng uống cà phê. (lối nói thân mật)

  • わたしの趣味は山に登ることです。

    わたしのしゅみはやまにのぼることです。

    Sở thích của tôi là leo núi.

  • 寝るまえに、歯をみがきます。

    ねるまえに、はをみがきます。

    Tôi đánh răng trước khi đi ngủ.

  • リンさんはピアノを弾くことができます。

    リンさんはピアノをひくことができます。

    Bạn Linh có thể chơi đàn piano.

  • 明日、何時に来る?

    あした、なんじにくる?

    Ngày mai mấy giờ bạn đến? (thân mật)

  • 今日は学校へ行く。でも、明日は行かない。

    きょうはがっこうへいく。でも、あしたはいかない。

    Hôm nay tôi đi học. Nhưng ngày mai tôi không đi.

  • 大学に入るまえに、一年働きました。

    だいがくにはいるまえに、いちねんはたらきました。

    Trước khi vào đại học, tôi đã đi làm một năm.

  • 兄は料理をすることができません。

    あにはりょうりをすることができません。

    Anh trai tôi không biết nấu ăn.

§3Lỗi thường gặp

  • Coi động từ nhóm II có âm hàng い trước ます là nhóm I. ✗ 起きます → 起く, ✗ 借ります → 借る. Đây là động từ nhóm II nên chỉ cần đổi ます thành る: ○ 起きる, ○ 借りる. Chỉ nhìn thể ます thì không biết được nhóm, nên hãy học thuộc những động từ thường gặp này: 起きる, 見る, 借りる, 浴びる, 降りる, 着る, いる, できる.
  • Coi động từ nhóm I có thể ます kết thúc bằng 〜ります là nhóm II. ✗ 帰ります → 帰りる, ✗ 入ります → 入りる. Đây là động từ nhóm I nên り đổi thành る: ○ 帰る, ○ 入る. 走る, 切る và 知る cũng giống như vậy.
  • Thêm です vào sau thể từ điển để làm cho câu lịch sự. ✗ 明日、行くです。 Dạng lịch sự của động từ là thể ます: ○ 明日、行きます。

§4Khác gì với ngữ pháp tương tự

Thể ます (thể lịch sự)
Thể ます và thể từ điển có cùng ý nghĩa và cùng thời (hiện tại, tương lai, thói quen). Chỉ khác nhau về mức độ lịch sự. 毎日、新聞を読みます là câu lịch sự, có thể nói với giáo viên hoặc người lạ. 毎日、新聞を読む là câu thân mật, dùng với bạn bè và gia đình. Trước các mẫu như 〜ことができます và 〜まえに thì luôn dùng thể từ điển, kể cả trong câu lịch sự: 読むことができます, không phải ✗ 読みますことができます.
Thể ない và thể た (các thể thường khác)
Thể từ điển chỉ là một trong các thể thường: dạng khẳng định không quá khứ. Với phủ định, dùng thể ない: 行く → 行かない (không đi). Với quá khứ, dùng thể た: 行く → 行った (đã đi). Ví dụ: 今日は行く。明日は行かない。昨日も行った。

§5Cách ra đề trong JLPT

N5 không yêu cầu bạn 'chia thể từ điển' một cách trực tiếp. Thay vào đó, câu hỏi ngữ pháp để chỗ trống trước こと, まえに hoặc ことができます, và các lựa chọn là những thể khác nhau của cùng một động từ (撮ります / 撮る / 撮って / 撮り). Bạn phải chọn thể từ điển. Trong câu hỏi sắp xếp câu, hãy nhớ rằng thể từ điển đứng ngay trước こと và まえに. Trong phần đọc và nghe, hội thoại thân mật giữa bạn bè dùng thể từ điển ở cuối câu.

§6Kiểm tra nhanh (3 câu)

  • 1. Thể từ điển của 起きます là gì?

    おきます

  • 2. Cặp nào (thể ます → thể từ điển) là đúng?

  • 3. Chọn từ điền vào chỗ trống: わたしの趣味は写真を__ことです。

    わたしのしゅみはしゃしんを__ことです。