Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
Mẫu câu này diễn tả việc ai đó có thể làm một việc gì. Có hai cách dùng. Một là năng lực hay kỹ năng của một người, như 漢字を読むことができます (Tôi đọc được chữ Hán). Hai là một việc có thể thực hiện được ở một nơi hoặc trong một hoàn cảnh nào đó, như ここでカードを使うことができます (Ở đây có thể dùng thẻ). Việc có thể làm được đánh dấu bằng trợ từ が.
§1Cấu trúc
Danh từ + ができる (スキーができます, 日本語ができます). Động từ thể từ điển + ことができる (泳ぐことができます). Phủ định: 〜(こと)ができません. Quá khứ: 〜(こと)ができました.
§2Ví dụ
リンさんは漢字を読むことができます。
リンさんはかんじをよむことができます。
Bạn Linh đọc được chữ Hán.
わたしは車の運転ができます。
わたしはくるまのうんてんができます。
Tôi biết lái xe ô tô.
「田中さんはスキーができますか。」「いいえ、できません。」
「たなかさんはスキーができますか。」「いいえ、できません。」
'Anh Tanaka có biết trượt tuyết không?' 'Không, tôi không biết.'
この店でカードを使うことができますか。
このみせでカードをつかうことができますか。
Ở cửa hàng này có thể dùng thẻ không?
昨日は忙しかったですから、昼ご飯を食べることができませんでした。
きのうはいそがしかったですから、ひるごはんをたべることができませんでした。
Hôm qua tôi bận nên đã không thể ăn trưa.
兄は料理ができる。
あにはりょうりができる。
Anh trai tôi biết nấu ăn. (lối nói thân mật)
この図書館では、本を二週間借りることができます。
このとしょかんでは、ほんをにしゅうかんかりることができます。
Ở thư viện này, bạn có thể mượn sách trong hai tuần.
§3Lỗi thường gặp
- Bỏ こと sau động từ. ✗ 漢字を読むができます。 Động từ không thể đi trực tiếp với が. Hãy đặt こと sau động từ để biến nó thành cụm danh từ: ○ 漢字を読むことができます。
- Dùng thể ます hoặc thể て trước こと. ✗ 泳ぎますことができます, ✗ 泳いでことができます. Hãy dùng thể từ điển: ○ 泳ぐことができます。
- Dùng を trước できます. ✗ 日本語をできます, ✗ 泳ぐことをできます. Trợ từ chuẩn đứng trước できます là が: ○ 日本語ができます, ○ 泳ぐことができます. (Bên trong cụm こと thì vẫn dùng を: 漢字を読むこと.)
§4Khác gì với ngữ pháp tương tự
- Thể khả năng (読める)
- 漢字を読むことができます và 漢字が読めます có cùng nghĩa: 'Tôi đọc được chữ Hán.' Thể khả năng (読める, N4) ngắn hơn và phổ biến hơn trong hội thoại hằng ngày. 〜ことができます nghe trang trọng hơn một chút, thường gặp trong văn bản giải thích và thông báo, ví dụ この図書館では本を二週間借りることができます.
- 〜が上手です (giỏi)
- できます chỉ nói việc bạn có làm được hay không. 上手です nói rằng ai đó làm việc đó giỏi. ピアノができます nghĩa là 'Tôi biết chơi piano' (có thể chỉ một chút). ピアノが上手です nghĩa là 'Anh ấy/Cô ấy chơi piano giỏi.' Cả hai đều đánh dấu kỹ năng bằng が.
§5Cách ra đề trong JLPT
Trong câu hỏi ngữ pháp N5, chỗ trống thường là phần nằm giữa động từ và できます, và bạn phải chọn ことが (không phải のを, ことを hay chỉ が). Một dạng khác đưa ra các thể khác nhau của động từ trước ことができます, và đáp án là thể từ điển. Trong câu hỏi sắp xếp câu, trật tự cố định là: động từ thể từ điển + こと + が + できます. Trong phần đọc, các thông báo như 'ここで〜ことができません' cho biết việc gì không thể làm ở một nơi nào đó.
§6Kiểm tra nhanh (3 câu)
1. Chọn từ điền vào chỗ trống: わたしは自転車に乗る__できます。
わたしはじてんしゃにのる__できます。
2. Câu nào đúng?
3. 〜ことができます có thể diễn tả kỹ năng của một người, hoặc việc gì đó có thể làm được ở một nơi hay trong một hoàn cảnh. Câu nào diễn tả việc có thể làm được ở một nơi?