Skip to content本文へスキップ

Easy JLPT NewsJLPT N4 Grammar

JLPT N4

〜のは/〜のが/〜のを

のは/のが/のを

の danh từ hóa: việc làm gì thì... / thích việc... / quên việc...

← Tất cả ngữ pháp N4English

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

Động từ không thể đứng trực tiếp trước các trợ từ は, が hay を. Thêm の sẽ biến cụm động từ thành danh từ ('việc làm gì đó'), nhờ đó nó có thể làm chủ đề, chủ ngữ hoặc tân ngữ của câu. 〜のを忘れました nghĩa là 'quên làm việc gì', còn 〜のを知っていますか là hỏi 'Bạn có biết là... không?'. こと cũng có thể biến động từ thành danh từ, nhưng ở một số mẫu câu chỉ dùng được một trong hai.

§1Cấu trúc

Động từ thể thường + の + は / が / を. Các mẫu điển hình: (1) động từ thể từ điển + のは + tính từ です (起きるのは大変です). (2) động từ thể từ điển + のが + 好きです / きらいです / 上手です / 下手です / 速いです / 遅いです. (3) động từ thể thường + のを + 忘れました / 知っていますか / 見ました / 聞きました / 手伝います / 待ちます / やめます. Trước の, động từ luôn ở thể thường (không phải thể ます), và chủ ngữ bên trong mệnh đề の đi với が chứ không phải は: 田中さんが結婚したのを知っていますか.

§2Ví dụ

  • 朝早く起きるのは大変です。

    あさはやくおきるのはたいへんです。

    Việc dậy sớm vào buổi sáng thật vất vả.

  • わたしは音楽を聞くのが好きです。

    わたしはおんがくをきくのがすきです。

    Tôi thích nghe nhạc.

  • リンさんは絵をかくのが上手です。

    リンさんはえをかくのがじょうずです。

    Chị Linh vẽ tranh giỏi.

  • 薬を飲むのを忘れました。

    くすりをのむのをわすれました。

    Tôi đã quên uống thuốc.

  • 田中さんが結婚したのを知っていますか。

    たなかさんがけっこんしたのをしっていますか。

    Bạn có biết là anh Tanaka đã kết hôn không?

  • 弟は野菜を食べるのがあまり好きじゃない。

    おとうとはやさいをたべるのがあまりすきじゃない。

    Em trai tôi không thích ăn rau lắm.

  • 子どもたちが公園で遊んでいるのを見ました。

    こどもたちがこうえんであそんでいるのをみました。

    Tôi đã nhìn thấy bọn trẻ đang chơi ở công viên.

  • 一人で旅行するのは楽しいが、少しさびしい。

    ひとりでりょこうするのはたのしいが、すこしさびしい。

    Đi du lịch một mình thì vui nhưng hơi buồn.

§3Lỗi thường gặp

  • Đặt động từ trực tiếp trước trợ từ, hoặc dùng thể ます trước の. ✕ 泳ぐが好きです ✕ 泳ぎますのが好きです → ○ 泳ぐのが好きです. Động từ cần có の (hoặc こと) mới đóng vai trò như danh từ được, và động từ trước の ở thể thường.
  • Dùng こと với các động từ chỉ việc nhìn, nghe, giúp hoặc chờ. ✕ 子どもが泣いていることを見ました → ○ 子どもが泣いているのを見ました. ✕ 荷物を運ぶことを手伝いました → ○ 荷物を運ぶのを手伝いました. Khi động từ chính nói về việc mình trực tiếp nhìn, nghe hoặc cùng tham gia (見る, 聞く, 見える, 聞こえる, 手伝う, 待つ) thì dùng の.
  • Dùng の ngay trước です để nói sở thích hay ước mơ của mình là gì. ✕ わたしの趣味は写真をとるのです → ○ わたしの趣味は写真をとることです. Trong mẫu 〜は〜ことです thì dùng こと. 〜のです ở cuối câu sẽ được hiểu là 〜んです mang ý giải thích.

§4Khác gì với ngữ pháp tương tự

Động từ + こと (danh từ hóa)
Trong nhiều câu, cả hai đều dùng được, và の nghe mang tính hội thoại hơn: 日本語を話すのは楽しいです và 日本語を話すことは楽しいです đều đúng. Chỉ dùng こと trong các mẫu cố định như 〜ことができる, 〜ことがある, 〜ことにする và 趣味は〜ことです. Chỉ dùng の khi động từ chính nói về việc trực tiếp nhìn, nghe, giúp hoặc chờ: 鳥が飛んでいるのが見えます (Tôi nhìn thấy chim đang bay). 忘れる và 知っている thì đi với cả hai, nhưng trong văn nói の phổ biến hơn.
〜のは〜だ (nhấn mạnh: chính là...)
Cả hai đều bắt đầu bằng mệnh đề + のは, nhưng phần theo sau thì khác nhau. Với の danh từ hóa, phần sau のは là lời nhận xét về hành động, thường là tính từ: 漢字を覚えるのは難しいです (Việc nhớ chữ Hán thì khó). Trong mẫu nhấn mạnh, phần sau のは là một danh từ được tách ra khỏi mệnh đề để làm trọng tâm, ví dụ nơi chốn, thời gian hay người: 漢字を教えてくれたのは田中さんです (Người đã dạy chữ Hán cho tôi chính là anh Tanaka).

§5Cách ra đề trong JLPT

Trong câu hỏi chọn dạng ngữ pháp, bạn chọn trợ từ sau の bằng cách nhìn cuối câu: 好き / 上手 / 下手 / 速い / 聞こえる / 見える → のが; 忘れる / 知っている / 見る / 手伝う / 待つ / やめる → のを; tính từ nhận xét về toàn bộ hành động (楽しい, 難しい, 大変) → のは. Các đáp án sai thường có のに và ので, là những mẫu câu khác. Sự khác nhau giữa の và こと được kiểm tra với 見る, 聞こえる, 手伝う (の) và với 趣味は〜です, できる (こと). Trong câu hỏi sắp xếp câu, hãy giữ động từ + の + trợ từ thành một khối.

§6Kiểm tra nhanh (3 câu)

  • 1. 父は休みの日に料理を__好きです。(Chọn cụm từ phù hợp nhất điền vào chỗ trống)

    ちちはやすみのひにりょうりを__すきです。

  • 2. Câu nào diễn đạt đúng ý 'Tôi đã quên tắt đèn'?

  • 3. となりの部屋でだれかが歌っている__聞こえます。(Chọn cụm từ phù hợp nhất điền vào chỗ trống)

    となりのへやでだれかがうたっている__きこえます。