Skip to content本文へスキップ

Easy JLPT NewsJLPT N5 Grammar

JLPT N5

〜が好き・上手・わかる・ある

が đi với 好き / 上手 / わかる / ある (đối tượng của trạng thái)

← Tất cả ngữ pháp N5English

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

Những từ như 好き (thích), きらい (ghét), 上手 (giỏi), 下手 (kém), わかる (hiểu) và ある (có) không diễn tả hành động. Chúng diễn tả trạng thái: cảm xúc, năng lực, hoặc việc có một thứ gì đó. Đối tượng của trạng thái đó đi với が, không phải を. Trong tiếng Việt, đối tượng này là tân ngữ ('Tôi thích mèo') nên người học hay muốn dùng を, nhưng tiếng Nhật nói わたしは猫が好きです.

§1Cấu trúc

(Người は) + Danh từ + が + 好き/きらい/上手/下手 + です (bốn từ này là tính từ đuôi な). (Người は) + Danh từ + が + わかります/あります. Phủ định: 〜が好きじゃありません, 〜がわかりません, 〜がありません. Người có cảm xúc hoặc năng lực thường đi với は; sự vật đi với が.

§2Ví dụ

  • わたしは犬が好きです。

    わたしはいぬがすきです。

    Tôi thích chó.

  • 兄は料理が上手です。

    あにはりょうりがじょうずです。

    Anh trai tôi nấu ăn giỏi.

  • リンさんは漢字がわかりますか。

    リンさんはかんじがわかりますか。

    Bạn Linh có hiểu chữ Hán không?

  • わたしは野菜があまり好きじゃありません。

    わたしはやさいがあまりすきじゃありません。

    Tôi không thích rau lắm.

  • 今日はお金がありません。

    きょうはおかねがありません。

    Hôm nay tôi không có tiền.

  • 子どものとき、わたしは魚がきらいでした。

    こどものとき、わたしはさかながきらいでした。

    Hồi nhỏ, tôi ghét cá.

  • 先生の説明がよくわかりました。

    せんせいのせつめいがよくわかりました。

    Tôi đã hiểu rõ lời giải thích của thầy cô.

  • 弟は歌が下手だ。

    おとうとはうたがへただ。

    Em trai tôi hát dở.

§3Lỗi thường gặp

  • Dùng を vì trong tiếng Việt đó là tân ngữ của động từ: ×わたしは猫を好きです, ×日本語をわかります. 好き, 上手 và わかる diễn tả trạng thái chứ không phải hành động, nên sự vật đi với が: わたしは猫が好きです, 日本語がわかります.
  • Chia 好き như động từ hoặc tính từ đuôi い: ×好きます, ×好きません, ×好きくないです. 好き, きらい, 上手 và 下手 là tính từ đuôi な nên dùng với です: 好きです, 好きじゃありません, 好きでした.
  • Dùng 上手 để nói về bản thân: わたしは英語が上手です. Câu đúng ngữ pháp nhưng thường nghe như khoe khoang. Khi nói về khả năng của mình, người Nhật thường nói nhẹ hơn, ví dụ 英語が少しわかります hoặc 英語はまだ上手じゃありません. Hãy dùng 上手 để khen người khác.

§4Khác gì với ngữ pháp tương tự

を (tân ngữ của hành động)
を đánh dấu sự vật chịu tác động của hành động: 音楽を聞きます (tôi nghe nhạc), 漢字を書きます (tôi viết chữ Hán). が đánh dấu đối tượng của trạng thái: 音楽が好きです (tôi thích nhạc), 漢字がわかります (tôi hiểu chữ Hán). Hãy tự hỏi: từ cuối câu là một hành động ai đó làm, hay là cảm xúc / năng lực / sự sở hữu? Nếu là hành động thì dùng を. Nếu là trạng thái thì dùng が.
は (đối chiếu)
犬が好きです chỉ đơn giản nói rằng bạn thích chó. Khi so sánh hai thứ, は thay cho が: 犬は好きですが、猫は好きじゃありません (Chó thì tôi thích, còn mèo thì không). Trong câu phủ định, は cũng hay được dùng và ngụ ý rằng những thứ khác thì khác: お酒は好きじゃありません (Rượu thì tôi không thích, nhưng đồ uống khác thì được).

§5Cách ra đề trong JLPT

Trong Mondai 1 của N5 (chọn trợ từ), chỗ trống thường nằm trước 好きです, 上手です, わかります hoặc あります, và を thường là một trong các đáp án sai. Hãy nhìn từ đứng sau chỗ trống: nếu là một trong những từ chỉ trạng thái này thì chọn が. Trong Mondai 2 (sắp xếp câu), hãy ghép cụm 'Danh từ + が + 好きです' trước, rồi đặt 'Người は' lên đầu câu. Trong phần nghe, 'どんな〜が好きですか' là câu hỏi rất hay gặp, nên hãy sẵn sàng trả lời bằng 〜が好きです.

§6Kiểm tra nhanh (3 câu)

  • 1. Chọn trợ từ điền vào chỗ trống: わたしは甘いもの__好きです。

    わたしはあまいもの__すきです。

  • 2. Câu nào diễn đạt đúng ý 'Bạn Linh hát hay'?

  • 3. Trong câu nào が đánh dấu đối tượng của cảm xúc (chứ không phải người hay vật thực hiện hành động)?