Skip to content本文へスキップ

Easy JLPT NewsJLPT N5 Grammar

JLPT N5

〜がほしい

がほしい

muốn có (cái gì đó)

← Tất cả ngữ pháp N5English

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

ほしい diễn tả việc người nói muốn có một thứ gì đó. Đây là tính từ đuôi い chứ không phải động từ, nên thứ mình muốn đi với が chứ không phải を. Trong câu trần thuật, nó thể hiện mong muốn của chính người nói; trong câu hỏi, nó hỏi về mong muốn của người nghe. Khi nói về mong muốn của người khác, tiếng Nhật thường thêm các cách nói như 〜と言っています. Khi muốn làm một hành động, dùng động từ + たい chứ không dùng ほしい.

§1Cấu trúc

(わたしは) danh từ + が + ほしいです. ほしい biến đổi như tính từ đuôi い: ほしいです / ほしくないです (ほしくありません) / ほしかったです / ほしくなかったです. Thể thường: ほしい / ほしくない / ほしかった. Câu hỏi: 何がほしいですか. Trong câu phủ định, が thường đổi thành は: 車はほしくないです.

§2Ví dụ

  • わたしは新しいパソコンがほしいです。

    わたしはあたらしいパソコンがほしいです。

    Tôi muốn có một chiếc máy tính mới.

  • 誕生日に何がほしいですか。

    たんじょうびになにがほしいですか。

    Sinh nhật bạn muốn có gì?

  • 今は何もほしくないです。

    いまはなにもほしくないです。

    Bây giờ tôi không muốn gì cả.

  • 子どものとき、犬がほしかったです。

    こどものとき、いぬがほしかったです。

    Hồi nhỏ, tôi đã muốn có một con chó.

  • 車はあまりほしくありません。

    くるまはあまりほしくありません。

    Tôi không muốn có ô tô lắm.

  • 弟は新しい自転車がほしいと言っています。

    おとうとはあたらしいじてんしゃがほしいといっています。

    Em trai tôi nói là muốn có một chiếc xe đạp mới.

  • のどがかわいた。冷たい水がほしい。

    のどがかわいた。つめたいみずがほしい。

    Khát nước quá. Tôi muốn có nước lạnh.

  • どんなかばんがほしい?

    どんなかばんがほしい?

    Cậu muốn có cái cặp như thế nào?

§3Lỗi thường gặp

  • Dùng を vì 'muốn' trong tiếng Việt và 'want' trong tiếng Anh là động từ: ✗ 新しいくつをほしいです → ○ 新しいくつがほしいです. ほしい là tính từ đuôi い nên thứ mình muốn được đánh dấu bằng が.
  • Dùng ほしい cho hành động: ✗ 日本へ行くがほしいです / ✗ 日本へ行きほしいです → ○ 日本へ行きたいです. ほしい đi với danh từ (đồ vật). Khi muốn làm việc gì đó, dùng động từ bỏ ます + たい.
  • Chia ほしい như danh từ hoặc tính từ đuôi な: ✗ ほしいじゃありません / ✗ ほしいでした → ○ ほしくないです (ほしくありません) / ○ ほしかったです. Hãy đổi い cuối, giống như các tính từ đuôi い khác.

§4Khác gì với ngữ pháp tương tự

〜たい (muốn làm)
ほしい dùng cho đồ vật: カメラがほしいです (Tôi muốn có một chiếc máy ảnh). たい dùng cho hành động: カメラを買いたいです (Tôi muốn mua một chiếc máy ảnh). 'Muốn' trong tiếng Việt và 'want' trong tiếng Anh dùng cho cả hai, nên hãy xem phía sau là gì: danh từ → 〜がほしい, động từ → 〜たい. Cả hai đều biến đổi như tính từ đuôi い (ほしくない / 買いたくない).
〜てほしい (muốn người khác làm)
Danh từ + がほしい là muốn có một thứ: 時間がほしいです (Tôi muốn có thời gian). Động từ thể て + ほしい (N4) là muốn người khác làm việc gì đó: 母に早く元気になってほしいです (Tôi muốn mẹ mau khỏe lại). Người mà mình muốn họ hành động đi với に.

§5Cách ra đề trong JLPT

Trong câu hỏi ngữ pháp N5, chỗ trống hay gặp nhất là trợ từ trước ほしい: chọn が chứ không phải を. Điểm thứ hai là cách chia: ほしくないです và ほしかったです được đặt cạnh các dạng sai như ほしいじゃありません, ほしいでした. Đề cũng có thể yêu cầu chọn giữa ほしい và たい: trước chỗ trống là danh từ thì dùng がほしい, là động từ bỏ ます thì dùng たい. Trong phần nghe, 何がほしいですか hay xuất hiện trong các đoạn nói về quà tặng và mua sắm, và đáp án là danh từ đứng trước がほしい.

§6Kiểm tra nhanh (3 câu)

  • 1. わたしは新しいくつ__ほしいです。(Chọn trợ từ điền vào chỗ trống)

    わたしはあたらしいくつ__ほしいです。

  • 2. Câu nào diễn đạt đúng ý 'Hôm qua tôi đã không muốn gì cả'?

  • 3. わたしは日本の会社で__です。(Chọn cụm từ điền vào chỗ trống)

    わたしはにほんのかいしゃで__です。