Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
一番 nghĩa là 'số một' và tạo thành so sánh nhất: 一番好きです là 'Tôi thích nhất'. Dùng khi chọn trong ba đối tượng trở lên hoặc trong cả một nhóm. Nhóm đó được đánh dấu bằng で ('trong', 'ở'), còn đối tượng đứng đầu được đánh dấu bằng が. Trong câu hỏi, hãy chọn từ để hỏi theo điều muốn hỏi: 何 cho đồ vật, だれ cho người, どこ cho nơi chốn, いつ cho thời gian, và どれ khi chọn trong một danh sách ngắn vừa được nêu ra.
§1Cấu trúc
Phạm vi + で + danh từ + が + 一番 + tính từ đuôi い / tính từ đuôi な / phó từ + động từ. Phạm vi là một loại + の中で (スポーツの中で), một danh sách + の中で (A と B と C の中で), hoặc nơi chốn, nhóm, khoảng thời gian + で (日本で, クラスで, 1年で). Câu hỏi: phạm vi + で + 何 / どれ / だれ / どこ / いつ + が一番〜か. 一番 + tính từ cũng có thể đứng trước danh từ: 日本で一番高い山.
§2Ví dụ
スポーツの中で何が一番好きですか。
スポーツのなかでなにがいちばんすきですか。
Trong các môn thể thao, bạn thích môn nào nhất?
クラスでリンさんが一番背が高いです。
クラスでリンさんがいちばんせがたかいです。
Trong lớp, bạn Linh cao nhất.
1年でいつが一番寒いですか。
いちねんでいつがいちばんさむいですか。
Trong một năm, khi nào lạnh nhất?
日本で一番高い山は富士山です。
にほんでいちばんたかいやまはふじさんです。
Ngọn núi cao nhất ở Nhật Bản là núi Phú Sĩ.
日本の町の中で京都が一番きれいでした。
にほんのまちのなかできょうとがいちばんきれいでした。
Trong các thành phố của Nhật, Kyoto là nơi đẹp nhất.
肉と魚と野菜の中で、どれが一番好きですか。
にくとさかなとやさいのなかで、どれがいちばんすきですか。
Trong thịt, cá và rau, bạn thích cái nào nhất?
果物の中でバナナが一番好きですが、毎日は食べません。
くだもののなかでバナナがいちばんすきですが、まいにちはたべません。
Trong các loại trái cây tôi thích chuối nhất, nhưng không phải ngày nào tôi cũng ăn.
家族の中で母が一番早く起きる。
かぞくのなかでははがいちばんはやくおきる。
Trong gia đình tôi, mẹ dậy sớm nhất.
§3Lỗi thường gặp
- Đánh dấu phạm vi bằng に: ✗ スポーツの中にサッカーが一番好きです / ✗ クラスに田中さんが一番背が高いです. Phạm vi so sánh đi với で: ○ スポーツの中でサッカーが一番好きです / ○ クラスで田中さんが一番背が高いです.
- Dùng は sau từ để hỏi hoặc trong câu trả lời: ✗ 何は一番好きですか → ○ 何が一番好きですか. Trong mẫu câu này, sau từ để hỏi là が, và câu trả lời cho câu hỏi này cũng giữ が: ○ サッカーが一番好きです.
- Lẫn lộn mẫu câu cho hai đối tượng và mẫu câu cho ba đối tượng trở lên: ✗ 肉と魚と野菜の中でどちらが一番好きですか → ○ 肉と魚と野菜の中でどれが一番好きですか. どちら dùng cho hai đối tượng (肉と魚とどちらが好きですか). Với ba đối tượng trở lên, dùng どれ, 何, だれ, どこ hoặc いつ cùng với 一番.
§4Khác gì với ngữ pháp tương tự
- 〜と〜とどちらが〜か / 〜のほうが〜 (so sánh hai đối tượng)
- Hai đối tượng: りんごとみかんとどちらが好きですか。— りんごのほうが好きです。 (Táo và quýt, bạn thích bên nào hơn? — Tôi thích táo hơn.) Ba đối tượng trở lên hoặc cả một loại: 果物の中で何が一番好きですか。— りんごが一番好きです。 (Trong các loại trái cây, bạn thích gì nhất? — Tôi thích táo nhất.) Câu trả lời cho câu hỏi có 一番 không dùng のほうが.
- 〜は〜より〜 (... hơn)
- より so sánh một đối tượng với một đối tượng khác: 8月は7月より暑いです (Tháng 8 nóng hơn tháng 7). 一番 đặt một đối tượng lên đầu cả một phạm vi: 1年で8月が一番暑いです (Tháng 8 là tháng nóng nhất trong năm). Mốc so sánh với より không có で, còn phạm vi với 一番 thì đi với で.
§5Cách ra đề trong JLPT
Câu hỏi ngữ pháp N5 kiểm tra ba điểm: trợ từ sau phạm vi (で chứ không phải に), trợ từ sau từ để hỏi (が chứ không phải は), và chính từ để hỏi. Hãy đọc câu trả lời để quyết định từ để hỏi: người → だれ, nơi chốn → どこ, thời gian → いつ, đồ vật → 何 hoặc どれ. Trong câu hỏi sắp xếp câu, trật tự hay gặp là phạm vi の中で → danh từ が → 一番 → tính từ. Trong phần nghe và đọc, 一番 đánh dấu lựa chọn cuối cùng, nên danh từ đứng ngay trước が一番 thường là đáp án cho câu hỏi 'cái nào?'.
§6Kiểm tra nhanh (3 câu)
1. 果物の中__りんごが一番好きです。(Chọn trợ từ điền vào chỗ trống)
くだもののなか__りんごがいちばんすきです。
2. 「日本料理の中で__が一番好きですか。」「てんぷらが一番好きです。」(Chọn từ điền vào chỗ trống)
「にほんりょうりのなかで__がいちばんすきですか。」「てんぷらがいちばんすきです。」
3. Câu nào đúng?