Skip to content本文へスキップ

Easy JLPT NewsJLPT N5 Grammar

JLPT N5

疑問詞(何・だれ・どこ・いつ・いくら・いくつ)

なに・だれ・どこ・いつ・いくら・いくつ

Từ để hỏi cơ bản: cái gì, ai, ở đâu, khi nào, bao nhiêu tiền, mấy cái

← Tất cả ngữ pháp N5English

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

Từ để hỏi dùng để hỏi một thông tin, vì vậy câu trả lời chính là thông tin đó, không phải はい hay いいえ. Tiếng Nhật không đưa từ để hỏi lên đầu câu. Nó nằm đúng ở vị trí của câu trả lời: これは本です → これは何ですか. Câu trả lời thông thường dùng cùng trợ từ với câu hỏi: だれが来ましたか — 田中さんが来ました.

§1Cấu trúc

Đặt từ để hỏi vào đúng vị trí của câu trả lời, giữ nguyên trợ từ, và kết thúc câu lịch sự bằng か: 何を食べますか, だれが来ましたか, どこへ行きますか, 〜はいくらですか. 何 = cái gì (đọc là なん trước です, の và các từ đếm như 何時 / 何人; đọc là なに trước を, が và ở hầu hết các vị trí khác). だれ = ai (lịch sự: どなた). どこ = ở đâu. いつ = khi nào (thông thường không đi với に). いくら = bao nhiêu tiền (giá cả). いくつ = mấy cái (những vật đếm bằng 〜つ); cũng dùng để hỏi tuổi. Từ để hỏi làm chủ ngữ thì đi với が, không đi với は.

§2Ví dụ

  • これは何ですか。

    これはなんですか。

    Đây là cái gì?

  • 何がわかりませんか。

    なにがわかりませんか。

    Bạn không hiểu điều gì?

  • きのう、だれが来ましたか。

    きのう、だれがきましたか。

    Hôm qua ai đã đến?

  • すみません、郵便局はどこですか。

    すみません、ゆうびんきょくはどこですか。

    Xin lỗi, bưu điện ở đâu ạ?

  • リンさんの誕生日はいつですか。

    リンさんのたんじょうびはいつですか。

    Sinh nhật của chị Linh là khi nào?

  • このかばんはいくらですか。

    このかばんはいくらですか。

    Cái cặp này giá bao nhiêu?

  • みかんをいくつ買いましたか。

    みかんをいくつかいましたか。

    Bạn đã mua mấy quả quýt?

  • 昼ごはん、どこで食べる?

    ひるごはん、どこでたべる?

    Bữa trưa mình ăn ở đâu? (thân mật)

§3Lỗi thường gặp

  • Đặt は sau từ để hỏi. ✗ だれは来ましたか → ✓ だれが来ましたか. は đánh dấu điều đã biết, còn từ để hỏi thì hỏi về điều chưa biết. Khi từ để hỏi làm chủ ngữ thì dùng が, và trong câu trả lời cũng dùng が: 田中さんが来ました.
  • Thêm に sau いつ. ✗ いつに日本へ来ましたか → ✓ いつ日本へ来ましたか. いつ thông thường không đi với に. Các từ để hỏi về thời gian có con số thì có đi với に: 何時に起きますか, 何月に来ましたか.
  • Nhầm lẫn giữa いくら và いくつ. ✗ このかばんはいくつですか (khi muốn hỏi giá) → ✓ このかばんはいくらですか. いくら dùng để hỏi giá. いくつ dùng để hỏi số lượng đồ vật (りんごをいくつ買いますか) hoặc hỏi tuổi (おいくつですか).

§4Khác gì với ngữ pháp tương tự

Từ để hỏi + か (cái gì đó, ai đó, đâu đó)
Từ để hỏi đứng riêng thì hỏi thông tin: 何を食べますか (Bạn sẽ ăn gì?) — パンを食べます. Khi thêm か, 何か nghĩa là 'cái gì đó', và câu trở thành câu hỏi có-không: 何か食べますか (Bạn có ăn gì đó không?) — はい、食べます. Hãy kiểm tra xem câu trả lời phải là thông tin hay là はい / いいえ.
どれ / どの / どちら (cái nào)
何 là câu hỏi mở: 何を飲みますか (Bạn sẽ uống gì?). どれ yêu cầu chọn trong một nhóm giới hạn mà cả hai người đều nhìn thấy hoặc đều biết: (đang xem thực đơn) どれを飲みますか (Bạn sẽ uống cái nào?). Khi chỉ có hai thứ thì dùng どちら: コーヒーと紅茶と、どちらを飲みますか.

§5Cách ra đề trong JLPT

Ở phần 1 ngữ pháp N5, bạn thường chọn từ để hỏi bằng cách nhìn vào câu trả lời: 〜円です → いくら, nơi chốn → どこ, người → だれ, thời gian hoặc ngày tháng → いつ, số lượng đồ vật → いくつ. Cũng hãy kiểm tra trợ từ đứng sau chỗ trống: __が来ましたか cần だれ, còn __で食べますか có thể đi với どこ. Ở phần 2 (sắp xếp câu có dấu ★), từ để hỏi nằm ở trong câu và か là mảnh cuối cùng. Ở phần đọc chữ Hán, hãy nhớ 何ですか (なん) và 何を (なに).

§6Kiểm tra nhanh (3 câu)

  • 1. Chọn từ điền vào chỗ trống. A: このシャツは__ですか。 B: 2000円です。

    このシャツは__ですか。 にせんえんです。

  • 2. Câu nào hỏi đúng ý 'Ai đang ở trong lớp học?'

  • 3. Câu trả lời nào phù hợp với câu hỏi này? 「リンさんの妹さんはいくつですか。」

    リンさんのいもうとさんはいくつですか。