Skip to content本文へスキップ

Easy JLPT NewsJLPT N5 Grammar

JLPT N5

疑問詞+も〜ない(何も・だれも・どこ(へ)も)

なにも・だれも・どこも

Không... gì cả / không ai cả / không... đâu cả

← Tất cả ngữ pháp N5English

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

Từ để hỏi + も đi với động từ phủ định có nghĩa là 'không... gì / ai / đâu cả': 何も食べません (Tôi không ăn gì cả), だれも来ませんでした (Không ai đến cả), どこへも行きません (Tôi không đi đâu cả). Bản thân từ có も không làm cho câu mang nghĩa phủ định, nên động từ phải ở dạng phủ định. Cách nói này khá giống tiếng Việt: 'không... gì cả' cũng cần từ 'không' đi kèm.

§1Cấu trúc

何も/だれも/どこ(へ)も + động từ phủ định (〜ません, 〜ませんでした, 〜ない). Không dùng trợ từ が và を: 何も食べません, だれもいません. Các trợ từ khác được giữ lại và đứng trước も: だれにも, だれとも, どこへも/どこにも, どこからも.

§2Ví dụ

  • 今朝は何も食べませんでした。

    けさはなにもたべませんでした。

    Sáng nay tôi đã không ăn gì cả.

  • 教室にだれもいません。

    きょうしつにだれもいません。

    Trong phòng học không có ai cả.

  • 日曜日はどこへも行きませんでした。

    にちようびはどこへもいきませんでした。

    Chủ nhật tôi đã không đi đâu cả.

  • 「箱の中に何かありますか。」「いいえ、何もありません。」

    「はこのなかになにかありますか。」「いいえ、なにもありません。」

    "Trong hộp có gì không?" "Không, không có gì cả."

  • 昨日はだれにも会いませんでした。

    きのうはだれにもあいませんでした。

    Hôm qua tôi đã không gặp ai cả.

  • このことはだれにも話さないでください。

    このことはだれにもはなさないでください。

    Xin đừng nói chuyện này với ai cả.

  • お金がないから、今日は何も買わない。

    おかねがないから、きょうはなにもかわない。

    Vì không có tiền nên hôm nay tôi không mua gì cả.

§3Lỗi thường gặp

  • Dùng động từ khẳng định: ×何も食べました để nói 'Tôi không ăn gì', ×だれも来ました để nói 'Không ai đến'. Trong mẫu này động từ phải ở dạng phủ định: 何も食べませんでした, だれも来ませんでした.
  • Giữ nguyên を hoặc が, hoặc đặt trợ từ khác sau も: ×何をも食べません, ×だれがもいません, ×だれもに会いませんでした. を và が được lược bỏ (何も, だれも), còn các trợ từ như に, へ, と đứng trước も: だれにも会いませんでした, どこへも行きません, だれとも話しません.
  • Dùng 何か trong câu phủ định: ×何か食べませんでした để nói 'Tôi đã không ăn gì cả'. Trong câu phủ định phải dùng 何も: 何も食べませんでした. 何か có nghĩa là 'cái gì đó', hoặc dùng trong câu hỏi 'có... gì không': 何か食べましたか.

§4Khác gì với ngữ pháp tương tự

Từ để hỏi + か (cái gì đó / ai đó / đâu đó)
何か, だれか và どこか có nghĩa là 'cái gì đó', 'ai đó' và 'đâu đó', dùng trong câu khẳng định và câu hỏi: 何か食べましたか (Bạn đã ăn gì chưa?). Câu trả lời 'có' giữ động từ khẳng định: はい、食べました. Câu trả lời 'không' thì đổi か thành も và chuyển động từ sang phủ định: いいえ、何も食べませんでした. Vì thế か và も thường xuất hiện thành cặp trong một đoạn hội thoại ngắn.
Từ để hỏi + でも (cái gì cũng / ai cũng / ở đâu cũng)
Từ để hỏi + でも có nghĩa là 'cái nào cũng được' và dùng trong câu khẳng định: 何でも食べます (Cái gì tôi cũng ăn), だれでもわかります (Ai cũng hiểu). Từ để hỏi + も ở trình độ này đi với động từ phủ định và có nghĩa là 'không... nào cả': 何も食べません (Tôi không ăn gì cả). Hãy nhìn vào động từ: khẳng định thì đi với でも, phủ định thì đi với も.

§5Cách ra đề trong JLPT

Trong Mondai 1 của N5, các lựa chọn thường là 何か, 何も, 何を và 何が. Hãy nhìn cuối câu trước: nếu động từ ở dạng phủ định (〜ません, 〜ませんでした) và câu không phải câu hỏi thì đáp án là từ có も. Dạng hội thoại cũng hay gặp: A hỏi bằng 何か/だれか/どこか, và câu trả lời của B sau いいえ cần 何も/だれも/どこも. Trong Mondai 2 (sắp xếp câu), hãy nhớ thứ tự 'từ để hỏi + trợ từ + も', ví dụ だれ・に・も.

§6Kiểm tra nhanh (3 câu)

  • 1. Chọn từ điền vào chỗ trống: 昨日は忙しかったですから、昼は__食べませんでした。

    きのうはいそがしかったですから、ひるは__たべませんでした。

  • 2. Câu nào diễn đạt đúng ý 'Chủ nhật tôi đã không gặp ai cả'?

  • 3. Chọn câu trả lời phù hợp nhất cho B. A:夏休みにどこかへ行きましたか。 B:いいえ、___。

    A:なつやすみにどこかへいきましたか。 B:いいえ、___。