Skip to content本文へスキップ

Easy JLPT NewsJLPT N5 Grammar

JLPT N5

〜へ(方向)

へ: đến / về phía (hướng di chuyển)

← Tất cả ngữ pháp N5English

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

へ chỉ phương hướng hoặc nơi mà ai đó di chuyển đến. Ở N5, nó chủ yếu được dùng với 行きます (đi), 来ます (đến) và 帰ります (về). Với những động từ này cũng có thể dùng に, và ý nghĩa gần như giống nhau.

§1Cấu trúc

Danh từ chỉ nơi chốn + へ + động từ di chuyển (行きます, 来ます, 帰ります). Từ để hỏi là どこへ. Khi là trợ từ, へ được viết là へ nhưng đọc là 'e'. 'Không đi đâu cả' là どこ(へ)も + động từ phủ định: どこへも行きません.

§2Ví dụ

  • あした京都へ行きます。

    あしたきょうとへいきます。

    Ngày mai tôi sẽ đi Kyoto.

  • 来月、国へ帰ります。

    らいげつ、くにへかえります。

    Tháng sau tôi sẽ về nước.

  • リンさんは去年日本へ来ました。

    リンさんはきょねんにほんへきました。

    Chị Linh đã đến Nhật vào năm ngoái.

  • きのうはどこへ行きましたか。

    きのうはどこへいきましたか。

    Hôm qua bạn đã đi đâu?

  • 今日は学校へ行きません。

    きょうはがっこうへいきません。

    Hôm nay tôi không đi học.

  • 日曜日はどこへも行きませんでした。

    にちようびはどこへもいきませんでした。

    Chủ nhật tôi đã không đi đâu cả.

  • 父は毎日8時に会社へ行きます。

    ちちはまいにちはちじにかいしゃへいきます。

    Bố tôi đi đến công ty lúc 8 giờ mỗi ngày.

  • 週末、友だちと海へ行く。

    しゅうまつ、ともだちとうみへいく。

    Cuối tuần này tớ sẽ đi biển với bạn. (thể thường)

§3Lỗi thường gặp

  • Viết trợ từ thành え vì nó được đọc là 'e': 学校え行きます là sai. Trợ từ này luôn được viết là へ: 学校へ行きます. Tương tự, khi là trợ từ thì không đọc là 'he'.
  • Dùng へ cho nơi diễn ra hành động: 図書館へ勉強します là sai. へ dùng cho sự di chuyển về phía một nơi. Nơi bạn làm một việc gì đó thì đi với で: 図書館で勉強します. Có thể nói 図書館へ行きます rồi 図書館で勉強します.
  • Dùng を cho điểm đến, vì 'đi học', 'đi trường' trông giống động từ + tân ngữ: 学校を行きます là sai. Điểm đến đi với へ hoặc に: 学校へ行きます.

§4Khác gì với ngữ pháp tương tự

〜に (nơi chốn, điểm đến, đối tượng)
Với 行きます, 来ます và 帰ります, có thể dùng cả へ và に: 東京へ行きます và 東京に行きます đều đúng. へ nhấn mạnh hơn một chút vào phương hướng, còn に nhấn vào nơi đến. Tuy nhiên に còn có những chức năng khác mà へ không có: nơi một vật tồn tại (部屋に猫がいます) và người mà mình gặp (友だちに会います). Trong những câu này không thể dùng へ.
〜まで (đến tận)
へ chỉ cho biết bạn đang hướng đến đâu: 駅へ行きます (Tôi đi đến ga). まで chỉ điểm cuối của quãng đường, nên thường đi cùng から hoặc cùng cách di chuyển: うちから駅まで歩きます (Tôi đi bộ từ nhà đến tận ga).

§5Cách ra đề trong JLPT

Câu hỏi chọn trợ từ của N5 thường đưa ra một nơi chốn và một động từ di chuyển, ví dụ 来週、大阪__行きます, với các lựa chọn như へ, で, を, が. Hãy xem động từ trước: 行きます, 来ます và 帰ります đi với へ (hoặc に), còn các động từ hành động như 食べます và 勉強します thì nơi chốn đi với で. Vì cả へ và に đều đúng với điểm đến, thông thường sẽ không có cả hai trong các lựa chọn của cùng một chỗ trống. Trong bài đọc, hãy nhớ へ đứng sau tên nơi chốn là trợ từ, đọc là 'e'.

§6Kiểm tra nhanh (3 câu)

  • 1. 夏休みに国__帰ります。(Chọn trợ từ điền vào chỗ trống)

    なつやすみにくに__かえります。

  • 2. Câu nào dùng へ đúng?

  • 3. Trong câu nào có thể đổi に thành へ?