Skip to content本文へスキップ

Easy JLPT NewsJLPT N5 Grammar

JLPT N5

〜に(場所・到着点・相手)

Trợ từ に: nơi tồn tại, điểm đến, đối tượng của hành động

← Tất cả ngữ pháp N5English

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

Trợ từ に này đánh dấu một điểm. Nó chỉ nơi mà vật hoặc người tồn tại, nơi mà sự di chuyển kết thúc, hoặc người mà hành động hướng tới. Nơi diễn ra hành động (ăn, học, làm việc) thì dùng で, không dùng に. に chỉ thời gian (7時に) và に chỉ mục đích (買い物に行きます) được giải thích ở trang riêng.

§1Cấu trúc

(1) Nơi chốn + に + あります / います (nơi có vật hoặc người). (2) Nơi chốn / phương tiện / chỗ ngồi + に + 行きます・来ます・帰ります・入ります・着きます・乗ります・すわります (điểm mà bạn đến hoặc đi vào). (3) Người + に + あげます・貸します・教えます・電話します・会います・手紙を書きます (người mà hành động hướng tới). に đứng ngay sau danh từ.

§2Ví dụ

  • つくえの上に本があります。

    つくえのうえにほんがあります。

    Trên bàn có quyển sách.

  • 田中さんは今、教室にいません。

    たなかさんはいま、きょうしつにいません。

    Bây giờ anh Tanaka không có ở trong lớp học.

  • リンさんはどこにいますか。

    リンさんはどこにいますか。

    Bạn Linh đang ở đâu?

  • あした、京都に行きます。

    あした、きょうとにいきます。

    Ngày mai tôi sẽ đi Kyoto.

  • きのうは早くうちに帰りました。

    きのうははやくうちにかえりました。

    Hôm qua tôi đã về nhà sớm.

  • 駅の前でバスに乗ります。

    えきのまえでバスにのります。

    Tôi lên xe buýt ở trước nhà ga.

  • 母に花をあげました。

    ははにはなをあげました。

    Tôi đã tặng hoa cho mẹ.

  • 週末、友だちに会う。

    しゅうまつ、ともだちにあう。

    Cuối tuần tôi sẽ gặp bạn.

§3Lỗi thường gặp

  • Nhầm に và で khi nói về nơi chốn. に chỉ nơi có vật hoặc người; で chỉ nơi diễn ra hành động. ✕「図書館に勉強します。」 → 「図書館で勉強します。」 ✕「教室で学生がいます。」 → 「教室に学生がいます。」
  • Dùng を do dịch thẳng từ tiếng mẹ đẻ ('gặp bạn', 'đi xe buýt', 'gọi cho mẹ'; tiếng Anh 'meet a friend', 'ride a bus'). Trong tiếng Nhật các động từ này đi với に: ✕「友だちを会います。」 → 「友だちに会います。」 ✕「バスを乗ります。」 → 「バスに乗ります。」 ✕「母を電話します。」 → 「母に電話します。」

§4Khác gì với ngữ pháp tương tự

〜で (nơi diễn ra hành động)
に chỉ nơi có vật, người hoặc nơi bạn đến. で chỉ nơi bạn làm một việc gì đó. 「食堂に田中さんがいます。」 (Anh Tanaka ở trong nhà ăn.) / 「食堂で昼ごはんを食べます。」 (Tôi ăn trưa ở nhà ăn.) Cả hai có thể xuất hiện trong cùng một câu: 「駅の前でバスに乗ります。」 Ở đây で là nơi diễn ra hành động, còn に là thứ mà bạn bước lên. Lưu ý: khi あります có nghĩa là một sự kiện được tổ chức thì nơi chốn đi với で: 「あした、学校でパーティーがあります。」
〜へ (phương hướng)
Với 行きます, 来ます và 帰ります, cả に và へ đều đúng: 「日本に行きます。」 / 「日本へ行きます。」 に nhấn vào nơi bạn đến, còn へ nhấn vào phương hướng. Nhưng へ không thể thay cho に khi nói về sự tồn tại: ✕「教室へいます。」 → 「教室にいます。」 Với người nhận một vật gì đó, trợ từ thường dùng là に: 「母に花をあげました。」

§5Cách ra đề trong JLPT

Trợ từ là nội dung chính của phần Ngữ pháp N5 Mondai 1. Bẫy hay gặp nhất là に và で: hãy nhìn vào động từ. Nếu là あります / います, hoặc động từ chỉ việc đến nơi hay đi vào một thứ gì đó (行きます, 入ります, 乗ります, すわります) thì chọn に; nếu là động từ chỉ hành động (食べます, 勉強します, 買います) thì chọn で. 〜に会います và 〜に乗ります được hỏi đi hỏi lại vì người học hay muốn dùng を. Trong Mondai 2 (sắp xếp câu), に phải đứng ngay sau danh từ của nó, nên hãy ghép cặp 'danh từ + に' trước.

§6Kiểm tra nhanh (3 câu)

  • 1. Chọn trợ từ điền vào chỗ trống: かばんの中__さいふがあります。

    かばんのなか__さいふがあります。

  • 2. Câu nào đúng?

  • 3. Trong câu nào に đánh dấu người tiếp nhận hành động?