Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
あげます nghĩa là 'cho, tặng', còn もらいます nghĩa là 'nhận'. Chủ ngữ của あげます là người cho, còn chủ ngữ của もらいます là người nhận. Không dùng あげます khi người nhận là 'tôi': để nói 'ai đó cho tôi cái gì', tiếng Nhật dùng くれます, hoặc lấy mình làm chủ ngữ với もらいます. Trang này nói về việc cho và nhận đồ vật; việc làm một hành động cho ai đó (〜てあげる / 〜てもらう) thuộc trình độ N4.
§1Cấu trúc
[Người cho] は [người nhận] に [vật] を あげます. / [Người nhận] は [người cho] に / から [vật] を もらいます. Với あげます, に đánh dấu người nhận. Với もらいます, に hoặc から đánh dấu người cho. Khi bên cho là trường học, công ty hay một tổ chức thì dùng から.
§2Ví dụ
わたしは友だちにプレゼントをあげました。
わたしはともだちにプレゼントをあげました。
Tôi đã tặng quà cho bạn.
わたしは父に時計をもらいました。
わたしはちちにとけいをもらいました。
Tôi đã nhận được chiếc đồng hồ từ bố.
リンさんは先生から辞書をもらいました。
リンさんはせんせいからじしょをもらいました。
Bạn Linh đã nhận được quyển từ điển từ thầy giáo.
田中さんはリンさんに映画のきっぷをあげました。
たなかさんはリンさんにえいがのきっぷをあげました。
Anh Tanaka đã cho bạn Linh vé xem phim.
学校から手紙をもらいました。
がっこうからてがみをもらいました。
Tôi đã nhận được thư từ trường.
だれにそのかばんをもらいましたか。
だれにそのかばんをもらいましたか。
Bạn đã nhận cái cặp đó từ ai vậy?
弟には何もあげませんでした。
おとうとにはなにもあげませんでした。
Tôi đã không cho em trai cái gì cả.
誕生日に何をもらった?
たんじょうびになにをもらった?
Sinh nhật cậu được tặng gì thế?
§3Lỗi thường gặp
- Dùng あげます khi người nhận là 'tôi'. ✕「友だちはわたしにプレゼントをあげました。」 Hãy nói 「友だちはわたしにプレゼントをくれました。」 hoặc 「わたしは友だちにプレゼントをもらいました。」
- Lúc nào cũng hiểu に là 'cho'. Với もらいます, に đánh dấu người cho chứ không phải người nhận. 「わたしは田中さんに本をもらいました。」 nghĩa là 'Tôi nhận sách TỪ anh Tanaka', không phải 'Tôi cho anh Tanaka sách'. Nếu thấy dễ nhầm, hãy dùng から: 「田中さんから本をもらいました。」
- Dùng sai trợ từ cho đồ vật. Vật được trao đi với を, còn người đi với に: ✕「母を花にあげました。」 → 「母に花をあげました。」
§4Khác gì với ngữ pháp tương tự
- くれます (ai đó cho tôi)
- Cả あげます và くれます đều có nghĩa là 'cho', nhưng hướng thì khác nhau. あげます dùng khi tôi cho ai đó, hoặc khi một người cho người thứ ba: 「わたしはリンさんに本をあげました。」 くれます dùng khi ai đó cho tôi (hoặc cho người nhà tôi): 「リンさんはわたしに本をくれました。」 Cùng sự việc đó nói bằng もらいます: 「わたしはリンさんに本をもらいました。」
- 〜てあげる / 〜てもらう (làm một việc cho ai đó)
- あげます / もらいます đứng một mình thì nói về đồ vật: 「友だちに辞書をもらいました。」 (Tôi được bạn cho quyển từ điển.) Khi đi với thể て của động từ thì nói về hành động được làm giúp: 「友だちに辞書を貸してもらいました。」 (Tôi được bạn cho mượn từ điển.) Các mẫu câu với thể て này học ở trình độ N4.
§5Cách ra đề trong JLPT
Trong phần Ngữ pháp N5 Mondai 1, chỗ trống thường là trợ từ (に / から / を) hoặc chính động từ (あげました / もらいました). Trước tiên hãy tìm chủ ngữ được đánh dấu bằng は, sau đó xác định vật di chuyển theo hướng nào. Trong Mondai 2 (sắp xếp câu), hãy ghép trước các cặp 'người + に' và 'vật + を'. Trong phần Đọc và Nghe, những câu hỏi kiểu 'Bây giờ ai đang có quyển sách?' kiểm tra xem bạn có hiểu rằng người đi với に trong câu もらいます là người cho hay không.
§6Kiểm tra nhanh (3 câu)
1. Chọn trợ từ điền vào chỗ trống: わたしは姉__セーターをもらいました。
わたしはあね__セーターをもらいました。
2. 「リンさんは田中さんに本をもらいました。」 Bây giờ ai đang có quyển sách?
リンさんはたなかさんにほんをもらいました。
3. Câu nào đúng?