Skip to content本文へスキップ

Easy JLPT NewsJLPT N4 Grammar

JLPT N4

〜てあげる

てあげる

làm việc gì đó cho ai

← Tất cả ngữ pháp N4English

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

〜てあげる nghĩa là ai đó làm một việc vì lợi ích của người khác. Đây là phiên bản 'hành động' của あげる (cho): mình trao cho người kia lợi ích của hành động. Vì mẫu này nhấn mạnh lòng tốt của người làm nên nó được dùng khi nói về bạn bè, người nhà và người dưới mình. Nếu nói trực tiếp với người trên thì có thể bị coi là thất lễ, nên khi đề nghị giúp người trên, hãy dùng 〜ましょうか hoặc お〜します.

§1Cấu trúc

[Người làm] は [người nhận] に [vật] を động từ thể て + あげる (lịch sự: 〜てあげます). Người làm là 'tôi' hoặc một người khác; người nhận việc tốt không bao giờ là 'tôi'. Trợ từ đi với người nhận phụ thuộc vào động từ: に với động từ vốn đi với に (友だちに本を貸してあげる, 子どもに絵本を読んであげる), を với các động từ như 送る, 案内する, 手伝う (友だちを駅まで送ってあげる), và の khi làm gì đó với đồ vật của người ấy (友だちの荷物を持ってあげる).

§2Ví dụ

  • 私は妹に自転車を貸してあげました。

    わたしはいもうとにじてんしゃをかしてあげました。

    Tôi đã cho em gái mượn xe đạp.

  • 友だちを駅まで送ってあげた。

    ともだちをえきまでおくってあげた。

    Mình đã đưa bạn ra ga.

  • リンさんは田中さんの荷物を持ってあげました。

    リンさんはたなかさんのにもつをもってあげました。

    Linh đã xách hành lý giúp anh Tanaka.

  • だれも田中さんに本当のことを教えてあげなかった。

    だれもたなかさんにほんとうのことをおしえてあげなかった。

    Không ai nói cho anh Tanaka biết sự thật.

  • 写真を撮ってあげましょうか。

    しゃしんをとってあげましょうか。

    Để mình chụp ảnh giúp bạn nhé?

  • 毎晩、子どもに絵本を読んであげます。

    まいばん、こどもにえほんをよんであげます。

    Tối nào tôi cũng đọc truyện tranh cho con nghe.

  • 道に迷っている人に、地図をかいてあげました。

    みちにまよっているひとに、ちずをかいてあげました。

    Tôi đã vẽ bản đồ cho một người đang bị lạc đường.

  • 友だちが引っ越すとき、手伝ってあげるつもりだ。

    ともだちがひっこすとき、てつだってあげるつもりだ。

    Khi bạn tôi chuyển nhà, tôi định sẽ giúp bạn ấy.

§3Lỗi thường gặp

  • Dùng 〜てあげる khi người nhận việc tốt là mình: ✗ 友だちが私に辞書を貸してあげました. Khi người nhận là 'tôi' hoặc người thuộc phía mình thì dùng 〜てくれる: ○ 友だちが私に辞書を貸してくれました.
  • Nói 〜てあげます trực tiếp với giáo viên, cấp trên hay khách hàng: 先生、かばんを持ってあげます. Câu này nghe như thể mình đang ban ơn cho người đó nên có thể thất lễ. Hãy đề nghị giúp bằng 〜ましょうか hoặc dạng khiêm nhường: ○ 先生、かばんを持ちましょうか/お持ちします.
  • Lúc nào cũng dùng に cho người nhận: ✗ 友だちに駅まで送ってあげました. Trợ từ được quyết định bởi động từ chính. 送る đi với を nên ○ 友だちを駅まで送ってあげました. Khi làm gì đó với đồ đạc của người ấy thì dùng の là tự nhiên: ○ 友だちの荷物を持ってあげました.

§4Khác gì với ngữ pháp tương tự

〜てくれる (ai đó làm gì cho tôi)
Hướng của hành động khác nhau. Với 〜てあげる, việc tốt đi ra từ phía người nói: từ tôi đến người khác, hoặc từ một người khác đến một người khác nữa. 私はリンさんに町を案内してあげました (Tôi đã dẫn Linh đi tham quan thị trấn). Với 〜てくれる, việc tốt hướng về người nói hoặc gia đình người nói: リンさんは私に町を案内してくれました (Linh đã dẫn tôi đi tham quan thị trấn).
〜ましょうか (đề nghị giúp đỡ)
Cả hai đều có thể dùng để đề nghị giúp đỡ, nhưng 〜てあげましょうか nói thẳng ra lòng tốt của mình nên chỉ dùng với bạn bè, trẻ em và người thân thiết: 漢字の読み方を教えてあげようか (Để mình chỉ cho cách đọc chữ Hán nhé?). Với người trên hoặc người lạ mà mình muốn giữ lịch sự thì chỉ dùng 〜ましょうか sẽ an toàn hơn, vì nó đề nghị hành động mà không nhắc đến việc ban ơn: 窓を開けましょうか (Tôi mở cửa sổ nhé?).

§5Cách ra đề trong JLPT

Câu hỏi ngữ pháp N4 thường đưa あげる/くれる/もらう sau thể て và yêu cầu chọn. Hãy xác định ai là người làm và ai là người được lợi: nếu người được lợi là 'tôi' thì あげる là sai. Câu hỏi về trợ từ cũng hay gặp (友だち__送ってあげる → を). Trong phần đọc và nghe, 〜てあげる cho biết chủ ngữ là người giúp đỡ, nhờ đó trả lời được câu hỏi 'ai đã làm gì cho ai'.

§6Kiểm tra nhanh (3 câu)

  • 1. Chọn trợ từ thích hợp điền vào chỗ trống: 雨だったので、私はリンさん__車で家まで送ってあげました。

    あめだったので、わたしはリンさん__くるまでいえまでおくってあげました。

  • 2. Câu nào đúng?

  • 3. Thầy/cô giáo đang xách một chiếc cặp nặng và bạn muốn đề nghị giúp một cách lịch sự. Bạn sẽ nói gì?