Skip to content本文へスキップ

Easy JLPT NewsJLPT N4 Grammar

JLPT N4

〜けれど(も)/〜けど

けれども/けど

nhưng / tuy ... nhưng

← Tất cả ngữ pháp N4English

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

けれども, けれど và けど nối hai câu, mang nghĩa 'nhưng' hoặc 'tuy ... nhưng'. Đây là những từ dùng trong văn nói, tương ứng với が. Giống như が, chúng còn có cách dùng thứ hai: mở đầu nhẹ nhàng trước một câu hỏi hoặc lời nhờ (すみませんけど、…), khi đó không có sự đối lập thực sự. Trong hội thoại, người ta thường dừng câu ở 〜けど… để nghe mềm mại hơn và để người nghe tự hiểu phần còn lại.

§1Cấu trúc

Câu 1 + けれども/けれど/けど、câu 2. Câu 1 có thể ở thể lịch sự (高いですけど, 飲みましたけれど) hoặc thể thường (高いけど, 飲んだけど). Ở thể thường, tính từ đuôi な và danh từ cần có だ: 上手だけど, 休みだけど (quá khứ: 休みだったけど). けれども trang trọng nhất, けれど ở mức giữa, còn けど thân mật nhất. Với bạn bè, thường dùng thể thường + けど.

§2Ví dụ

  • このアパートは古いけど、駅に近い。

    このアパートはふるいけど、えきにちかい。

    Căn hộ này cũ nhưng gần ga.

  • 薬を飲みましたけれど、まだ熱が下がりません。

    くすりをのみましたけれど、まだねつがさがりません。

    Tôi đã uống thuốc nhưng vẫn chưa hạ sốt.

  • 日本語は難しいですけど、おもしろいです。

    にほんごはむずかしいですけど、おもしろいです。

    Tiếng Nhật khó nhưng thú vị.

  • 兄は料理が上手だけど、あまり作らない。

    あにはりょうりがじょうずだけど、あまりつくらない。

    Anh tôi nấu ăn giỏi nhưng không mấy khi nấu.

  • きのうは休みだったけど、どこへも行かなかった。

    きのうはやすみだったけど、どこへもいかなかった。

    Hôm qua là ngày nghỉ nhưng tôi chẳng đi đâu cả.

  • すみませんけど、もう一度言ってくれませんか。

    すみませんけど、もういちどいってくれませんか。

    Xin lỗi, bạn nói lại một lần nữa giúp tôi được không?

  • 映画のチケットが2枚あるんだけど、一緒に行かない?

    えいがのチケットがにまいあるんだけど、いっしょにいかない?

    Mình có 2 vé xem phim, đi cùng mình không?

  • もしもし、田中ですけれども、リンさんはいらっしゃいますか。

    もしもし、たなかですけれども、リンさんはいらっしゃいますか。

    A lô, tôi là Tanaka, cho hỏi chị Linh có ở đó không ạ?

§3Lỗi thường gặp

  • Gắn けど trực tiếp vào tính từ đuôi な hoặc danh từ: ✗ この町は静かけど、不便です, ✗ 今日は日曜日けど、働きます. けど đi sau một câu hoàn chỉnh nên cần có だ (thể thường) hoặc です (thể lịch sự): ○ 静かだけど/静かですけど, ○ 日曜日だけど/日曜日ですけど. Sau tính từ đuôi い thì không thêm だ: ✗ 高いだけど → ○ 高いけど.
  • Dùng けど trong văn viết trang trọng như bài luận, báo cáo hay e-mail công việc. けど là từ thân mật của văn nói. Trong văn viết, が là lựa chọn thông thường, còn けれども có thể dùng khi nói lịch sự: この方法は簡単だが、時間がかかる.
  • Lúc nào cũng dịch けど là 'nhưng'. Trong ちょっとお聞きしたいんですけど… hoặc 田中ですけど, không có sự đối lập: けど chỉ dẫn dắt người nghe, và người nói có thể cố ý dừng ở đó. Đừng chờ một ý trái ngược; câu bỏ lửng 〜けど… là cách hỏi hoặc từ chối nhẹ nhàng.

§4Khác gì với ngữ pháp tương tự

〜が (nhưng; lời mở đầu)
Ý nghĩa và hai cách dùng (đối lập và mở đầu nhẹ nhàng) giống nhau. Điểm khác là phong cách. が nghe hơi trang trọng, hay dùng trong lời nói lịch sự và văn viết: 値段は高いですが、品物はいいです. けど là lựa chọn trong hội thoại hằng ngày, và với bạn bè thì đi sau thể thường: 値段は高いけど、品物はいいよ. けれども nằm giữa hai từ này: lịch sự nhưng mềm mại hơn が.
〜のに (mặc dù)
けど chỉ đơn giản đặt hai sự việc đối lập nhau, và vế sau có thể là bất cứ điều gì, kể cả lời đề nghị hay quyết định của bản thân: 少し高いけど、これを買いましょう (Hơi đắt một chút nhưng mình mua cái này đi). のに thêm sắc thái ngạc nhiên hoặc phàn nàn về một kết quả ngoài mong đợi, và sau nó không phải là lời đề nghị: 高かったのに、すぐ壊れました (Mặc dù đắt vậy mà hỏng ngay).

§5Cách ra đề trong JLPT

Trong câu hỏi ngữ pháp N4, けれど/けど đứng cạnh ので, から, のに và し, vì vậy trước hết hãy xác định hai vế cùng chiều (lý do) hay đối lập (nhưng). Cách nối cũng được kiểm tra: danh từ / tính từ đuôi な + だ + けど. Trong phần nghe, hãy chú ý cách dùng mở đầu (〜んですけど、…) và những câu dừng ở 〜けど…: người nói thường đang nhờ vả hoặc từ chối một cách lịch sự, và câu hỏi sẽ hỏi người nói thực sự muốn gì.

§6Kiểm tra nhanh (3 câu)

  • 1. Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: ゆうべはたくさん寝た__、まだ眠いです。

    ゆうべはたくさんねた__、まだねむいです。

  • 2. Trong câu nào, けど là lời mở đầu nhẹ nhàng chứ không mang nghĩa 'nhưng'?

  • 3. Câu nào đúng?