Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
が này nối hai câu thành một. Cách dùng thứ nhất là 'nhưng': vế sau tương phản với vế trước. Cách dùng thứ hai là lời mở đầu nhẹ nhàng: trong すみませんが hay 田中ですが, が không có nghĩa là 'nhưng'. Nó chỉ chuẩn bị cho người nghe trước câu hỏi hoặc lời nhờ vả tiếp theo. が này đứng sau cả một câu, nên khác với trợ từ chủ ngữ が đứng sau danh từ.
§1Cấu trúc
Câu 1 + が、+ câu 2. Ở trình độ N5, câu 1 thường ở thể lịch sự: động từ 〜ます / 〜ました + が, tính từ đuôi い 〜いです + が, tính từ đuôi な / danh từ + です / でした + が. が cũng có thể đứng sau thể thường, chủ yếu trong văn viết; khi đó tính từ đuôi な và danh từ cần có だ: 静かだが, 学生だが. Hai vế thường cùng một thể (lịch sự đi với lịch sự).
§2Ví dụ
日本語は難しいですが、おもしろいです。
にほんごはむずかしいですが、おもしろいです。
Tiếng Nhật khó nhưng thú vị.
肉は食べますが、魚は食べません。
にくはたべますが、さかなはたべません。
Thịt thì tôi ăn, nhưng cá thì tôi không ăn.
昨日は雨でしたが、今日はいい天気です。
きのうはあめでしたが、きょうはいいてんきです。
Hôm qua trời mưa, nhưng hôm nay thời tiết đẹp.
この部屋は静かですが、駅から遠いです。
このへやはしずかですが、えきからとおいです。
Căn phòng này yên tĩnh nhưng xa nhà ga.
すみませんが、駅はどこですか。
すみませんが、えきはどこですか。
Xin lỗi, nhà ga ở đâu ạ?
もしもし、田中ですが、リンさんはいますか。
もしもし、たなかですが、リンさんはいますか。
A lô, tôi là Tanaka, bạn Linh có ở đó không ạ?
旅行に行きたいですが、お金がありません。
りょこうにいきたいですが、おかねがありません。
Tôi muốn đi du lịch nhưng không có tiền.
薬を飲んだが、まだ頭が痛い。
くすりをのんだが、まだあたまがいたい。
Tôi đã uống thuốc nhưng vẫn còn đau đầu.
§3Lỗi thường gặp
- Gắn が trực tiếp vào tính từ đuôi な hoặc danh từ: ✗ この町は静かが、駅から遠いです, ✗ 昨日は休みが、仕事をしました. が đứng sau một câu hoàn chỉnh nên cần có です (hoặc だ ở thể thường): ○ この町は静かですが、駅から遠いです, ○ 昨日は休みでしたが、仕事をしました.
- Bắt đầu một câu nói mới bằng が giống như 'Nhưng ...' trong tiếng Việt: このかばんは高いです。が、買います nghe không tự nhiên trong hội thoại hằng ngày. Ở trình độ N5, hãy dùng でも ở đầu câu mới, hoặc nối hai câu bằng が: ○ このかばんは高いです。でも、買います。 / ○ このかばんは高いですが、買います。
- Dịch が trong すみませんが hay 田中ですが thành 'nhưng' rồi bị rối. Ở đây が chỉ là lời mở đầu nhẹ nhàng, không có ý tương phản. Tương tự, đừng nhầm nó với trợ từ chủ ngữ: trong 雨が降っていますが、出かけます, が thứ nhất đánh dấu chủ ngữ 雨, còn が thứ hai mới có nghĩa là 'nhưng'.
§4Khác gì với ngữ pháp tương tự
- 〜けど / 〜けれども
- けど và けれども có hai cách dùng giống hệt が (tương phản và mở đầu nhẹ nhàng). Điểm khác nhau là văn phong. が nghe hơi trang trọng, thường gặp trong lời nói lịch sự và trong văn viết: この店は高いですが、おいしいです. けど là lựa chọn thông thường trong hội thoại, và khi nói với bạn bè thì đi sau thể thường: この店は高いけど、おいしい. Thể thường + が (高いが、おいしい) chủ yếu dùng trong văn viết.
- でも (đứng đầu câu)
- が gắn vào cuối câu thứ nhất và tạo thành một câu dài: 毎日勉強していますが、漢字は難しいです. でも đứng ở đầu một câu mới, sau dấu chấm: 毎日勉強しています。でも、漢字は難しいです. Ý nghĩa gần như giống nhau. でも không thể đặt ở giữa câu như が (✗ 勉強していますでも、…), và でも không dùng cho cách nói mở đầu nhẹ nhàng (✗ すみませんでも、…).
§5Cách ra đề trong JLPT
Trong câu điền vào chỗ trống N5, sau 〜ます_、 hoặc 〜です_、 là các đáp án như が, から, と và に. Hãy so sánh hai vế: nếu chúng trái ngược nhau về nghĩa (tích cực và tiêu cực, あります và ありません, cùng một động từ với は…は…) thì chọn が; nếu vế trước là lý do của vế sau thì chọn から. Trong câu sắp xếp từ, hãy nhớ rằng が、 đứng ngay sau です hoặc ます. Trong phần đọc và nghe, すみませんが、 và 〜ですが、 ở đầu câu cho biết tiếp theo sẽ là một câu hỏi hoặc lời nhờ vả.
§6Kiểm tra nhanh (3 câu)
1. Chọn từ điền vào chỗ trống: 毎日練習しています__、まだ上手じゃありません。
まいにちれんしゅうしています__、まだじょうずじゃありません。
2. Trong câu nào が là lời mở đầu nhẹ nhàng chứ KHÔNG có nghĩa là 'nhưng'?
3. Câu nào đúng?