Skip to content本文へスキップ

Easy JLPT NewsJLPT N5 Grammar

JLPT N5

どう・どんな

どう・どんな

Thế nào / ... như thế nào, loại nào

← Tất cả ngữ pháp N5English

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

どう nghĩa là 'thế nào'. 〜はどうですか dùng để hỏi ấn tượng của người nghe hoặc hỏi về tình trạng của sự vật, và câu trả lời thường là một tính từ (おもしろいです, 大変でした). どうですか cũng dùng để mời hoặc gợi ý: お茶はどうですか (Bạn dùng trà nhé?). どんな nghĩa là '... như thế nào, loại nào' và yêu cầu miêu tả danh từ đứng sau nó; câu trả lời thường là tính từ + danh từ (親切な人です).

§1Cấu trúc

Chủ đề + は + どうですか (hiện tại) / どうでしたか (quá khứ); thể thường: 〜はどう? どう + động từ: どう読みますか, どう思いますか. どんな + danh từ (+ ですか / + trợ từ + động từ): どんな人ですか, どんな映画を見ますか. Ở trình độ N5, sau どんな là một danh từ. Dạng lịch sự của どう là いかが (いかがですか).

§2Ví dụ

  • 「新しいアパートはどうですか。」「きれいですが、あまり広くないです。」

    「あたらしいアパートはどうですか。」「きれいですが、あまりひろくないです。」

    "Căn hộ mới của bạn thế nào?" "Sạch sẽ, nhưng không rộng lắm."

  • 「週末はどうでしたか。」「とても楽しかったです。」

    「しゅうまつはどうでしたか。」「とてもたのしかったです。」

    "Cuối tuần của bạn thế nào?" "Rất vui."

  • 「お茶はどうですか。」「ありがとうございます。いただきます。」

    「おちゃはどうですか。」「ありがとうございます。いただきます。」

    "Bạn dùng trà nhé?" "Cảm ơn bạn. Cho tôi xin."

  • 田中さんはどんな人ですか。

    たなかさんはどんなひとですか。

    Anh Tanaka là người như thế nào?

  • 「どんな音楽が好きですか。」「静かな音楽が好きです。」

    「どんなおんがくがすきですか。」「しずかなおんがくがすきです。」

    "Bạn thích loại nhạc nào?" "Tôi thích nhạc nhẹ nhàng."

  • 昨日、どんな映画を見ましたか。

    きのう、どんなえいがをみましたか。

    Hôm qua bạn đã xem phim gì (thể loại nào)?

  • この漢字はどう読みますか。

    このかんじはどうよみますか。

    Chữ kanji này đọc thế nào?

  • 新しい仕事はどう?

    あたらしいしごとはどう?

    Công việc mới thế nào?

§3Lỗi thường gặp

  • Đặt どう ngay trước danh từ: ✗ 田中さんはどう人ですか. Trước danh từ phải dùng どんな: ○ 田中さんはどんな人ですか. Cũng không thêm の hay な sau どんな: ✗ どんなの人, ✗ どんなな人. Ngược lại, khi không có danh từ và muốn hỏi ấn tượng thì dùng どう: ○ 日本の生活はどうですか.
  • Trả lời どうでしたか bằng dạng quá khứ sai: ✗ おもしろいでした. Câu hỏi ở quá khứ nên tính từ trong câu trả lời cũng phải ở quá khứ: tính từ đuôi い → ○ おもしろかったです, tính từ đuôi な → ○ 大変でした.
  • Dùng どう cho mọi trường hợp 'how' trong tiếng Anh, hoặc cho cả 'bao nhiêu'. Hỏi giá, số lượng, tuổi thì không dùng どう: muốn hỏi giá mà nói このかばんはどうですか là sai → ○ このかばんはいくらですか. (このかばんはどうですか có nghĩa là 'Bạn thấy cái túi này thế nào?' hoặc 'Cái túi này thì sao?')

§4Khác gì với ngữ pháp tương tự

どの / どれ (cái nào)
どんな + danh từ hỏi sự vật đó như thế nào, và câu trả lời là một lời miêu tả. どの + danh từ yêu cầu chọn một cái trong một nhóm mà cả hai người đều nhìn thấy hoặc đều biết, và câu trả lời chỉ ra một cái cụ thể. 「どんなかばんですか。」「黒くて大きいかばんです。」 (Cái túi đó như thế nào? — Là cái túi to màu đen.) 「どのかばんですか。」「あの黒いかばんです。」 (Là cái túi nào? — Là cái túi màu đen ở đằng kia.)
何の + danh từ (... về cái gì)
何の + danh từ hỏi về nội dung hoặc chủ đề, và câu trả lời có dạng danh từ + の + danh từ. どんな + danh từ hỏi về tính chất, đặc điểm, và câu trả lời thường là tính từ + danh từ. 「何の本ですか。」「車の本です。」 (Sách về cái gì vậy? — Sách về xe hơi.) 「どんな本ですか。」「おもしろい本です。」 (Quyển sách như thế nào? — Là một quyển sách thú vị.)

§5Cách ra đề trong JLPT

Câu điền vào chỗ trống N5 thường đưa ra một đoạn hội thoại ngắn và yêu cầu chọn từ để hỏi. Hãy xem hai điều: ngay sau chỗ trống là gì, và B trả lời như thế nào. Nếu sau chỗ trống là danh từ và B miêu tả nó bằng tính từ thì chọn どんな; nếu sau chỗ trống là です hoặc でした và B nêu ấn tượng thì chọn どう. どの, どれ, なん và どこ là những đáp án sai thường gặp. Trong phần nghe, どうですか sau một danh từ như コーヒー thường là lời mời, còn どうでしたか hỏi về một trải nghiệm đã qua nên câu trả lời sẽ ở dạng quá khứ.

§6Kiểm tra nhanh (3 câu)

  • 1. Chọn từ điền vào chỗ trống: A「新しい学校は__ですか。」B「楽しいです。友だちもたくさんいます。」

    A「あたらしいがっこうは__ですか。」B「たのしいです。ともだちもたくさんいます。」

  • 2. Câu nào đúng?

  • 3. Khách vừa đến nhà, chủ nhà nói 「コーヒーはどうですか。」 Chủ nhà đang làm gì?

    コーヒーはどうですか。