Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
どうして và なぜ đều dùng để hỏi lý do: 'tại sao'. Chúng thường đứng ở đầu câu hỏi hoặc ngay sau chủ đề. Câu trả lời nêu lý do bằng から, thường nhất là ở dạng 〜からです. どうして là từ thông dụng trong hội thoại, còn なぜ nghe trang trọng hơn một chút.
§1Cấu trúc
どうして/なぜ + câu + か (どうして休みましたか). Dạng ngắn sau khi nghe một điều gì đó: どうしてですか. Trả lời: thể thường + からです (động từ / tính từ đuôi い: 忙しいからです; tính từ đuôi な / danh từ + だ: 静かだからです, 日曜日だからです), hoặc câu lịch sự + から (忙しいですから。). Văn nói thân mật: どうして + thể thường + の?
§2Ví dụ
どうして日本語を勉強していますか。
どうしてにほんごをべんきょうしていますか。
Tại sao bạn học tiếng Nhật?
「どうして朝ごはんを食べませんでしたか。」「時間がなかったからです。」
「どうしてあさごはんをたべませんでしたか。」「じかんがなかったからです。」
"Tại sao bạn không ăn sáng?" "Vì tôi không có thời gian."
「明日のパーティーには行きません。」「どうしてですか。」「仕事がありますから。」
「あしたのパーティーにはいきません。」「どうしてですか。」「しごとがありますから。」
"Tôi sẽ không đi dự tiệc ngày mai." "Tại sao vậy?" "Vì tôi có việc phải làm."
「どうして今日は人が多いですか。」「日曜日だからです。」
「どうしてきょうはひとがおおいですか。」「にちようびだからです。」
"Tại sao hôm nay đông người thế?" "Vì hôm nay là chủ nhật."
「どうしてこの公園が好きですか。」「静かだからです。」
「どうしてこのこうえんがすきですか。」「しずかだからです。」
"Tại sao bạn thích công viên này?" "Vì nó yên tĩnh."
「なぜ授業に遅れましたか。」「バスが来なかったからです。」
「なぜじゅぎょうにおくれましたか。」「バスがこなかったからです。」
"Vì sao em đến lớp muộn?" "Vì xe buýt không đến ạ."
どうして泣いているの?
どうしてないているの?
Sao con lại khóc thế?
§3Lỗi thường gặp
- Dùng thể lịch sự trước からです trong câu trả lời: ×熱がありましたからです, ×忙しいですからです. Trước からです phải dùng thể thường: 熱があったからです, 忙しいからです. Nếu muốn giữ thể lịch sự thì kết thúc câu bằng から: 熱がありましたから。
- Bỏ だ sau danh từ hoặc tính từ đuôi な trong câu trả lời: ×日曜日からです, ×静かからです. 日曜日からです có nghĩa là 'Từ chủ nhật', không phải 'Vì là chủ nhật'. Hãy nói 日曜日だからです và 静かだからです.
- Nhầm どうして (tại sao) với どうやって (bằng cách nào) và どう (như thế nào). どうして学校へ行きますか là hỏi lý do đi học. Muốn hỏi cách thức, phương tiện thì nói どうやって学校へ行きますか (Bạn đến trường bằng cách nào?). Người Việt dễ nhầm vì 'sao' và 'làm sao' nghe gần giống nhau.
§4Khác gì với ngữ pháp tương tự
- どうして, なぜ và なんで
- Cả ba đều có nghĩa là 'tại sao' và ngữ pháp giống nhau. どうして là từ chuẩn trong hội thoại lịch sự: どうして遅れましたか. なぜ trang trọng hơn, hay gặp trong văn viết, trong câu hỏi bài thi và trong tiêu đề: なぜ空は青いのか. なんで là cách nói thân mật, dùng với bạn bè và gia đình: なんで来なかったの? Trong bài đọc JLPT, bạn sẽ gặp chủ yếu なぜ và どうして.
- どうして 〜んですか (hỏi để được giải thích)
- どうして遅れましたか là câu hỏi lý do đơn thuần, và là dạng bạn học đầu tiên. Trong hội thoại thực tế, người Nhật thường thêm んです: どうして遅れたんですか. Dạng này cho thấy người nói đã thấy hoặc nghe điều gì đó và muốn được giải thích, nên nghe tự nhiên và quan tâm hơn. Câu trả lời cũng hay dùng んです: バスが来なかったんです. んです là ngữ pháp N4; ở N5 chỉ cần 〜か và 〜からです là đủ.
§5Cách ra đề trong JLPT
Trong Mondai 1 của N5, どうして xuất hiện cùng các từ để hỏi khác (どう, どんな, どこ, いつ). Mấu chốt nằm ở câu trả lời: nếu câu của B kết thúc bằng 〜から hoặc 〜からです thì từ để hỏi là どうして hoặc なぜ. Đề cũng hỏi theo chiều ngược lại: câu hỏi có どうして, và bạn phải chọn 〜からです cho cuối câu trả lời. Trong bài đọc, câu hỏi kiểu 'なぜ〜ましたか' là hỏi lý do, nên hãy tìm câu có から hoặc ので trong bài. Trong phần nghe, どうしてですか là câu đáp ngắn hay gặp, nên hãy học thuộc như một cụm.
§6Kiểm tra nhanh (3 câu)
1. Chọn từ điền vào chỗ trống. A:___昨日来ませんでしたか。 B:頭が痛かったからです。
A:___きのうきませんでしたか。 B:あたまがいたかったからです。
2. Chọn câu trả lời phù hợp nhất cho B. A:どうして野菜を食べませんか。 B:___。
A:どうしてやさいをたべませんか。 B:___。
3. Câu hỏi nào dùng để hỏi lý do?