Skip to content本文へスキップ

Easy JLPT NewsJLPT N5 Grammar

JLPT N5

〜から(理由)

から

Vì... nên...

← Tất cả ngữ pháp N5English

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

から đứng ở cuối phần lý do và nối nó với kết quả: 'lý do から、kết quả'. から đứng sau lý do, khác với 'vì' trong tiếng Việt đứng trước lý do. Phần kết quả có thể là một sự thật, nhưng cũng có thể là lời yêu cầu, lời rủ hoặc dự định của người nói: 暑いですから、窓を開けてください. から nêu lý do một cách rõ ràng, trực tiếp nên rất hay dùng trong hội thoại hằng ngày.

§1Cấu trúc

Câu nêu lý do + から、kết quả. Thể lịch sự: 〜ます/〜です + から (行きますから, 暑いですから, 静かですから, 休みですから). Thể thường: động từ thể thường / tính từ đuôi い + から (行くから, 暑いから); tính từ đuôi な / danh từ + だ + から (静かだから, 休みだから). Khi trả lời どうして: thể thường + からです (頭が痛かったからです; tính từ đuôi な / danh từ: 休みだからです).

§2Ví dụ

  • 暑いですから、窓を開けてください。

    あついですから、まどをあけてください。

    Vì trời nóng nên xin hãy mở cửa sổ.

  • 時間がありませんから、タクシーで行きましょう。

    じかんがありませんから、タクシーでいきましょう。

    Vì không có thời gian nên chúng ta đi taxi nhé.

  • この店は有名ですから、いつも人が多いです。

    このみせはゆうめいですから、いつもひとがおおいです。

    Vì cửa hàng này nổi tiếng nên lúc nào cũng đông người.

  • 「どうして昨日来ませんでしたか。」「頭が痛かったからです。」

    「どうしてきのうきませんでしたか。」「あたまがいたかったからです。」

    "Tại sao hôm qua bạn không đến?" "Vì tôi bị đau đầu."

  • 疲れましたから、今日は早く寝ます。

    つかれましたから、きょうははやくねます。

    Vì mệt nên hôm nay tôi sẽ đi ngủ sớm.

  • 静かだから、この図書館が好きです。

    しずかだから、このとしょかんがすきです。

    Vì yên tĩnh nên tôi thích thư viện này.

  • 明日は休みだから、映画を見に行く。

    あしたはやすみだから、えいがをみにいく。

    Vì ngày mai được nghỉ nên tôi sẽ đi xem phim.

  • 雨が降っているから、今日は出かけない。

    あめがふっているから、きょうはでかけない。

    Vì trời đang mưa nên hôm nay tôi không ra ngoài.

§3Lỗi thường gặp

  • Bỏ だ sau danh từ hoặc tính từ đuôi な ở thể thường: ×明日は休みから、映画を見に行く, ×静かから、好きです. Danh từ + から có nghĩa là 'từ' (9時から = từ 9 giờ), nên cần có だ để thành lý do: 休みだから, 静かだから. Ở thể lịch sự thì dùng ですから: 休みですから.
  • Đặt から sai vế vì trong tiếng Việt 'vì' đứng trước lý do. ×タクシーで行きますから、時間がありません lại có nghĩa là 'Vì tôi đi taxi nên không có thời gian.' から luôn đứng ngay sau lý do: 時間がありませんから、タクシーで行きます.
  • Dùng thể lịch sự trước からです: ×頭が痛かったですからです, ×熱がありましたからです. Trước からです phải dùng thể thường: 頭が痛かったからです, 熱があったからです. (Bạn cũng có thể dừng ở から với thể lịch sự: 熱がありましたから。)

§4Khác gì với ngữ pháp tương tự

ので (vì; nhẹ nhàng hơn)
Cả hai đều nêu lý do và đều có thể đứng trước lời yêu cầu. から nêu lý do của người nói một cách trực tiếp, mạnh: 危ないですから、入らないでください (Vì nguy hiểm nên xin đừng vào). ので nghe nhẹ nhàng và lịch sự hơn, nên hay được dùng khi giải thích về mình hoặc khi nhờ vả: 頭が痛いので、早く帰ります (Vì đau đầu nên tôi xin về sớm). Cách kết hợp cũng khác: danh từ / tính từ đuôi な + だから, nhưng danh từ / tính từ đuôi な + なので.
から (từ: điểm bắt đầu)
Khi から đứng ngay sau danh từ chỉ thời gian hoặc nơi chốn, nó có nghĩa là 'từ': 9時から働きます (Tôi làm việc từ 9 giờ), 家から駅まで歩きます (Tôi đi bộ từ nhà đến ga). Khi から đứng sau một câu (động từ, tính từ, hoặc danh từ + だ/です), nó có nghĩa là 'vì': 9時だから、もう寝ます (Vì đã 9 giờ rồi nên tôi đi ngủ đây). Chữ だ hoặc です trước から giúp bạn phân biệt hai nghĩa này.

§5Cách ra đề trong JLPT

Trong Mondai 1 của N5, から thường được đặt cạnh が (nhưng), まで và と. Hãy đọc cả hai vế: nếu vế trước là lý do của vế sau thì chọn から; nếu hai vế trái ngược nhau thì chọn が. Chỗ trống sau danh từ như 休み( )から kiểm tra xem bạn có nhớ だ không. Trong Mondai 2 (sắp xếp câu), から đứng ngay sau ます/です hoặc thể thường, và dấu phẩy sau nó cho biết vế trước kết thúc ở đâu. Trong phần nghe, câu trả lời kết thúc bằng 〜からです cho thấy câu hỏi là どうして.

§6Kiểm tra nhanh (3 câu)

  • 1. Chọn từ điền vào chỗ trống: 明日はテスト__、今晩勉強します。

    あしたはテスト__、こんばんべんきょうします。

  • 2. Câu nào diễn đạt đúng ý 'Vì trời lạnh nên xin hãy đóng cửa'?

  • 3. Trong câu nào から có nghĩa là 'vì'?