Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
から chỉ điểm bắt đầu, まで chỉ điểm kết thúc. Chúng được dùng cho thời gian (từ 9 giờ đến 5 giờ) và cho nơi chốn (từ nhà đến ga). Không nhất thiết phải dùng cả hai: chỉ dùng から khi nói về điểm bắt đầu, và chỉ dùng まで khi nói về điểm kết thúc.
§1Cấu trúc
Danh từ (thời gian hoặc nơi chốn) + から + danh từ (thời gian hoặc nơi chốn) + まで. Trợ từ đứng sau danh từ: 9時から, 駅まで. から và まで đều có thể dùng riêng một mình: 9時からです, 駅まで歩きます. Chúng có thể đứng trước động từ (9時から5時まで働きます) hoặc đứng ngay trước です (9時から5時までです).
§2Ví dụ
銀行は9時から3時までです。
ぎんこうはくじからさんじまでです。
Ngân hàng mở cửa từ 9 giờ đến 3 giờ.
わたしは月曜日から金曜日まで働きます。
わたしはげつようびからきんようびまではたらきます。
Tôi làm việc từ thứ Hai đến thứ Sáu.
うちから学校までバスで行きます。
うちからがっこうまでバスでいきます。
Tôi đi từ nhà đến trường bằng xe buýt.
昼休みは何時から何時までですか。
ひるやすみはなんじからなんじまでですか。
Giờ nghỉ trưa từ mấy giờ đến mấy giờ?
きのうは夜11時まで勉強しました。
きのうはよるじゅういちじまでべんきょうしました。
Hôm qua tôi đã học đến 11 giờ đêm.
夏休みはあしたからです。
なつやすみはあしたからです。
Kỳ nghỉ hè bắt đầu từ ngày mai.
このバスは空港まで行きません。
このバスはくうこうまでいきません。
Xe buýt này không đi đến sân bay.
来週の月曜日から水曜日まで休む。
らいしゅうのげつようびからすいようびまでやすむ。
Tớ sẽ nghỉ từ thứ Hai đến thứ Tư tuần sau. (thể thường)
§3Lỗi thường gặp
- Đặt trợ từ trước danh từ giống như 'từ 9 giờ' trong tiếng Việt: から9時まで5時働きます là sai. Trong tiếng Nhật, trợ từ đứng sau danh từ: 9時から5時まで働きます.
- Dùng lẫn に với から và まで: 9時に5時まで働きます và 9時から5時に働きます là sai. に chỉ một thời điểm (9時に始まります); để nói điểm bắt đầu và điểm kết thúc thì dùng から và まで: 9時から5時まで働きます.
- Dùng まで với hành động chỉ xảy ra một lần tại một thời điểm: 5時まで帰ります là sai. まで đi với việc kéo dài liên tục, như 5時まで働きます (Tôi làm việc đến 5 giờ). Muốn nói 'Tôi về lúc 5 giờ' thì nói 5時に帰ります. 'Trước 5 giờ' là 5時までに, sẽ học ở N4.
§4Khác gì với ngữ pháp tương tự
- 〜から (lý do: vì)
- Sau danh từ chỉ thời gian hoặc nơi chốn, から nghĩa là 'từ': 会議は3時からです (Cuộc họp bắt đầu từ 3 giờ), ベトナムから来ました (Tôi đến từ Việt Nam). Sau một câu, から nghĩa là 'vì': あしたはテストですから、今晩勉強します (Vì ngày mai có bài kiểm tra nên tối nay tôi sẽ học). Hãy nhìn phần đứng trước から: chỉ có danh từ thì nghĩa là 'từ'; có です, ます hoặc thể thường thì nghĩa là 'vì'.
- 〜に (thời điểm)
- に chỉ một thời điểm mà sự việc xảy ra: 7時に起きます (Tôi dậy lúc 7 giờ). から và まで chỉ hai đầu của một việc kéo dài: 7時から8時まで走ります (Tôi chạy từ 7 giờ đến 8 giờ). Với まで, hành động tiếp diễn cho đến thời điểm đó: 12時まで寝ました nghĩa là 'Tôi đã ngủ đến 12 giờ', còn 12時に寝ました nghĩa là 'Tôi đã đi ngủ lúc 12 giờ'.
§5Cách ra đề trong JLPT
Trong câu hỏi chọn trợ từ của N5, から và まで thường xuất hiện thành cặp: nếu thấy まで ở phía sau trong câu thì chỗ trống phía trước nhiều khả năng là から, và ngược lại. Giờ mở cửa (〜は〜時から〜時までです) và việc di chuyển (〜から〜まで電車で〜分) là những mẫu hay gặp nhất. Trong phần đọc và nghe, hãy kiểm tra xem から đứng sau danh từ (từ) hay sau một câu (vì), vì cả hai đều xuất hiện ở N5.
§6Kiểm tra nhanh (3 câu)
1. 昼休みは12時から1時__です。(Chọn trợ từ điền vào chỗ trống)
ひるやすみはじゅうにじからいちじ__です。
2. Câu nào diễn đạt đúng ý 'Tôi làm việc từ thứ Hai đến thứ Sáu'?
3. Trong câu nào から có nghĩa là 'từ' (điểm bắt đầu) chứ không phải 'vì'?