Skip to content本文へスキップ

Easy JLPT NewsJLPT N5 Grammar

JLPT N5

〜で(手段・道具・材料・言語)

で: bằng (phương tiện, dụng cụ, vật liệu, ngôn ngữ)

← Tất cả ngữ pháp N5English

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

で chỉ phương tiện, cách thức dùng để làm một việc gì đó: đi bằng gì, dùng dụng cụ gì, làm từ vật liệu gì, hoặc dùng ngôn ngữ nào. Trong tiếng Việt, phần lớn các trường hợp này tương ứng với 'bằng'; で trả lời cho câu hỏi 'dùng cái gì?'.

§1Cấu trúc

Danh từ + で + động từ. Danh từ là phương tiện giao thông (電車で, バスで), dụng cụ (はしで, ペンで), vật liệu (紙で, 木で) hoặc ngôn ngữ (日本語で, 英語で). Từ để hỏi là 何で (なんで / なにで). Khi đi bộ thì dùng 歩いて, không có で: 歩いて行きます.

§2Ví dụ

  • 毎日、電車で会社へ行きます。

    まいにち、でんしゃでかいしゃへいきます。

    Hằng ngày tôi đi đến công ty bằng tàu điện.

  • 日本人ははしでご飯を食べます。

    にほんじんははしでごはんをたべます。

    Người Nhật ăn cơm bằng đũa.

  • 日本語でレポートを書きました。

    にほんごでレポートをかきました。

    Tôi đã viết báo cáo bằng tiếng Nhật.

  • 子どもは紙で飛行機を作りました。

    こどもはかみでひこうきをつくりました。

    Đứa bé đã làm một chiếc máy bay bằng giấy.

  • リンさんは何で学校へ来ますか。

    リンさんはなんでがっこうへきますか。

    Chị Linh đến trường bằng gì?

  • わたしはバスで行きません。自転車で行きます。

    わたしはバスでいきません。じてんしゃでいきます。

    Tôi không đi bằng xe buýt. Tôi đi bằng xe đạp.

  • 「ありがとう」は英語で何ですか。

    「ありがとう」はえいごでなんですか。

    'Arigatou' tiếng Anh là gì?

  • きのうは友だちとタクシーで帰った。

    きのうはともだちとタクシーでかえった。

    Hôm qua tớ đã về bằng taxi với bạn. (thể thường)

§3Lỗi thường gặp

  • Thêm で khi nói 'đi bộ': 歩いてで行きます và 歩くで行きます là sai. 歩いて là một dạng của động từ chứ không phải danh từ, nên không đi với trợ từ: 駅まで歩いて行きます.
  • Dùng と cho dụng cụ vì tiếng Anh nói 'with': ナイフと肉を切ります có nghĩa là 'Tôi cắt dao và thịt'. と mang nghĩa 'với' khi chỉ người (hoặc con vật) cùng làm với mình (友だちと), chứ không dùng cho dụng cụ. Dụng cụ thì đi với で: ナイフで肉を切ります.
  • Dùng に hoặc を cho phương tiện giao thông với 行きます / 来ます / 帰ります: バスに行きます và バスを行きます là sai. Phải nói バスで行きます. に thì được dùng với 乗ります: バスに乗ります (Tôi lên xe buýt).

§4Khác gì với ngữ pháp tương tự

〜で (nơi diễn ra hành động)
Đây là cùng một trợ từ, và ta phân biệt hai cách dùng nhờ danh từ đứng trước. Sau nơi chốn, で chỉ nơi hành động diễn ra: 教室で話します (Tôi nói chuyện trong lớp). Sau phương tiện, dụng cụ, vật liệu hoặc ngôn ngữ, で chỉ phương tiện, cách thức: 日本語で話します (Tôi nói bằng tiếng Nhật). Cả hai có thể cùng xuất hiện trong một câu: 教室では日本語で話します.
người + と (cùng với)
Tiếng Anh dùng 'with' cho cả dụng cụ lẫn người đi cùng, nhưng tiếng Nhật thì tách riêng. Vật mà mình sử dụng thì đi với で: スプーンで食べます (Tôi ăn bằng thìa). Người cùng làm việc gì đó với mình thì đi với と: 家族と食べます (Tôi ăn cùng gia đình).

§5Cách ra đề trong JLPT

Câu hỏi chọn trợ từ của N5 kiểm tra で này sau phương tiện và dụng cụ: 毎朝バス__学校へ行きます, はし__食べます. Một câu có thể cần nhiều trợ từ cùng lúc, như うちから駅まで自転車(で)行きます, nên hãy xác định vai trò của từng danh từ: điểm đầu, điểm cuối, phương tiện. Trong câu hỏi sắp xếp câu, 'danh từ + で' thường đứng trước tân ngữ và động từ. Trong phần nghe, 何で (なんで) có thể hỏi về phương tiện, nhưng cũng có thể mang nghĩa 'tại sao', nên hãy dựa vào ngữ cảnh.

§6Kiểm tra nhanh (3 câu)

  • 1. わたしは毎朝自転車__駅へ行きます。(Chọn trợ từ điền vào chỗ trống)

    わたしはまいあさじてんしゃ__えきへいきます。

  • 2. Câu nào diễn đạt đúng ý 'Tôi đi bộ đến trường'?

  • 3. Trong câu nào で chỉ phương tiện hoặc dụng cụ chứ không phải nơi chốn?