〜を通して/〜を通じて
をとおして/をつうじて
Thông qua / suốt (cả)
Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung là chính xác, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
〜を通して có hai cách dùng. Thứ nhất là 'thông qua': điều gì đó đến với mình qua một người, một phương tiện hoặc một trải nghiệm (tôi quen vợ qua một người bạn; tôi học được điều đó qua công việc làm thêm). Thứ hai là 'suốt': một trạng thái kéo dài trong cả một khoảng thời gian (ấm áp quanh năm). を通じて có cùng nghĩa và nghe trang trọng hơn một chút.
友人を通して、今の妻と知り合いました。
ゆうじんをとおして、いまのつまとしりあいました。
Tôi đã quen vợ tôi thông qua một người bạn.
Cấu trúc
Danh từ + を通して / を通じて. Trước một danh từ: Danh từ + を通しての / を通じての + danh từ (スポーツを通しての交流). Nghĩa 1 (thông qua): danh từ là một người, một phương tiện truyền tải hoặc một trải nghiệm. Nghĩa 2 (suốt): danh từ là một khoảng thời gian (一年, 一生).
Ví dụ
8
インターネットを通じて、世界中の人と話すことができる。
インターネットをつうじて、せかいじゅうのひととはなすことができる。
Thông qua internet, ta có thể nói chuyện với mọi người trên khắp thế giới.
この島は、一年を通して暖かいです。
このしまは、いちねんをとおしてあたたかいです。
Hòn đảo này ấm áp quanh năm.
アルバイトを通して、お金の大切さを学んだ。
アルバイトをとおして、おかねのたいせつさをまなんだ。
Thông qua công việc làm thêm, tôi đã học được giá trị của đồng tiền.
その話は、だれを通して聞いたんですか。
そのはなしは、だれをとおしてきいたんですか。
Chuyện đó bạn nghe được qua ai vậy?
この地方は、一年を通してあまり雨が降りません。
このちほうは、いちねんをとおしてあまりあめがふりません。
Vùng này quanh năm không mưa nhiều.
スポーツを通しての交流が続いている。
スポーツをとおしてのこうりゅうがつづいている。
Hoạt động giao lưu thông qua thể thao vẫn đang tiếp tục.
旅行を通じて、その国の文化をよく知ることができた。
りょこうをつうじて、そのくにのぶんかをよくしることができた。
Thông qua chuyến du lịch, tôi đã có thể hiểu rõ văn hóa của đất nước đó.
Lỗi thường gặp
3
- Dùng を通して cho một dụng cụ đơn giản. ✗ はさみを通して紙を切った → ✓ はさみで紙を切った. を通して dùng cho một người, một phương tiện truyền tải (TV, internet) hoặc một trải nghiệm mà điều gì đó đi qua, không dùng cho dụng cụ cầm trên tay.
- Dùng sai trợ từ. ✗ 友だちに通して知り合った → ✓ 友だちを通して知り合った. Mẫu này luôn dùng を.
- Dùng nghĩa 'suốt' cho một thời điểm. ✗ 月曜日を通して会議がある → ✓ 月曜日に会議がある. Với nghĩa 'suốt', danh từ phải là một khoảng thời gian (一年, 夏の間, 一生), và cùng một trạng thái kéo dài trong suốt khoảng đó.
Khác gì với ngữ pháp tương tự
2
- によって (bằng cách)
- によって nêu phương pháp dùng để đạt kết quả: 話し合いによって決めた (Chúng tôi đã quyết định bằng cách thảo luận). を通して nêu một người, một phương tiện hoặc một trải nghiệm mà điều gì đó đi qua, thường dùng cho việc quen biết, nhận thông tin hoặc học hỏi: 仕事を通して多くのことを学んだ (Tôi đã học được nhiều điều qua công việc). Để nói 'tôi quen anh ấy qua một người bạn' thì dùng を通して, không dùng によって.
- 〜間 (trong suốt / trong khoảng)
- 間 là cách cơ bản để nói 'trong khoảng': 夏休みの間、国に帰っていた (Tôi đã về nước trong kỳ nghỉ hè). 一年を通して dùng với khoảng thời gian dài và nhấn mạnh cùng một trạng thái kéo dài suốt khoảng đó, mùa nào cũng vậy: 一年を通して気温が高い (Nhiệt độ cao quanh năm). Ngoài ra, を通して luôn đứng sau danh từ, còn 間 có thể đứng sau cả động từ (待っている間).
Cách ra đề trong JLPT
Trong câu hỏi chọn ngữ pháp N3, を通して thường bị trộn với によって, にとって và をきっかけに. Hãy xem danh từ: một người hay một phương tiện (先輩, インターネット) hoặc một trải nghiệm (留学, アルバイト) cho thấy nghĩa 'thông qua'; một khoảng thời gian (一年, 一生) cho thấy nghĩa 'suốt'. Trong bài đọc, những câu như 〜を通して学んだ thường nêu ý chính của người viết.
Kiểm tra nhanh (3 câu)
Chọn từ điền vào chỗ trống: 先輩__、この会社の人を紹介してもらった。
せんぱい__、このかいしゃのひとをしょうかいしてもらった。
Trong câu nào をとおして mang nghĩa 'suốt (một khoảng thời gian)'?
Câu nào đúng?
Tiến độ của bạn
Trả lời một câu hỏi là bắt đầu được tính.
Bắt đầu với một mẫu ngữ phápLưu hoặc tải tiến độ (chỉ trên trình duyệt này)
Tiến độ và bộ thẻ ôn tập chỉ được lưu trong trình duyệt này. Hãy lưu thành tệp để giữ một bản, hoặc tải tệp lên để khôi phục.