Skip to content本文へスキップ

Easy JLPT NewsJLPT N5 Grammar

JLPT N5

〜で(動作の場所)

で: ở / tại (nơi diễn ra hành động)

← Tất cả ngữ pháp N5English

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

で đứng sau nơi chốn cho biết hành động diễn ra ở đâu. 図書館で勉強します nghĩa là 'Tôi học ở thư viện': thư viện là nơi diễn ra hoạt động đó. Tiếng Việt dùng 'ở', 'tại' cho mọi trường hợp, nhưng tiếng Nhật chọn trợ từ theo động từ: hành động thì đi với で.

§1Cấu trúc

Danh từ chỉ nơi chốn + で + động từ chỉ hành động (食べます, 勉強します, 買います, 働きます, 会います...). Từ để hỏi là どこで. で cũng được dùng cho nơi tổ chức một sự kiện: 学校でパーティーがあります. Với nơi mà một vật hay một người chỉ đơn giản tồn tại thì dùng に, không dùng で.

§2Ví dụ

  • わたしは図書館で勉強します。

    わたしはとしょかんでべんきょうします。

    Tôi học ở thư viện.

  • 毎日、会社の食堂で昼ご飯を食べます。

    まいにち、かいしゃのしょくどうでひるごはんをたべます。

    Hằng ngày tôi ăn trưa ở nhà ăn của công ty.

  • そのシャツはどこで買いましたか。

    そのシャツはどこでかいましたか。

    Bạn đã mua chiếc áo sơ mi đó ở đâu?

  • 駅の前で友だちに会いました。

    えきのまえでともだちにあいました。

    Tôi đã gặp bạn ở trước nhà ga.

  • 日曜日はうちで料理をしません。

    にちようびはうちでりょうりをしません。

    Chủ nhật tôi không nấu ăn ở nhà.

  • きのうは公園でサッカーをしました。

    きのうはこうえんでサッカーをしました。

    Hôm qua tôi đã chơi bóng đá ở công viên.

  • あした、学校でパーティーがあります。

    あした、がっこうでパーティーがあります。

    Ngày mai ở trường có một bữa tiệc.

  • いつもこのスーパーで野菜を買う。

    いつもこのスーパーでやさいをかう。

    Tớ luôn mua rau ở siêu thị này. (thể thường)

§3Lỗi thường gặp

  • Dùng に cho nơi diễn ra hành động, vì に được học trước với vai trò trợ từ chỉ 'nơi chốn': 図書館に勉強します và レストランに晩ご飯を食べました là sai. Hành động thì đi với で: 図書館で勉強します, レストランで晩ご飯を食べました.
  • Dùng で cho nơi một vật tồn tại hoặc nơi ai đó sinh sống: 机の上で本があります và 東京で住んでいます là sai. あります, います và 住んでいます đi với に: 机の上に本があります, 東京に住んでいます.
  • Dùng で cho điểm đến: デパートで行きます là sai. 行きます, 来ます và 帰ります chỉ sự di chuyển về phía một nơi, nên đi với へ hoặc に: デパートへ行きます. Sau khi đến nơi, hành động mới đi với で: デパートで買い物をします.

§4Khác gì với ngữ pháp tương tự

〜に (nơi tồn tại, điểm đến)
に chỉ nơi một vật hay một người đang ở: 教室に学生がいます (Trong lớp có sinh viên). で chỉ nơi ai đó làm một việc gì đó: 教室で学生が勉強しています (Sinh viên đang học trong lớp). Một ngoại lệ cần nhớ: khi あります có nghĩa là một sự kiện được tổ chức thì nơi chốn đi với で: 教室で試験があります (Có kỳ thi ở trong lớp).
〜で (phương tiện, dụng cụ, vật liệu, ngôn ngữ)
Đây là cùng một trợ từ; danh từ đứng trước cho ta biết ý nghĩa. Nơi chốn + で là nơi hành động diễn ra: 台所で料理をします (Tôi nấu ăn trong bếp). Phương tiện, dụng cụ hoặc ngôn ngữ + で là cách thực hiện hành động: バスで行きます (Tôi đi bằng xe buýt), はしで食べます (Tôi ăn bằng đũa).

§5Cách ra đề trong JLPT

Chọn giữa で và に sau nơi chốn là một trong những dạng câu hỏi trợ từ phổ biến nhất ở N5. Hãy đọc động từ ở cuối câu trước khi chọn: あります, います và 住んでいます đi với に; 行きます, 来ます và 帰ります đi với へ hoặc に; phần lớn các động từ chỉ hành động khác đi với で (nhưng 入ります, 座ります và 乗ります đi với に). Câu khó hơn sẽ dùng sự kiện với あります (あした、ホテルでパーティーがあります), khi đó で mới đúng. Trong câu hỏi sắp xếp câu, 'nơi chốn + で' thường đứng trước 'tân ngữ + を'.

§6Kiểm tra nhanh (3 câu)

  • 1. 昼休みに公園__お弁当を食べました。(Chọn trợ từ điền vào chỗ trống)

    ひるやすみにこうえん__おべんとうをたべました。

  • 2. 田中さんは今、部屋(a)います。部屋(b)本を読んでいます。(Chọn cặp trợ từ đúng)

    たなかさんはいま、へや(a)います。へや(b)ほんをよんでいます。

  • 3. Câu nào dùng で đúng?