Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
ここ, そこ và あそこ dùng để chỉ nơi chốn, giống như これ, それ và あれ dùng để chỉ đồ vật. Lưu ý rằng dạng chỉ nơi xa là あそこ, không phải あこ. こちら, そちら và あちら trước hết có nghĩa là phương hướng, nhưng nhân viên cửa hàng và nhân viên văn phòng cũng dùng chúng như cách nói lịch sự của 'ở đây', 'ở đó' và 'ở kia'. Khi nói chuyện điện thoại, そちら thường có nghĩa là 'nơi bạn đang ở'.
§1Cấu trúc
ここ / そこ / あそこ là danh từ chỉ nơi chốn và đi với trợ từ: ここは〜です, 〜はあそこです, そこに〜があります, ここで〜ます, あそこの+danh từ. ここ = nơi người nói đang ở, そこ = nơi người nghe đang ở, あそこ = nơi xa cả hai người. こちら / そちら / あちら chỉ phương hướng ('phía này') và cũng là cách nói lịch sự của ここ / そこ / あそこ. こちら còn dùng để giới thiệu một người một cách lịch sự (こちらは田中さんです). Từ để hỏi là どこ và, lịch sự hơn, là どちら.
§2Ví dụ
ここは教室です。
ここはきょうしつです。
Đây là phòng học.
「すみません、トイレはどこですか。」「あそこです。」
「すみません、トイレはどこですか。」「あそこです。」
"Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu ạ?" "Ở đằng kia."
ここは入口じゃありません。入口はあちらです。
ここはいりぐちじゃありません。いりぐちはあちらです。
Đây không phải là lối vào. Lối vào ở phía đằng kia.
そこにわたしのかばんがあります。
そこにわたしのかばんがあります。
Cặp của tôi ở chỗ đó (gần bạn).
きのう、あそこのレストランで昼ごはんを食べました。
きのう、あそこのレストランでひるごはんをたべました。
Hôm qua tôi đã ăn trưa ở nhà hàng đằng kia.
こちらへどうぞ。
こちらへどうぞ。
Xin mời đi lối này.
もしもし、そちらは寒いですか。
もしもし、そちらはさむいですか。
A lô, ở chỗ bạn có lạnh không?
かぎはそこにあるよ。
かぎはそこにあるよ。
Chìa khóa ở ngay đó đấy. (thân mật)
§3Lỗi thường gặp
- Nói あこ khi muốn nói 'ở kia'. ✗ トイレはあこです → ✓ トイレはあそこです. Bộ ba là ここ / そこ / あそこ: chỉ có dạng chỉ nơi xa là có thêm そ.
- Nhầm lẫn giữa ここ (nơi chốn) và これ (đồ vật). ✗ ここはわたしのかばんです → ✓ これはわたしのかばんです. Với nơi chốn thì dùng ここ: ここは図書館です (Chỗ này là thư viện).
- Dùng に cho nơi diễn ra hành động. ✗ ここに昼ごはんを食べます → ✓ ここで昼ごはんを食べます. Nơi bạn thực hiện một hành động thì đi với で. に dùng với あります / います để nói vật gì đó ở đâu: ここに電話があります.
§4Khác gì với ngữ pháp tương tự
- これ / それ / あれ (đồ vật)
- これ / それ / あれ chỉ đồ vật: あれは銀行です (Tòa nhà kia là ngân hàng). ここ / そこ / あそこ chỉ nơi chốn: 銀行はあそこです (Ngân hàng ở đằng kia). Câu thứ nhất cho biết vật đó là gì; câu thứ hai cho biết nó ở đâu, nên nó là câu trả lời cho どこですか.
- ここ và こちら
- ここ là từ dùng hằng ngày: 受付はここです (Quầy lễ tân ở đây). こちら lịch sự hơn và hay dùng ở cửa hàng, khách sạn, văn phòng: 受付はこちらです. こちら còn có thể chỉ phương hướng (こちらへどうぞ, Xin mời đi lối này). Tương tự, どちら là cách nói lịch sự của どこ: お国はどちらですか (Anh/chị đến từ nước nào ạ?).
§5Cách ra đề trong JLPT
Ở phần 1 ngữ pháp N5, một mẫu hay gặp là câu hỏi với どこ và câu trả lời bằng từ chỉ nơi chốn: 「トイレはどこですか。」「あそこです。」 Nếu sau chỗ trống là trợ từ như に, で hoặc は và câu nói về nơi chốn thì hãy chọn từ nhóm ここ, không chọn これ hay この. Trong phần nghe, nhân viên cửa hàng và nhân viên nhà ga nói こちら / あちら thay cho ここ / あそこ, vì vậy hãy chuẩn bị để nghe được các dạng lịch sự này. お国はどちらですか là hỏi về đất nước của bạn, không phải hỏi về phương hướng.
§6Kiểm tra nhanh (3 câu)
1. Chọn từ điền vào chỗ trống: わたしのかばんは__にあります。
わたしのかばんは__にあります。
2. Câu nào đúng?
3. Ở nhà hàng, nhân viên nói với bạn: こちらへどうぞ。 Câu này có nghĩa là gì?