Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
Những từ này dùng để chỉ đồ vật mà không cần gọi tên. Dùng từ nào là tùy vào vị trí của vật: gần mình (これ), gần người đang nói chuyện với mình (それ), hay xa cả hai người (あれ). Vì vậy, từ được dùng thường thay đổi giữa câu hỏi và câu trả lời: vật là それ đối với bạn thì lại là これ đối với người đang cầm nó. Trong hội thoại, それ còn có thể chỉ điều mà người kia vừa nói (それはいいですね).
§1Cấu trúc
これ / それ / あれ đứng một mình như danh từ và đi với trợ từ: これは〜です, それをください, あれが〜です, これも〜です. これ = vật ở gần người nói. それ = vật ở gần người nghe. あれ = vật ở xa cả hai người. Không có danh từ đứng ngay sau chúng (muốn nói 'quyển sách này' thì dùng この本). Từ để hỏi là どれ (cái nào).
§2Ví dụ
これは日本語の辞書です。
これはにほんごのじしょです。
Đây là từ điển tiếng Nhật.
それは何ですか。
それはなんですか。
Cái đó (gần bạn) là cái gì vậy?
あれは病院じゃありません。学校です。
あれはびょういんじゃありません。がっこうです。
Cái kia không phải là bệnh viện. Đó là trường học.
すみません、これをください。
すみません、これをください。
Xin lỗi, cho tôi cái này.
「それはリンさんの本ですか。」「はい、これはわたしの本です。」
「それはリンさんのほんですか。」「はい、これはわたしのほんです。」
"Đó có phải là sách của chị Linh không?" "Vâng, đây là sách của tôi."
きのう、デパートでこれを買いました。
きのう、デパートでこれをかいました。
Hôm qua tôi đã mua cái này ở trung tâm thương mại.
「あした、家族と海へ行きます。」「それはいいですね。」
「あした、かぞくとうみへいきます。」「それはいいですね。」
"Ngày mai tôi sẽ đi biển với gia đình." "Thế thì thích nhỉ."
あれは何?
あれはなに?
Cái kia là gì thế? (thân mật)
§3Lỗi thường gặp
- Đặt danh từ ngay sau これ / それ / あれ. ✗ これ本はおもしろいです / ✗ これの本はおもしろいです → ✓ この本はおもしろいです. Trước danh từ thì dùng この / その / あの. これ / それ / あれ chỉ đứng một mình.
- Lặp lại đúng từ đó trong câu trả lời. Bạn của bạn chỉ vào chiếc đồng hồ trên tay bạn và hỏi 「それは何ですか。」 ✗「それは時計です。」 → ✓「これは時計です。」 Chiếc đồng hồ ở gần bạn, nên đối với bạn nó là これ.
- Dùng これ / それ / あれ để chỉ người đang ở trước mặt. あれは田中さんです nghe bất lịch sự. Hãy nói あの人は田中さんです, hoặc lịch sự hơn là あの方は田中さんです. Khi giới thiệu ai đó thì dùng こちら: こちらは田中さんです. (Chỉ vào ảnh thì không sao: これは母です.)
§4Khác gì với ngữ pháp tương tự
- この / その / あの + danh từ
- これ / それ / あれ đứng một mình: これはわたしのかさです (Đây là cái ô của tôi). この / その / あの bắt buộc phải có danh từ theo sau: このかさはわたしのです (Cái ô này là của tôi). ✗ このはわたしのかさです là sai, vì この không thể đứng một mình.
- ここ / そこ / あそこ (nơi chốn)
- これ / それ / あれ chỉ đồ vật: これは教室のかぎです (Đây là chìa khóa phòng học). ここ / そこ / あそこ chỉ nơi chốn: ここは教室です (Chỗ này là phòng học). Để hỏi về đồ vật thì dùng どれ hoặc 何; để hỏi về nơi chốn thì dùng どこ.
§5Cách ra đề trong JLPT
Phần 1 ngữ pháp N5 thường đưa ra một đoạn hội thoại ngắn và yêu cầu chọn これ / それ / あれ (hoặc この / その / あの). Trước hết hãy xem ngay sau chỗ trống có danh từ hay không: nếu có thì đáp án là từ nhóm この; nếu tiếp theo là trợ từ như は hay を thì đó là từ nhóm これ. Sau đó hãy nghĩ xem ai đang ở gần vật đó. Nếu câu hỏi dùng それ thì câu trả lời thường dùng これ. Trong các câu nghe có tranh, あれ dùng cho vật ở xa cả hai người nói.
§6Kiểm tra nhanh (3 câu)
1. Bạn đang cầm một quyển sách. Người bạn ngồi phía bên kia bàn hỏi: それは何ですか。 Hãy chọn từ cho câu trả lời của bạn: __は日本語の本です。
それはなんですか。 __はにほんごのほんです。
2. Câu nào đúng?
3. Khi nào dùng それ để chỉ một đồ vật?