Skip to content本文へスキップ

Easy JLPT NewsJLPT N5 Grammar

JLPT N5

名詞+の+名詞

Trợ từ の: sở hữu và nối hai danh từ ('B của A')

← Tất cả ngữ pháp N5English

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

の nối hai danh từ với nhau. Danh từ đứng trước giải thích cho danh từ đứng sau, nên danh từ chính luôn đứng cuối. Trật tự này ngược với tiếng Việt: 'sách của tôi' là わたしの本, 'sách tiếng Nhật' là 日本語の本. の thường được dịch là 'của', nhưng nghĩa của nó rộng hơn: nó chỉ cho biết danh từ trước nói lên điều gì đó về danh từ sau.

§1Cấu trúc

Danh từ A + の + danh từ B. A bổ sung thông tin cho B, còn B là danh từ chính. の có thể chỉ chủ sở hữu (わたしの本), nơi một người trực thuộc (日本語学校の学生), loại hoặc nội dung (日本語の本), nơi xuất xứ (日本の車), thời gian (きのうの晩ごはん), hoặc cho biết A và B là cùng một người (友だちの田中さん). Có thể dùng の nhiều lần: わたしの母の誕生日.

§2Ví dụ

  • これはわたしのかさです。

    これはわたしのかさです。

    Đây là cái ô của tôi.

  • リンさんは日本語学校の学生です。

    リンさんはにほんごがっこうのがくせいです。

    Chị Linh là học sinh của trường tiếng Nhật.

  • それは日本語の本じゃありません。英語の本です。

    それはにほんごのほんじゃありません。えいごのほんです。

    Đó không phải là sách tiếng Nhật. Đó là sách tiếng Anh.

  • これはだれのかばんですか。

    これはだれのかばんですか。

    Đây là cặp của ai?

  • きのうの晩ごはんはカレーでした。

    きのうのばんごはんはカレーでした。

    Bữa tối hôm qua là món cà ri.

  • こちらは友だちの田中さんです。

    こちらはともだちのたなかさんです。

    Đây là anh Tanaka, bạn của tôi.

  • わたしの母の誕生日は3月です。

    わたしのははのたんじょうびはさんがつです。

    Sinh nhật của mẹ tôi là vào tháng 3.

  • これは妹の写真だ。

    これはいもうとのしゃしんだ。

    Đây là ảnh của em gái tôi. (thể thường)

§3Lỗi thường gặp

  • Đặt sai thứ tự hai danh từ. ✗ 先生の日本語 (khi muốn nói 'giáo viên tiếng Nhật') → ✓ 日本語の先生. Danh từ chính đứng sau cùng. 先生の日本語 vẫn là tiếng Nhật đúng, nhưng lại có nghĩa là 'tiếng Nhật của thầy/cô giáo'. Người Việt cần chú ý vì trật tự trong tiếng Việt (giáo viên tiếng Nhật) thì ngược lại.
  • Bỏ の giữa hai danh từ. ✗ わたし本 / ✗ 日本語本 → ✓ わたしの本 / ✓ 日本語の本. Giữa hai danh từ riêng biệt thông thường cần có の. Một số từ cố định như 日本語学校 thì không có の; hãy học chúng như một từ.
  • Thêm の sau tính từ. ✗ 大きいのかばん / ✗ きれいの花 → ✓ 大きいかばん / ✓ きれいな花. の dùng để nối danh từ với danh từ. Tính từ đuôi い đứng trực tiếp trước danh từ, còn tính từ đuôi な thì thêm な.

§4Khác gì với ngữ pháp tương tự

〜の thay cho danh từ (わたしの, 赤いの)
Trong mẫu danh từ + の + danh từ, danh từ thứ hai được nói ra: これはわたしのかさです (Đây là cái ô của tôi). Khi danh từ thứ hai đã rõ, có thể lược bỏ và dừng lại ở の: このかさはわたしのです (Cái ô này là của tôi). Ở đây の thay cho かさ.
Tính từ đuôi な + な + danh từ
Danh từ đi với の khi đứng trước danh từ khác, còn tính từ đuôi な thì đi với な: 病気の人 (người bị bệnh; 病気 là danh từ) và 元気な人 (người khỏe mạnh; 元気 là tính từ đuôi な). Khi học từ mới, hãy kiểm tra xem đó là danh từ hay tính từ đuôi な.

§5Cách ra đề trong JLPT

Ở phần 1 ngữ pháp N5, の là đáp án rất hay gặp khi chỗ trống nằm giữa hai danh từ (わたし__本, 日本__車). Các lựa chọn sai thường là な, に hoặc を. Ở phần 2 (sắp xếp câu có dấu ★), hay xuất hiện chuỗi dài như わたしの友だちの名前: hãy xếp các mảnh theo thứ tự từ chủ sở hữu đến danh từ chính, danh từ chính đứng cuối. Trong bài đọc, だれの hỏi về chủ sở hữu, còn 何の hỏi về loại (何の本ですか — 料理の本です).

§6Kiểm tra nhanh (3 câu)

  • 1. Chọn trợ từ điền vào chỗ trống: これはわたし__かさです。

    これはわたし__かさです。

  • 2. Câu nào diễn đạt đúng ý 'Anh Tanaka là giáo viên tiếng Nhật'?

  • 3. Trong câu あの人は医者の田中さんです, 医者の田中さん có nghĩa là gì?

    あのひとはいしゃのたなかさんです