Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
Từ chỉ vị trí trong tiếng Nhật là danh từ. Bạn nêu vật làm mốc trước, rồi nối từ chỉ vị trí vào bằng の: 机の上 là 'phía trên của cái bàn', tức là 'trên bàn'. Thứ tự này ngược với tiếng Việt và tiếng Anh, trong đó 'trên' đứng trước 'bàn'. Sau từ chỉ vị trí, bạn thêm trợ từ như に hoặc で, giống như sau mọi danh từ chỉ nơi chốn khác.
§1Cấu trúc
Danh từ + の + từ chỉ vị trí (上, 下, 前, 後ろ, 中, 外, 隣, 間) + trợ từ. Từ chỉ vị trí là danh từ nên sau nó có trợ từ: に khi nói sự tồn tại (机の上にあります), で khi nói nơi diễn ra hành động (駅の前で待ちます), は/が/です khi bản thân vị trí đó là chủ ngữ (家の隣は公園です). 'Ở giữa A và B' là A と B の間. Khi đã rõ vật làm mốc thì có thể bỏ 'Danh từ + の' (外で遊びます).
§2Ví dụ
テーブルの上に花があります。
テーブルのうえにはながあります。
Trên bàn có hoa.
猫はいすの下にいます。
ねこはいすのしたにいます。
Con mèo ở dưới ghế.
駅の前で友だちを待ちました。
えきのまえでともだちをまちました。
Tôi đã đợi bạn ở trước nhà ga.
銀行は郵便局とスーパーの間にあります。
ぎんこうはゆうびんきょくとスーパーのあいだにあります。
Ngân hàng nằm giữa bưu điện và siêu thị.
かばんの中に何がありますか。
かばんのなかになにがありますか。
Trong cặp có gì vậy?
わたしの家の隣は公園です。
わたしのいえのとなりはこうえんです。
Bên cạnh nhà tôi là công viên.
今日は寒いですから、外で遊びません。
きょうはさむいですから、そとであそびません。
Hôm nay trời lạnh nên chúng tôi không chơi ở ngoài.
かぎはドアの後ろの箱の中にあるよ。
かぎはドアのうしろのはこのなかにあるよ。
Chìa khóa ở trong cái hộp phía sau cửa đấy.
§3Lỗi thường gặp
- Giữ nguyên trật tự từ của tiếng Việt: ×上の机に本があります để nói 'Trên bàn có quyển sách.' Vật làm mốc phải đứng trước: 机の上に本があります. 上の机 là một cụm khác, có nghĩa là 'cái bàn ở phía trên'.
- Bỏ の hoặc bỏ trợ từ sau từ chỉ vị trí: ×かばん中に本があります, ×かばんの中本があります. Cần có cả hai: かばん + の + 中 + に.
- Lúc nào cũng dùng に sau từ chỉ vị trí: ×駅の前に友だちに会いました. に dùng khi nói sự tồn tại với あります/います (駅の前に銀行があります). Khi một hành động diễn ra ở vị trí đó thì dùng で: 駅の前で友だちに会いました.
§4Khác gì với ngữ pháp tương tự
- 隣, 横 và 近く
- 隣 có nghĩa là 'ngay bên cạnh, kế bên', chủ yếu dùng cho hai thứ cùng loại nằm sát nhau như nhà, cửa hàng, chỗ ngồi, người: 銀行の隣に本屋があります (Bên cạnh ngân hàng có hiệu sách). 横 có nghĩa là 'bên cạnh, bên hông' và dùng được cho hai vật bất kỳ: 机の横にごみ箱があります (Bên cạnh bàn có thùng rác). 近く có nghĩa là 'gần', hai thứ không cần sát nhau hay nằm thẳng hàng: 駅の近くにホテルがあります (Gần nhà ga có khách sạn).
- まえに (trước khi, chỉ thời gian)
- 前 dùng được cho cả nơi chốn và thời gian. Sau danh từ chỉ nơi chốn hoặc đồ vật, 〜の前 có nghĩa là 'phía trước': 学校の前にバス停があります (Trước trường có trạm xe buýt). Sau danh từ chỉ sự việc hoặc thể từ điển của động từ, 〜まえに có nghĩa là 'trước khi': 食事の前に手を洗います, 寝るまえに本を読みます. 後ろ thì khác: nó chỉ dùng cho nơi chốn. Với thời gian, hãy dùng あと: 食事のあとで.
§5Cách ra đề trong JLPT
Trong Mondai 1 của N5, chỗ trống thường là の trước từ chỉ vị trí (いす( )下) hoặc trợ từ sau nó (に hay で), vì vậy hãy xem động từ cuối câu: あります/います cần に, còn động từ chỉ hành động cần で. Trong Mondai 2 (sắp xếp câu), hãy giữ 'Danh từ + の + từ chỉ vị trí + に' thành một cụm. Từ chỉ vị trí rất quan trọng trong phần nghe: bạn nghe một câu như 本はテレビの横の箱の中にあります rồi chọn bức tranh đúng. Hãy luyện nghe hai từ chỉ vị trí liên tiếp, đi từ mốc lớn đến mốc nhỏ.
§6Kiểm tra nhanh (3 câu)
1. Chọn trợ từ điền vào chỗ trống: 本屋は花屋__隣にあります。
ほんやははなや__となりにあります。
2. Câu nào diễn đạt đúng ý 'Con chó ở dưới giường'?
3. 郵便局は銀行とホテルの間にあります。 Câu nào sau đây đúng?
ゆうびんきょくはぎんこうとホテルのあいだにあります。