Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
あります và います đều có nghĩa là 'có' hoặc 'ở (đâu đó)'. Dùng います cho người và động vật, tức là những gì sống và tự di chuyển được. Dùng あります cho mọi thứ còn lại: đồ vật, cây cối, tòa nhà, và cả thời gian, tiền bạc, kế hoạch, sự kiện. Nơi chốn đi với に, còn vật tồn tại đi với が. Hai động từ này cũng có nghĩa là 'có' (sở hữu): わたしは兄がいます (Tôi có anh trai), 今日は時間があります (Hôm nay tôi có thời gian).
§1Cấu trúc
Nơi chốn + に + Danh từ + が + あります (đồ vật, cây cối, địa điểm) / います (người, động vật). Khi nói một vật đã biết đang ở đâu: Danh từ + は + Nơi chốn + に + あります/います. Khi nói 'có' (sở hữu): (Người は) + Danh từ + が + あります/います (時間があります, 姉がいます). Phủ định: ありません/いません. Quá khứ: ありました/いました. Thể thường: ある/ない, いる/いない.
§2Ví dụ
机の上に辞書があります。
つくえのうえにじしょがあります。
Trên bàn có một quyển từ điển.
公園に子どもがたくさんいます。
こうえんにこどもがたくさんいます。
Trong công viên có rất nhiều trẻ em.
トイレは二階にあります。
トイレはにかいにあります。
Nhà vệ sinh ở tầng hai.
「田中さんはどこにいますか。」「図書館にいます。」
「たなかさんはどこにいますか。」「としょかんにいます。」
"Anh Tanaka đang ở đâu?" "Anh ấy đang ở thư viện."
この町には映画館がありません。
このまちにはえいがかんがありません。
Thị trấn này không có rạp chiếu phim.
わたしは姉が二人います。
わたしはあねがふたりいます。
Tôi có hai người chị gái.
昨日の夜、庭に猫がいました。
きのうのよる、にわにねこがいました。
Tối qua có một con mèo ở trong vườn.
今日は宿題がたくさんある。
きょうはしゅくだいがたくさんある。
Hôm nay tôi có nhiều bài tập về nhà.
§3Lỗi thường gặp
- Chọn sai động từ: ×犬があります, ×本がいます. Người và động vật đi với います (犬がいます, 先生がいます). Đồ vật và cây cối đi với あります (本があります, 花があります). Cây cối là vật sống nhưng không tự di chuyển, nên đi với あります.
- Dùng で cho nơi tồn tại của sự vật: ×部屋でテレビがあります. Nơi tồn tại đi với に: 部屋にテレビがあります. で chỉ nơi diễn ra hành động (部屋でテレビを見ます). Hãy chú ý với sự kiện: khi あります có nghĩa là một sự kiện được tổ chức thì nơi chốn đi với で: 明日、学校でパーティーがあります.
- Dùng が cho một sự vật đã biết khi hỏi nó ở đâu: 銀行がどこにありますか nghe không tự nhiên. Khi hỏi hoặc nói vị trí của một thứ đã là chủ đề của câu chuyện, thứ đó thường đi với は: 銀行はどこにありますか。…銀行は駅の前にあります.
§4Khác gì với ngữ pháp tương tự
- Nơi chốn に Danh từ が あります và Danh từ は Nơi chốn に あります
- 机の上にかぎがあります cho người nghe biết ở một nơi có cái gì. Chiếc chìa khóa là thông tin mới nên đi với が: 'Trên bàn có một chiếc chìa khóa.' かぎは机の上にあります nói về chiếc chìa khóa mà cả hai người đã biết, và cho biết nó ở đâu: 'Chìa khóa ở trên bàn.' Vì vậy câu hỏi 何がありますか dùng mẫu thứ nhất, còn câu hỏi どこにありますか dùng mẫu thứ hai.
- Danh từ は Nơi chốn です
- Khi nói một vật hoặc người đã biết đang ở đâu, bạn có thể dùng です thay cho にあります/にいます: トイレは二階にあります = トイレは二階です, リンさんは教室にいます = リンさんは教室です. Với です thì không có に, và bạn không cần chọn giữa あります và います. Nhưng です không dùng được trong mẫu 'có...' với が: ×二階にトイレがです.
§5Cách ra đề trong JLPT
Mondai 1 của N5 kiểm tra mẫu này theo hai cách. Thứ nhất là động từ: hãy nhìn danh từ trước が. Nếu là người hoặc động vật thì chọn います; nếu không thì chọn あります. Thứ hai là trợ từ: に sau nơi chốn và が sau sự vật, còn で và を là các đáp án sai. Trong Mondai 2 (sắp xếp câu), hãy ghép 'Nơi chốn に' và 'Danh từ が' thành hai cụm rồi đặt あります/います ở cuối. Trong phần nghe và các câu đọc hiểu có bản đồ hoặc tranh vẽ căn phòng, mẫu này đi cùng các từ chỉ vị trí như 上, 中 và 隣.
§6Kiểm tra nhanh (3 câu)
1. Chọn từ điền vào chỗ trống: 川の中に小さい魚が__。
かわのなかにちいさいさかなが__。
2. Câu nào diễn đạt đúng ý 'Gần nhà ga có một siêu thị'?
3. Chọn câu trả lời phù hợp nhất cho B. A:すみません、リンさんはどこですか。 B:___。
A:すみません、リンさんはどこですか。 B:___。