Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
が đánh dấu chủ ngữ: người hoặc vật thực hiện hành động hoặc ở trong trạng thái nào đó. が được dùng khi chủ ngữ là thông tin mới hoặc thông tin quan trọng, ví dụ khi từ để hỏi làm chủ ngữ (だれが来ましたか) và trong câu trả lời (田中さんが来ました). が cũng được dùng khi miêu tả điều bạn đang nhìn thấy hoặc vừa nhận ra (雨が降っています), và khi nói rằng có cái gì đó tồn tại (駅の前に銀行があります).
§1Cấu trúc
Danh từ + が + động từ / tính từ / danh từ です. Từ để hỏi làm chủ ngữ + が (だれが, 何が, どれが, どの人が), và câu trả lời cũng dùng が. Nơi chốn に + Danh từ が + あります/います. Trong mệnh đề bổ nghĩa cho danh từ, chủ ngữ đi với が: 母が作ったケーキ.
§2Ví dụ
「だれが来ましたか。」「田中さんが来ました。」
「だれがきましたか。」「たなかさんがきました。」
'Ai đã đến vậy?' 'Anh Tanaka đã đến.'
雨が降っています。
あめがふっています。
Trời đang mưa.
駅の前に銀行があります。
えきのまえにぎんこうがあります。
Trước nhà ga có một ngân hàng.
バスが来ませんね。
バスがきませんね。
Xe buýt mãi không đến nhỉ.
どれがリンさんのかばんですか。
どれがリンさんのかばんですか。
Cái nào là cặp của chị Linh?
その荷物は重いですね。わたしが持ちます。
そのにもつはおもいですね。わたしがもちます。
Hành lý đó nặng nhỉ. Để tôi xách cho.
これは母が作ったケーキです。
これはははがつくったケーキです。
Đây là cái bánh mẹ tôi làm.
あ、電車が来た。
あ、でんしゃがきた。
A, tàu đến rồi.
§3Lỗi thường gặp
- Dùng は sau từ để hỏi làm chủ ngữ: ×だれは来ましたか. Từ để hỏi yêu cầu thông tin mới nên đi với が: だれが来ましたか. Câu trả lời cũng giữ が: 田中さんが来ました. Trả lời 田中さんは来ました thì không hợp với câu hỏi này.
- Dùng を với あります/います vì tiếng Việt nói 'có quyển sách': ×机の上に本をあります. Vật tồn tại là chủ ngữ nên đi với が: 机の上に本があります.
- Dùng は cho chủ ngữ bên trong mệnh đề bổ nghĩa cho danh từ: ×これはわたしは撮った写真です. Trong mệnh đề như vậy, chủ ngữ đi với が: これはわたしが撮った写真です (Đây là bức ảnh tôi đã chụp).
§4Khác gì với ngữ pháp tương tự
- は (chủ đề)
- は đánh dấu chủ đề mà cả hai người đã biết, và thông tin mới nằm ở phía sau: 田中さんは来ました (Còn anh Tanaka thì đã đến). が đánh dấu chính chủ ngữ là thông tin mới hoặc quan trọng: 田中さんが来ました (Người đã đến là anh Tanaka). Vì vậy từ để hỏi làm chủ ngữ thì đi với が (だれが来ましたか), còn khi từ để hỏi nằm ở phía sau thì danh từ đứng trước nó đi với は (これは何ですか).
- が với 好き / 上手 / わかる (đối tượng của trạng thái)
- Trong 雨が降っています, danh từ đứng trước が là thứ thực hiện hành động: mưa rơi. Trong わたしは猫が好きです, danh từ đứng trước が là đối tượng của cảm xúc (mèo), còn người có cảm xúc đó được đánh dấu bằng は. Trợ từ giống nhau, nhưng khi dịch thì danh từ đi với が ở câu đầu là chủ ngữ, còn ở câu sau lại thành tân ngữ: 'Tôi thích mèo.'
§5Cách ra đề trong JLPT
Mondai 1 của N5 thường yêu cầu chọn giữa は, が và を. Hãy tìm ba dấu hiệu của が: từ để hỏi đứng ngay trước chỗ trống (だれ( ), どれ( )), động từ あります/います, và một mệnh đề ngắn đứng trước danh từ (わたし( )買った本). Ở Mondai 2 (sắp xếp câu), が phải đứng ngay sau danh từ của nó, nên cặp như だれ + が là chỗ tốt để bắt đầu. Trong phần nghe, câu trả lời cho câu hỏi だれが/何が sẽ lặp lại が.
§6Kiểm tra nhanh (3 câu)
1. Chọn trợ từ điền vào chỗ trống: あ、見てください。あそこに猫__います。
あ、みてください。あそこにねこ__います。
2. Câu nào diễn đạt đúng ý 'Đây là bức ảnh bạn tôi đã chụp'?
3. Chọn câu trả lời phù hợp nhất cho B. A:だれがこのケーキを作りましたか。 B:___。
A:だれがこのケーキをつくりましたか。 B:___。