Skip to content本文へスキップ

Easy JLPT NewsJLPT N5 Grammar

JLPT N5

〜は〜が〜(象は鼻が長い)

は〜が

A thì B (của nó)... (câu は〜が)

← Tất cả ngữ pháp N5English

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

Mẫu câu này trước hết nêu chủ đề bằng は, sau đó miêu tả một bộ phận hoặc một khía cạnh của chủ đề đó bằng が. 象は鼻が長いです dịch từng chữ là 'Con voi thì cái mũi dài', tức là 'Voi có mũi dài'. Tiếng Nhật dùng mẫu này ở những chỗ tiếng Việt hay nói 'có' để nêu đặc điểm của người, nơi chốn, đồ vật, và cả khi nói về cảm giác của cơ thể: わたしは頭が痛いです (Tôi bị đau đầu).

§1Cấu trúc

Danh từ 1 + は + danh từ 2 + が + tính từ đuôi い / tính từ đuôi な (+ です). Danh từ 1 là chủ đề (người, con vật, nơi chốn hoặc đồ vật). Danh từ 2 là một bộ phận hoặc một khía cạnh của danh từ 1 (bộ phận cơ thể, màu sắc, món ăn, số lượng thứ gì đó). Ví dụ: 象は鼻が長いです, この町は公園が多いです, この公園は桜が有名です.

§2Ví dụ

  • 象は鼻が長いです。

    ぞうははながながいです。

    Voi có mũi dài.

  • この町は公園が多いです。

    このまちはこうえんがおおいです。

    Thị trấn này có nhiều công viên.

  • わたしは今日、頭が痛いです。

    わたしはきょう、あたまがいたいです。

    Hôm nay tôi bị đau đầu.

  • この公園は桜が有名です。

    このこうえんはさくらがゆうめいです。

    Công viên này nổi tiếng về hoa anh đào.

  • 「あの店は何がおいしいですか。」「カレーがおいしいです。」

    「あのみせはなにがおいしいですか。」「カレーがおいしいです。」

    "Quán đó có món gì ngon?" "Món cà ri ngon."

  • このアパートは部屋があまり広くないです。

    このアパートはへやがあまりひろくないです。

    Căn hộ này phòng không rộng lắm.

  • 前のアパートは駅が遠かったです。

    まえのアパートはえきがとおかったです。

    Căn hộ trước đây của tôi thì xa ga.

  • 弟は足が速い。

    おとうとはあしがはやい。

    Em trai tôi chạy nhanh.

§3Lỗi thường gặp

  • Dịch thẳng chữ 'có' bằng あります hoặc 持っています. Với ý 'Bạn Linh có mái tóc dài', リンさんは長い髪があります và リンさんは長い髪を持っています nghe không tự nhiên. Với đặc điểm của cơ thể và của nơi chốn, hãy dùng は〜が: リンさんは髪が長いです.
  • Dùng を cho danh từ chỉ bộ phận. Tính từ không có tân ngữ, nên わたしは頭を痛いです và 弟は足を速いです là sai. Bộ phận được tính từ miêu tả phải đi với が: 頭が痛いです, 足が速いです.
  • Dùng は cho cả hai danh từ trong câu miêu tả thông thường. 象は鼻は長いです không phải là cách nói trung tính cho ý 'Voi có mũi dài'. Chữ は thứ hai tạo sắc thái so sánh ('mũi thì dài, nhưng cái khác thì không'). Trong câu miêu tả đơn giản, hãy giữ đúng mẫu: chủ đề + は, bộ phận + が.

§4Khác gì với ngữ pháp tương tự

A の B は ... (B của A thì...)
Cả hai đều đúng, nhưng chủ đề khác nhau. 象は鼻が長いです nói về loài voi và nêu một đặc điểm của chúng, nên có thể tiếp tục nói về voi: 象は鼻が長いです。そして、体が大きいです. 象の鼻は長いです thì nói về chính cái mũi của con voi. Khi miêu tả một người, một nơi hay một vật như thế nào, は〜が là lựa chọn thông thường.
〜が好き / 上手 / わかる / ある (が chỉ đối tượng của trạng thái)
Hình thức giống nhau (A は B が ...), nhưng vai trò của B khác nhau. Trong わたしは犬が好きです (Tôi thích chó) và リンさんは日本語が上手です (Bạn Linh giỏi tiếng Nhật), B là đối tượng được thích hoặc làm giỏi, không phải là một bộ phận của A. Trong リンさんは髪が長いです, B (tóc) là một bộ phận của A, và tính từ miêu tả B. Ở cả hai mẫu, danh từ đứng trước tính từ đi với が, không phải を.

§5Cách ra đề trong JLPT

Trong phần ngữ pháp N5, mẫu này được kiểm tra qua chỗ trống trợ từ: わたしは おなか( )いたいです, hoặc hai chỗ trống như この店( )パン( )おいしいです. Các đáp án sai là を, に, で và の, nên hãy nhớ 'chủ đề は, bộ phận が'. Trong câu hỏi sắp xếp câu (★), đặt chủ đề + は trước, sau đó là bộ phận + が, và tính từ đứng ngay trước です. Với từ để hỏi thì dùng が: どこが痛いですか, 何がおいしいですか. Trong phần đọc và nghe, những lời miêu tả như 背が高くて、髪が短い人 được dùng để nhận ra một người, nên hãy theo dõi xem mỗi tính từ miêu tả bộ phận nào.

§6Kiểm tra nhanh (3 câu)

  • 1. Chọn cặp trợ từ điền vào chỗ trống: 東京( 1 )人( 2 )多いです。

    とうきょう( 1 )ひと( 2 )おおいです。

  • 2. Câu sau cho chúng ta biết điều gì? 「この店はコーヒーがおいしいです。」

    「このみせはコーヒーがおいしいです。」

  • 3. Câu nào đúng?