Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
は không chỉ đánh dấu chủ đề. Nó còn dùng để đặt hai thứ cạnh nhau và so sánh: 'A thì thế này, còn B thì khác'. Trong câu phủ định, は thường đánh dấu thứ bị phủ định và ngầm cho biết thứ khác có thể không như vậy: お酒は飲みません gợi ý 'rượu thì tôi không uống, nhưng thứ khác thì có thể uống'.
§1Cấu trúc
Danh từ + は. は thay cho が và を (魚を → 魚は). Các trợ từ khác được giữ lại và thêm は vào sau: に → には, で → では, へ → へは, と → とは, から → からは. Thường dùng hai vế nối bằng が: A は 〜が、B は 〜。
§2Ví dụ
肉は食べますが、魚は食べません。
にくはたべますが、さかなはたべません。
Thịt thì tôi ăn, nhưng cá thì tôi không ăn.
今日は忙しいですが、あしたはひまです。
きょうはいそがしいですが、あしたはひまです。
Hôm nay thì tôi bận, nhưng ngày mai thì tôi rảnh.
わたしはお酒は飲みません。
わたしはおさけはのみません。
Rượu thì tôi không uống (còn thứ khác thì có thể uống).
学校へはバスで行きますが、スーパーへは歩いて行きます。
がっこうへはバスでいきますが、スーパーへはあるいていきます。
Đến trường thì tôi đi xe buýt, còn đến siêu thị thì tôi đi bộ.
京都には行きましたが、大阪には行きませんでした。
きょうとにはいきましたが、おおさかにはいきませんでした。
Kyoto thì tôi đã đi, nhưng Osaka thì tôi đã không đi.
うちでは日本語を話しませんが、学校では話します。
うちではにほんごをはなしませんが、がっこうでははなします。
Ở nhà thì tôi không nói tiếng Nhật, nhưng ở trường thì có nói.
コーヒーは好きじゃありませんか。じゃ、紅茶はどうですか。
コーヒーはすきじゃありませんか。じゃ、こうちゃはどうですか。
Bạn không thích cà phê à? Vậy trà thì sao?
昨日は寒かった。でも、今日は寒くない。
きのうはさむかった。でも、きょうはさむくない。
Hôm qua trời lạnh. Nhưng hôm nay thì không lạnh.
§3Lỗi thường gặp
- Giữ nguyên を hoặc が rồi thêm は vào sau: ×魚をは食べません, ×雨がは降っていません. は thay thế cho を và が: 魚は食べません, 雨は降っていません.
- Bỏ で hoặc へ khi thêm は, hoặc đặt は trước trợ từ: ×図書館は勉強しません, ×図書館はで勉強しません. Các trợ từ này thường được giữ lại và は đứng sau chúng: 図書館では勉強しません, 学校へはバスで行きます.
- Dùng が ở cả hai vế khi so sánh hai thứ: 犬が好きですが、猫が好きじゃありません nghe không tự nhiên. Hãy đánh dấu cả hai bằng は: 犬は好きですが、猫は好きじゃありません.
§4Khác gì với ngữ pháp tương tự
- は (chủ đề)
- は chủ đề chỉ cho biết câu đang nói về điều gì: わたしは学生です (Tôi là sinh viên). は đối chiếu thì đặt một thứ bên cạnh thứ khác để so sánh: 肉は食べますが、魚は食べません. Một câu có thể có cả hai. Trong わたしは魚は食べません, は thứ nhất là chủ đề (nói về tôi), は thứ hai là đối chiếu (cá thì tôi không ăn, món khác thì có thể ăn).
- も (cũng)
- も cho biết thứ thứ hai giống với thứ thứ nhất: 肉は食べます。魚も食べます (Tôi ăn thịt. Cá tôi cũng ăn). は đối chiếu cho biết thứ thứ hai khác đi: 肉は食べますが、魚は食べません (Thịt thì tôi ăn, nhưng cá thì không). Cả も và は đều thay thế を và が theo cùng một cách.
§5Cách ra đề trong JLPT
Trong Mondai 1 của N5 (chọn trợ từ), bạn thường gặp câu có hai vế nối bằng が và chỗ trống nằm sau danh từ thứ hai: コーヒーは飲みますが、お茶( )飲みません. Hai đuôi câu trái ngược nhau (飲みます / 飲みません) là dấu hiệu cho thấy đáp án là は. Các dạng ghép như には, では, へは cũng xuất hiện trong các lựa chọn, và ở Mondai 2 (sắp xếp câu) bạn cần nhớ は đứng sau に, で, へ chứ không đứng trước.
§6Kiểm tra nhanh (3 câu)
1. Chọn trợ từ điền vào chỗ trống: パンは食べますが、ごはん__食べません。
パンはたべますが、ごはん__たべません。
2. Câu nào diễn đạt đúng ý 'Ở nhà thì tôi không học, nhưng ở thư viện thì tôi học'?
3. Một người bạn nói わたしは、ビールは飲みません。 は thứ hai nhiều khả năng gợi ý điều gì?
わたしは、ビールはのみません。