Skip to content本文へスキップ

Easy JLPT NewsJLPT N5 Grammar

JLPT N5

〜は(主題)

Trợ từ は (wa) đánh dấu chủ đề: 'về... thì...'

← Tất cả ngữ pháp N5English

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

は cho biết chủ đề của câu, tức là điều mà người nói sắp nói đến. Thông tin quan trọng nằm ở phần sau は. Chủ đề thường là điều người nghe đã biết hoặc đang nhìn thấy. Khi chủ đề đã rõ, người Nhật thường không nhắc lại nó ở các câu tiếp theo.

§1Cấu trúc

Danh từ + は + điều muốn nói về danh từ đó. Trợ từ này viết là は nhưng đọc là 'wa'. Khi chủ đề là chủ ngữ hoặc tân ngữ của câu, は thay cho が hoặc を (この本はきのう買いました). Từ chỉ thời gian cũng có thể làm chủ đề (きょうは, あしたは).

§2Ví dụ

  • わたしはリンです。

    わたしはリンです。

    Tôi là Linh.

  • 田中さんは会社員です。

    たなかさんはかいしゃいんです。

    Anh Tanaka là nhân viên công ty.

  • きょうは日曜日じゃありません。

    きょうはにちようびじゃありません。

    Hôm nay không phải là Chủ nhật.

  • トイレはどこですか。

    トイレはどこですか。

    Nhà vệ sinh ở đâu ạ?

  • きのうは雨でした。

    きのうはあめでした。

    Hôm qua trời mưa.

  • この本はきのう買いました。

    このほんはきのうかいました。

    Quyển sách này thì tôi mua hôm qua.

  • あしたは学校へ行きません。

    あしたはがっこうへいきません。

    Ngày mai tôi không đi học.

  • 父は医者だ。

    ちちはいしゃだ。

    Bố tôi là bác sĩ. (thể thường)

§3Lỗi thường gặp

  • Viết trợ từ thành わ vì nghe là 'wa'. ✗ わたしわ学生です → ✓ わたしは学生です. Trợ từ chủ đề luôn được viết là は.
  • Đặt は sau từ để hỏi đang làm chủ ngữ. ✗ だれは来ましたか → ✓ だれが来ましたか. Vì đang hỏi thông tin mới nên từ để hỏi đi với が, và câu trả lời cũng dùng が: 田中さんが来ました.
  • Lặp lại わたしは ở mọi câu giống như trong tiếng Anh hay tiếng Việt. わたしはリンです。わたしは学生です。わたしはベトナムから来ました。 không sai ngữ pháp nhưng nghe không tự nhiên. Chỉ cần nêu chủ đề một lần: わたしはリンです。学生です。ベトナムから来ました。

§4Khác gì với ngữ pháp tương tự

が (trợ từ chủ ngữ)
Với は, chủ đề là điều đã biết, thông tin mới nằm ở phía sau: 田中さんは来ましたか (Anh Tanaka đã đến chưa?) — はい、来ました. Với が, chính chủ ngữ mới là thông tin mới hoặc quan trọng, ví dụ khi trả lời câu hỏi 'ai', 'cái gì': だれが来ましたか (Ai đã đến?) — 田中さんが来ました (Anh Tanaka đã đến).
は (so sánh, đối chiếu)
は chủ đề chỉ đơn giản cho biết câu nói về điều gì: わたしはコーヒーを飲みます (Tôi uống cà phê). は đối chiếu đặt hai thứ cạnh nhau để cho thấy chúng khác nhau: コーヒーは飲みますが、お茶は飲みません (Cà phê thì tôi uống, nhưng trà thì tôi không uống). Hình thức giống nhau, ý nghĩa được hiểu nhờ ngữ cảnh.

§5Cách ra đề trong JLPT

Ở phần 1 ngữ pháp N5 (chọn hình thức đúng), đề thường yêu cầu chọn một trợ từ trong số は, が, を, に. Hãy nhớ hai điểm: từ để hỏi làm chủ ngữ thì đi với が, còn sự vật được miêu tả bằng 〜です thường đi với は. Ở phần 2 (sắp xếp câu có dấu ★), は đứng ngay sau danh từ chủ đề, thường ở gần đầu câu. Trong bài đọc, chủ đề hay bị lược bỏ sau câu đầu tiên, nên cần theo dõi xem mỗi câu đang nói về ai hoặc cái gì.

§6Kiểm tra nhanh (3 câu)

  • 1. Chọn trợ từ điền vào chỗ trống: わたし__ベトナム人です。

    わたし__ベトナムじんです。

  • 2. Chọn trợ từ điền vào chỗ trống. A: だれ__来ましたか。 B: リンさんが来ました。

    だれ__きましたか。 リンさんがきました。

  • 3. Câu nào đúng?