Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
Đây là thể て của tính từ và danh từ. Nó nối hai hay nhiều lời miêu tả trong một câu, giống như 'và': この部屋は広くて、明るいです. Các lời miêu tả thường cùng chiều (cùng tốt hoặc cùng xấu). Khi chúng trái chiều nhau thì dùng が (nhưng). Vế trước cũng có thể nêu lý do nhẹ cho vế sau, như trong 暑くて、眠れません; cách dùng đó được học ở N4.
§1Cấu trúc
Tính từ đuôi い: bỏ い cuối rồi thêm くて (安い → 安くて, 大きい → 大きくて). いい trở thành よくて. Phủ định: 〜くない → 〜くなくて (辛くない → 辛くなくて). Tính từ đuôi な: phần gốc + で (静か → 静かで, きれい → きれいで). Danh từ + で (学生 → 学生で). Thì và mức độ lịch sự chỉ được thể hiện ở từ cuối cùng của câu.
§2Ví dụ
このレストランは安くて、おいしいです。
このレストランはやすくて、おいしいです。
Nhà hàng này rẻ và ngon.
今日は天気がよくて、暖かいです。
きょうはてんきがよくて、あたたかいです。
Hôm nay thời tiết đẹp và ấm áp.
この町は静かで、きれいです。
このまちはしずかで、きれいです。
Thị trấn này yên tĩnh và sạch đẹp.
リンさんはベトナム人で、大学生です。
リンさんはベトナムじんで、だいがくせいです。
Bạn Linh là người Việt Nam và là sinh viên đại học.
ホテルの部屋は新しくて、きれいでした。
ホテルのへやはあたらしくて、きれいでした。
Phòng khách sạn mới và sạch sẽ.
「新しい先生はどんな人ですか。」「親切で、おもしろい人です。」
「あたらしいせんせいはどんなひとですか。」「しんせつで、おもしろいひとです。」
"Giáo viên mới là người như thế nào?" "Là một người tốt bụng và thú vị."
この料理は辛くなくて、おいしいです。
このりょうりはからくなくて、おいしいです。
Món này không cay và ngon.
兄は背が高くて、足が長い。
あにはせがたかくて、あしがながい。
Anh trai tôi cao và chân dài.
§3Lỗi thường gặp
- Nối các tính từ bằng と. と chỉ nối danh từ (パンと牛乳). このレストランは安いとおいしいです là sai. Hãy dùng thể て của tính từ đứng trước: 安くて、おいしいです. Với tính từ đuôi な, 静かときれいです là sai; hãy nói 静かで、きれいです.
- Dùng sai đuôi so với loại tính từ. きれい và 有名 là tính từ đuôi な, nên きれいくて và 有名くて là sai: きれいで, 有名で. Tính từ đuôi い không đi với で: 安いで là sai, 安くて mới đúng. Ngoài ra, いい không thành いくて mà thành よくて.
- Nối một điểm tốt và một điểm xấu bằng くて/で khi muốn nói 'nhưng'. Với ý 'Quán này ngon nhưng đắt', この店はおいしくて、高いです thường nghe không tự nhiên. Hãy dùng が để nói ý tương phản: この店はおいしいですが、高いです.
§4Khác gì với ngữ pháp tương tự
- Danh từ + と + danh từ (và)
- Cả hai đều là 'và' trong tiếng Việt, nhưng と chỉ nối các danh từ thành một danh sách: 机の上に本とノートがあります (Trên bàn có sách và vở). Để nối các lời miêu tả, hãy dùng くて/で: この本は安くて、おもしろいです (Cuốn sách này rẻ và thú vị). Ngay cả với danh từ, khi đưa ra hai lời miêu tả về cùng một người thì dùng で, không dùng と: 田中さんは会社員で、30歳です (Anh Tanaka là nhân viên công ty và 30 tuổi).
- 〜が、〜 (nhưng)
- くて/で thêm một lời miêu tả cùng chiều: この部屋は広くて、明るいです (Phòng này rộng và sáng). が nối hai lời miêu tả trái chiều nhau: この部屋は広いですが、暗いです (Phòng này rộng nhưng tối). Trước が, vế đầu là một câu hoàn chỉnh kết thúc bằng です hoặc thể thường, không phải thể て.
§5Cách ra đề trong JLPT
Trong phần ngữ pháp N5, chỗ trống là tính từ đứng trước, và các đáp án trộn lẫn các đuôi: 安くて / 安いで / 安いと / 安くで, hoặc 静かで / 静かくて / 静かと. Trước tiên hãy xác định từ đó là tính từ đuôi い, tính từ đuôi な hay danh từ. Chú ý きれい và 有名, trông giống tính từ đuôi い nhưng lại đi với で, và いい → よくて. Một số câu yêu cầu chọn giữa くて và が: hãy xem hai lời miêu tả cùng chiều hay trái chiều. Trong câu hỏi sắp xếp câu (★), phần くて/で đứng trước lời miêu tả cuối cùng.
§6Kiểm tra nhanh (3 câu)
1. Chọn dạng đúng điền vào chỗ trống: この公園は__、きれいです。
このこうえんは__、きれいです。
2. Câu nào diễn đạt đúng ý 'Phòng của tôi chật và tối'?
3. Trong câu nào, で nối hai lời miêu tả, giống như 'và'?