Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
Thể て là dạng động từ dùng để nối động từ với phần đứng sau nó. Bản thân thể て không mang thì; phần cuối câu mới cho biết thì và mức độ lịch sự. Ở trình độ N5, bạn cần thể này cho 〜てください (nhờ, yêu cầu), 〜ています (hành động đang diễn ra và trạng thái), 〜て、〜 (các hành động theo thứ tự) và 〜てから (sau khi làm). Trước hết hãy xác định động từ thuộc nhóm nào, rồi áp dụng quy tắc biến âm của nhóm đó.
§1Cấu trúc
Nhóm I: 〜う・〜つ・〜る → って (買う → 買って, 待つ → 待って, 帰る → 帰って); 〜む・〜ぶ・〜ぬ → んで (飲む → 飲んで, 遊ぶ → 遊んで, 死ぬ → 死んで); 〜く → いて (書く → 書いて); 〜ぐ → いで (泳ぐ → 泳いで); 〜す → して (話す → 話して). Ngoại lệ: 行く → 行って. Nhóm II: bỏ る rồi thêm て (食べる → 食べて, 見る → 見て). Nhóm III: する → して, 来る → 来て (きて). Nếu chia từ thể ます: 〜います・〜ちます・〜ります → って; 〜みます・〜びます・〜にます → んで; 〜きます → いて; 〜ぎます → いで; 〜します → して; nhóm II và III chỉ cần đổi ます thành て (食べます → 食べて, します → して, 来ます → 来て).
§2Ví dụ
ここに名前を書いてください。
ここになまえをかいてください。
Xin hãy viết tên vào đây.
リンさんは今、本を読んでいます。
リンさんはいま、ほんをよんでいます。
Bây giờ bạn Linh đang đọc sách.
朝ごはんを食べて、学校へ行きました。
あさごはんをたべて、がっこうへいきました。
Tôi đã ăn sáng rồi đi học.
手を洗ってから、料理を作ります。
てをあらってから、りょうりをつくります。
Tôi nấu ăn sau khi rửa tay.
弟は今、勉強していません。
おとうとはいま、べんきょうしていません。
Bây giờ em trai tôi không học bài.
子どもたちはプールで泳いでいますか。
こどもたちはプールでおよいでいますか。
Bọn trẻ có đang bơi ở hồ bơi không?
ちょっと待って。
ちょっとまって。
Đợi một chút.
昨日は友だちの家に行って、ゲームをした。
きのうはともだちのいえにいって、ゲームをした。
Hôm qua tôi đã đến nhà bạn rồi chơi game.
§3Lỗi thường gặp
- Áp dụng quy tắc 〜く → いて cho 行く. 行いて là sai; 行く là ngoại lệ và trở thành 行って: 学校へ行って、勉強します.
- Nhầm lẫn giữa động từ nhóm I và nhóm II có đuôi る. Động từ nhóm II chỉ bỏ る: 見る → 見て, 起きる → 起きて (không phải 見って, 起きって). Động từ nhóm I có đuôi る thì thành って: 帰る → 帰って, 入る → 入って (không phải 帰て, 入て).
- Quên âm đục で. Động từ đuôi 〜む・〜ぶ・〜ぬ và 〜ぐ đi với で chứ không phải て: 飲む → 飲んで (không phải 飲んて), 遊ぶ → 遊んで, 泳ぐ → 泳いで (không phải 泳いて).
§4Khác gì với ngữ pháp tương tự
- Thể た (quá khứ thể thường)
- Thể た dùng đúng các quy tắc biến âm đó; bạn chỉ cần đổi て thành た và で thành だ: 書いて → 書いた, 飲んで → 飲んだ, 行って → 行った. Tuy nhiên ý nghĩa thì khác. Thể て không mang thì và dùng để nối với phần khác: 手紙を書いてください (Xin hãy viết thư). Thể た là quá khứ thể thường và có thể kết thúc câu: 昨日、手紙を書いた (Hôm qua tôi đã viết thư).
- 〜くて / 〜で (thể て của tính từ và danh từ)
- Tính từ và danh từ cũng có dạng nối, nhưng quy tắc khác với động từ. Tính từ đuôi い đổi い thành くて, còn tính từ đuôi な và danh từ thì thêm で: この店は安くて、おいしいです (Quán này rẻ và ngon), この町は静かで、きれいです (Thị trấn này yên tĩnh và đẹp). Các quy tắc của động từ trong trang này (って, んで, いて, いで, して) chỉ dùng cho động từ.
§5Cách ra đề trong JLPT
JLPT không yêu cầu bạn 'chia thể て' một cách trực tiếp, nhưng hầu như mọi câu ngữ pháp N5 có 〜てください, 〜ています, 〜てから hay 〜て、〜 đều có lựa chọn sai được tạo từ thể て chia sai, như 飲んて, 行いて hay 見って. Bạn phải nhanh chóng chọn được dạng chia đúng. Trong phần nghe, bạn phải nhận ra động từ từ thể て của nó: いって có thể là 行って hoặc 言って, きて có thể là 来て hoặc 着て, nên hãy dựa vào ngữ cảnh. Hãy luyện đến khi chia được một cách tự động với các động từ N5 thông dụng.
§6Kiểm tra nhanh (3 câu)
1. Đâu là thể て đúng của 行く (いく, đi)?
いく
2. Chọn dạng đúng điền vào chỗ trống: 毎晩、薬を__から、寝ます。
まいばん、くすりを__から、ねます。
3. Dòng nào chỉ gồm các thể て đúng của 見る, 帰る và 話す?
みる・かえる・はなす